CTCP Trung Đô (tdf)

8.60
-0.50
(-5.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.10
8.60
8.60
8.60
1,500
25.5K
0.5K
23x
0.5x
1% # 2%
1.1
345 Bi
38 Mi
647
16.8 - 10
816 Bi
766 Bi
106.6%
48.41%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 500 9.00 100
8.00 1,000 9.10 10,000
7.80 300 9.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 8.60 -0.50 200 200
11:12 8.60 -0.50 300 500
11:14 8.60 -0.50 400 900
11:24 8.60 -0.50 100 1,000
13:35 8.60 -0.50 400 1,400
13:48 8.60 -0.50 100 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 633 (0.58) 0% 0 (0.07) 0%
2021 703.33 (0.80) 0% 0.02 (0.09) 473%
2022 823.71 (0.70) 0% 0 (0.10) 0%
2023 1,002.86 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV156,15592,021131,66888,183468,027483,049522,796696,344802,384582,939664,486555,655521,565
Tổng lợi nhuận trước thuế49,157-23,222645-20,2466,33421,39043,497116,231118,10890,867110,97973,78972,038
Lợi nhuận sau thuế 48,235-23,222273-21,1894,09913,60834,81693,04394,52772,86389,83556,99857,435
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,037-23,222273-21,1893,90013,60834,81693,04394,52772,86389,83556,99857,435
Tổng tài sản1,580,0041,545,8151,562,6691,580,1841,580,0041,581,5631,705,7511,616,2031,236,8631,186,942933,179843,674838,780
Tổng nợ811,371825,558819,133836,861811,371816,992937,776844,940507,966507,072475,886444,949476,272
Vốn chủ sở hữu768,633720,256743,537743,323768,633764,570767,975771,264728,897679,871457,293398,725362,507


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |