CTCP Trung Đô (tdf)

9
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh468,027483,049522,796696,344802,384582,939664,486555,655521,565
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,5983,3764,2019,7069,3974,4791,6851,6751,145
3. Doanh thu thuần (1)-(2)465,429479,673518,596686,638792,987578,460662,801553,980520,420
4. Giá vốn hàng bán384,991407,194392,139491,376615,487428,659493,820430,155398,276
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,43872,479126,457195,262177,500149,800168,981123,825122,144
6. Doanh thu hoạt động tài chính832481,5717,9028,9106,6921,7115143
7. Chi phí tài chính42,43244,38739,24115,88111,52513,2024,9267,2768,553
-Trong đó: Chi phí lãi vay42,24543,81039,17515,69711,31712,9138,9317,2768,553
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,57922,18423,98538,47330,07130,06529,31123,78720,372
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,26020,57721,94432,11126,65822,32825,38820,32722,602
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,250-14,42042,857116,699118,15790,898111,06772,48770,660
12. Thu nhập khác1,02837,1242,1741,6055866853,4451,5521,728
13. Chi phí khác1,9441,3141,5342,0736357163,533250350
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-91635,810640-468-49-31-881,3021,378
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,33421,39043,497116,231118,10890,867110,97973,78972,038
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2367,7828,68123,18823,58218,00521,14416,79114,603
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2367,7828,68123,18823,58218,00521,14416,79114,603
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,09913,60834,81693,04394,52772,86389,83556,99857,435
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát199
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,90013,60834,81693,04394,52772,86389,83556,99857,435

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |