CTCP Trung Đô (tdf)

9
0.10
(1.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh468,027483,049522,796696,344802,384582,939664,486555,655521,565
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,5983,3764,2019,7069,3974,4791,6851,6751,145
3. Doanh thu thuần (1)-(2)465,429479,673518,596686,638792,987578,460662,801553,980520,420
4. Giá vốn hàng bán384,991407,194392,139491,376615,487428,659493,820430,155398,276
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)80,43872,479126,457195,262177,500149,800168,981123,825122,144
6. Doanh thu hoạt động tài chính832481,5717,9028,9106,6921,7115143
7. Chi phí tài chính42,43244,38739,24115,88111,52513,2024,9267,2768,553
-Trong đó: Chi phí lãi vay42,24543,81039,17515,69711,31712,9138,9317,2768,553
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19,57922,18423,98538,47330,07130,06529,31123,78720,372
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,26020,57721,94432,11126,65822,32825,38820,32722,602
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,250-14,42042,857116,699118,15790,898111,06772,48770,660
12. Thu nhập khác1,02837,1242,1741,6055866853,4451,5521,728
13. Chi phí khác1,9441,3141,5342,0736357163,533250350
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-91635,810640-468-49-31-881,3021,378
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,33421,39043,497116,231118,10890,867110,97973,78972,038
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,2367,7828,68123,18823,58218,00521,14416,79114,603
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,2367,7828,68123,18823,58218,00521,14416,79114,603
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,09913,60834,81693,04394,52772,86389,83556,99857,435
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát199
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,90013,60834,81693,04394,52772,86389,83556,99857,435

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn620,886584,129655,221552,568655,557885,964540,413497,380567,802
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,4709,89113,23314,0739,9604,93512,4706,05377,407
1. Tiền5,4709,89113,23314,0739,9604,93512,4706,05377,407
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0007,46233,019123,250120,51680,580500
1. Chứng khoán kinh doanh6,631
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh6,131-6,131
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0007,46233,019123,250120,51680,580-6,131
III. Các khoản phải thu ngắn hạn132,73095,279105,426124,149171,174120,534125,480148,167163,789
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng134,40797,923106,802118,476138,068101,762109,092110,595121,287
2. Trả trước cho người bán9,6245,8967,56310,91031,6889,31719,62224,57131,462
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn909010512,9201,8001,800
6. Phải thu ngắn hạn khác8,89710,4769,58813,12018,51512,37914,05033,05026,642
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,198-19,016-18,618-18,446-17,203-15,844-17,283-21,849-17,400
IV. Tổng hàng tồn kho472,170462,958496,723347,631345,606635,363315,820338,246320,835
1. Hàng tồn kho475,045466,337500,472348,674346,666636,468316,334338,776321,368
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,875-3,379-3,749-1,043-1,060-1,105-514-530-533
V. Tài sản ngắn hạn khác9,51615,00232,37733,6955,5674,6166,0634,9145,271
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,1701,6282,5312,7392,9904,4863,9573,5224,204
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,88710,52726,24830,9381,9371,224861969
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,4602,8473,5981764012988253098
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn959,118997,4331,050,5301,063,635581,306300,979392,766346,294270,978
I. Các khoản phải thu dài hạn2,894314678478473473473
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn80
5. Phải thu dài hạn khác2,894234678478473473473
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định773,945824,010886,821196,389154,164165,174175,328206,621110,821
1. Tài sản cố định hữu hình770,602824,010886,771196,289154,014164,974175,078206,321110,471
2. Tài sản cố định thuê tài chính3,343
3. Tài sản cố định vô hình50100150200250300350
III. Bất động sản đầu tư67,20874,78379,10582,41871,83036,91122,79823,998
- Nguyên giá94,769100,240100,24099,11884,25245,85629,99829,998
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,561-25,457-21,135-16,700-12,423-8,946-7,199-6,000
IV. Tài sản dở dang dài hạn85,02970,99253,405770,002338,87892,495187,821108,360157,296
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn166,11482,89770,694
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang85,02970,99253,405770,002338,87892,49521,70725,46386,602
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,0001,5002,0002,0002,0002,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,5002,0002,0002,0002,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,04327,33529,52113,32614,4343,9214,3464,8422,388
1. Chi phí trả trước dài hạn30,04327,33529,52113,32614,4343,9214,3464,8422,388
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,580,0041,581,5631,705,7511,616,2031,236,8631,186,942933,179843,674838,780
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả811,371816,992937,776844,940507,966507,072475,886444,949476,272
I. Nợ ngắn hạn473,100440,126511,558629,437439,159444,557374,098378,996420,137
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn306,176251,678312,118267,253171,115144,211201,997118,658158,788
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn62,03080,54081,709251,749141,84093,03884,54498,06595,343
4. Người mua trả tiền trước8,5985,5597,9063,76327,455124,80717,96495,49692,775
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,7474,5776,26123,95719,66515,18918,45513,4555,007
6. Phải trả người lao động7,4048,32711,72315,63014,42910,28112,83813,88822,265
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,7708,0825,9372,5594,9942,0882,491109
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,5616,5436481,4882,6752,9315901,72511,701
11. Phải trả ngắn hạn khác69,37369,95280,38760,44254,02348,70132,24834,80532,752
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,3172,317
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,4412,5522,5522,5962,9623,3112,9712,7951,506
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn338,272376,866426,218215,50368,80762,515101,78865,95256,136
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,0663,0662,6892,58569076378,93447,75231,286
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn325,903364,498376,420159,04323,36228,9266,650
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ9,3039,30347,10953,87444,75532,82622,85418,20018,200
B. Nguồn vốn chủ sở hữu768,633764,570767,975771,264728,897679,871457,293398,725362,507
I. Vốn chủ sở hữu764,163759,864761,256771,440726,397679,871457,293398,725362,507
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,000300,000300,000300,000300,000300,000150,000150,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần70,19170,19170,19170,19170,19170,19140,35440,35440,404
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển235,822235,822235,822235,822235,822235,822176,885151,027114,416
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối157,751153,852155,244165,427120,38473,85890,05457,34457,688
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát399
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác4,4704,7066,718-1762,500
1. Nguồn kinh phí2,8202,8204,596-1762,500
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định1,6501,8862,122
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,580,0041,581,5631,705,7511,616,2031,236,8631,186,942933,179843,674838,780
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |