CTCP Cấp nước Thủ Đức (tdw)

45.80
1.55
(3.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV341,819335,507348,125317,312330,1251,342,7631,318,1391,282,6711,184,0911,039,9631,009,047847,663760,453689,603609,114
Giá vốn hàng bán225,991217,183219,550208,049218,683870,773857,064825,408798,042701,848665,004572,028521,901460,457422,458
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV115,826118,324128,574109,260111,440471,984461,066457,152385,970337,637343,178275,290238,403228,756186,465
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh19,09913,05920,74614,34313,89967,24758,30561,53254,98134,36844,50129,93915,71112,0231,335
Tổng lợi nhuận trước thuế28,99813,30019,13814,35420,03575,79070,29968,08661,04639,93843,97928,14717,88722,88318,115
Lợi nhuận sau thuế 23,10310,59015,24111,46315,96760,39656,08353,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,629
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,10310,59015,24111,46315,96760,39656,08353,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,629
Tổng tài sản ngắn hạn189,483190,736217,073168,805174,277189,483173,704184,060233,857155,178222,485121,90793,71478,16877,627
Tiền mặt102,06974,05387,60652,71969,544102,06969,54492,529150,22267,787127,64453,70044,47930,74911,361
Đầu tư tài chính ngắn hạn1561561561,4503,57347,21457,21436,27315,13010,44212,066
Hàng tồn kho48,86645,83048,30158,14366,92748,86666,35357,82358,29312,53915,24415,06713,1178,83813,209
Tài sản dài hạn522,009451,714413,678407,235390,376522,009390,393282,315228,051222,324229,736254,631259,393288,802288,536
Tài sản cố định489,949423,572394,506367,142332,854489,949332,854266,006215,651208,378216,544243,553246,400281,309276,981
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản711,492642,451630,751576,040564,653711,492564,097466,375461,908377,502452,221376,538353,108366,970366,163
Tổng nợ449,046403,110401,512322,168321,761449,046321,688233,149226,614199,341283,767225,881211,162227,332234,014
Vốn chủ sở hữu262,446239,341229,239253,872242,892262,446242,409233,226235,294178,160168,454150,657141,945139,638132,149

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.11K6.60K6.34K5.59K3.77K4.18K2.63K1.72K2.20K1.72K3.05K2.85K2.52K2.39K2.48K2.20K1.17K1.14K0.64K
Giá cuối kỳ49K48.86K40.46K33.15K29.55K23.53K17.82K14.63K16.84K18.47K13.11K9.75K7.40K7.96K3.26K3.34K12.30K12.30K12.30K
Giá / EPS (PE)6.90 (lần)7.41 (lần)6.38 (lần)5.93 (lần)7.85 (lần)5.63 (lần)6.76 (lần)8.51 (lần)7.65 (lần)10.73 (lần)4.30 (lần)3.43 (lần)2.93 (lần)3.33 (lần)1.31 (lần)1.52 (lần)10.48 (lần)10.83 (lần)19.13 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.24 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.21 (lần)0.26 (lần)0.21 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.19 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.58 (lần)0.68 (lần)0.83 (lần)
Giá sổ sách30.88K28.52K27.44K27.68K20.96K19.82K17.72K16.70K16.43K15.55K18.69K16.52K15.50K14.75K13.95K13.32K11.92K11.07K10.80K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.59 (lần)1.71 (lần)1.47 (lần)1.20 (lần)1.41 (lần)1.19 (lần)1.01 (lần)0.88 (lần)1.03 (lần)1.19 (lần)0.70 (lần)0.59 (lần)0.48 (lần)0.54 (lần)0.23 (lần)0.25 (lần)1.03 (lần)1.11 (lần)1.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.63%30.79%39.47%50.63%41.11%49.20%32.38%26.54%21.30%21.20%37.63%33.57%37.71%32.81%30.36%37.14%18.61%21.69%24.53%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.37%69.21%60.53%49.37%58.89%50.80%67.62%73.46%78.70%78.80%62.38%66.43%62.29%67.19%69.64%62.86%81.39%78.32%75.47%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.11%57.03%49.99%49.06%52.81%62.75%59.99%59.80%61.95%63.91%58.74%61.71%60.44%61.31%64.43%62.12%61.52%61.33%46.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu171.10%132.70%99.97%96.31%111.89%168.45%149.93%148.76%162.80%177.08%142.37%161.14%152.81%158.45%181.14%164%159.85%158.59%87.22%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.89%42.97%50.01%50.94%47.19%37.25%40.01%40.20%38.05%36.09%41.26%38.29%39.56%38.69%35.57%37.88%38.48%38.67%53.41%
6/ Thanh toán hiện hành52.74%60.42%85.35%121.60%100%100.15%80.42%76.19%62.25%58.94%108.15%113.76%128.35%119.24%139.20%242.35%182.84%174.11%272.15%
7/ Thanh toán nhanh39.14%37.34%58.54%91.29%91.92%93.28%70.48%65.52%55.21%48.91%102.06%106.51%120.48%104.54%122.31%220.17%157.60%147.86%254.44%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn28.41%24.19%42.91%78.11%43.68%57.46%35.42%36.16%24.49%8.63%28.34%18.13%33.31%13.54%16.74%2.69%8.55%17.93%38.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản188.72%233.67%275.03%256.35%275.49%223.13%225.12%215.36%187.92%166.35%137.41%126.84%128.84%112.26%94.42%90.95%68.02%62.97%73.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn708.65%758.84%696.88%506.33%670.17%453.53%695.34%811.46%882.21%784.67%365.20%377.77%341.62%342.12%310.99%244.88%365.42%290.37%297.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu511.63%543.77%549.97%503.24%583.72%599%562.64%535.74%493.85%460.93%333.03%331.22%325.72%290.14%265.46%240.10%176.74%162.82%136.75%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,781.96%1,291.67%1,427.47%1,369.02%5,597.32%4,362.40%3,796.56%3,978.81%5,209.97%3,198.26%4,283.59%3,629.65%3,304.98%1,854.97%1,721.63%1,456.41%1,635.86%1,262.04%2,988.87%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.50%4.25%4.20%4.01%3.08%3.52%2.64%1.92%2.71%2.40%4.89%5.20%5%5.59%6.70%6.89%5.57%6.30%4.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.49%9.94%11.56%10.29%8.48%7.85%5.95%4.14%5.10%4%6.72%6.60%6.44%6.28%6.33%6.27%3.79%3.97%3.18%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.01%23.14%23.11%20.20%17.97%21.07%14.86%10.29%13.41%11.07%16.30%17.22%16.29%16.22%17.78%16.55%9.85%10.26%5.96%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%7%7%6%5%5%4%3%4%3%7%8%8%8%10%13%9%10%7%
Tăng trưởng doanh thu1.87%2.77%8.33%13.86%3.06%19.04%11.47%10.27%13.21%15.10%13.75%8.41%18.01%15.54%15.81%51.81%16.82%22.13%%
Tăng trưởng Lợi nhuận7.69%4.04%13.44%48.43%-9.80%58.50%53.30%-21.97%27.97%-43.50%7.03%12.75%5.52%-3.56%12.58%87.73%3.35%76.63%%
Tăng trưởng Nợ phải trả39.59%37.98%2.88%13.68%-29.75%25.63%6.97%-7.11%-2.86%3.44%-0.04%12.43%1.37%-7.53%15.69%14.65%8.48%86.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.27%3.94%-0.88%32.07%5.76%11.81%6.14%1.65%5.67%-16.84%13.13%6.61%5.12%5.71%4.74%11.75%7.62%2.57%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.13%20.95%0.97%22.36%-16.52%20.10%6.64%-3.78%0.22%-4.93%5%10.13%2.82%-2.82%11.55%13.53%8.15%41.67%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |