CTCP Cấp nước Thủ Đức (tdw)

45.80
1.55
(3.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,342,7631,318,1391,282,6711,184,0911,039,9631,009,047847,663760,453689,603609,114529,192465,224429,117363,643314,745271,773179,026153,249125,480
2. Các khoản giảm trừ doanh thu591118047986634514939019193113172621111065332515
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,342,7571,318,1301,282,5601,184,0111,039,4851,008,182847,318760,304689,213608,923529,100465,111428,945363,581314,633271,667178,973153,218124,965
4. Giá vốn hàng bán870,773857,064825,408798,042701,848665,004572,028521,901460,457422,458349,541285,218254,616243,112211,450147,957110,617100,39581,925
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)471,984461,066457,152385,970337,637343,178275,290238,403228,756186,465179,559179,892174,329120,469103,183123,71068,35652,82343,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính1071382,1053,6062,3975,8182,4161,3888953,4405,8837,7436,4018,0479,6724,7412,0662,978536
7. Chi phí tài chính4,6961,6303,1133,5854,3266,1367,3359,1049,3815,7533,5474,5154,0973,3123,5163,5742,668260
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,6961,6303,1133,5854,3266,1367,3359,1049,3815,7533,5474,5154,0973,3123,5163,5742,668260
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng240,560249,281252,221217,955214,825221,257181,606169,667166,478144,647136,477121,938122,49581,37866,84487,86546,70836,50629,117
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp159,589151,989142,391113,05586,51577,10358,82645,30941,77038,17036,20331,05329,13720,01920,08615,3629,7068,6947,616
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)67,24758,30561,53254,98134,36844,50129,93915,71112,0231,3359,21630,13125,00223,80622,40921,65111,34010,3416,843
12. Thu nhập khác14,25415,54710,59715,7767,6045244,7792,86112,68719,98524,9492,4852,5912,4533,0752,0231,3672,158165
13. Chi phí khác5,7113,5524,0439,7112,0341,0466,5716851,8263,2051,4421,706467394614561722285
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,54411,9956,5556,0655,571-522-1,7922,17610,86016,78023,5077792,1232,0592,4621,9671,3491,93680
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)75,79070,29968,08661,04639,93843,97928,14717,88722,88318,11532,72330,91027,12525,86524,87123,61812,69012,2776,923
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,09113,11514,37414,7387,9238,4835,7533,2794,1623,4866,8306,7185,6695,5333,7874,8902,7142,6251,458
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3031,101-194-1,211
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,39414,21614,18013,5277,9238,4835,7533,2794,1623,4866,8306,7185,6695,5333,7874,8902,7142,6251,458
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)60,39656,08353,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,62925,89324,19221,45620,33321,08418,7289,9769,6535,465
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)60,39656,08353,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,62925,89324,19221,45620,33321,08418,7289,9769,6535,465

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn189,483173,704184,060233,857155,178222,485121,90793,71478,16877,627144,906123,149125,612106,292101,206110,98348,99252,77742,134
I. Tiền và các khoản tương đương tiền102,06969,54492,529150,22267,787127,64453,70044,47930,74911,36137,97219,62432,59712,06912,1701,2332,2925,4345,931
1. Tiền102,06964,54467,52957,00662,78787,64434,63122,52218,74911,36117,2729,6244,44812,06912,1701,2332,2925,4345,931
2. Các khoản tương đương tiền5,00025,00093,2175,00040,00019,06921,95812,00020,70010,00028,150
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1561,4503,57347,21457,21436,27315,13010,44212,06676,20379,62668,70061,00061,08259,92526,07022,05018,000
1. Chứng khoán kinh doanh79,62668,70061,00061,08259,92526,07022,05018,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1561,4503,57347,21457,21436,27315,13010,44212,06676,203
III. Các khoản phải thu ngắn hạn21,39118,49718,88213,14420,42615,5409,86911,5246,73117,2775,7499,79712,71117,86912,21138,36410,97915,45214,712
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,21620,12416,58012,89515,9828,3129,4649,4187,01710,4054,5834,0675,0674,9274,7292,8181,7961,4691,440
2. Trả trước cho người bán3,3714,1186,9564,0973,4286,0211,7012,7163885,8317607789037,3403,90831,8846,18611,1016,739
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5548181,0878514,6963,9662,1461,7051,0302,0413,2807,1928,5566,9674,2354,1463,3103,1476,726
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,749-6,562-5,741-4,699-3,681-2,759-3,443-2,314-1,704-1,001-2,874-2,239-1,815-1,364-661-484-313-266-193
IV. Tổng hàng tồn kho48,86666,10857,57858,22512,53915,24415,06713,0838,80513,1768,1267,8217,66613,06712,28210,1596,7627,9552,741
1. Hàng tồn kho48,86666,35357,82358,29312,53915,24415,06713,1178,83813,2098,1607,8587,70413,10612,28210,1596,7627,9552,741
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-245-245-68-34-34-34-34-37-39-39
V. Tài sản ngắn hạn khác17,00119,55513,6218,6917,2126,8436,9979,49821,44123,74816,8566,2803,9372,2863,4601,3022,8891,886749
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,67212,1409,6856,6276,2415,7004,4943,31311,01912,11512,9482,3412,21036
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,8117,4143,9362,0654461,1431,4415,1238,7329,9502,2469861,1852,0761,0653901,8661,124515
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5185251,0621,0621,6911,6831,6612,278218
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác6743242092,3969131,023762199
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn522,009390,393282,315228,051222,324229,736254,631259,393288,802288,536240,227243,639207,447217,630232,125187,846214,218190,603129,660
I. Các khoản phải thu dài hạn940730175533368
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác940730175533368
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định489,949332,854266,006215,651208,378216,544243,553246,400281,309276,981222,518201,879192,789172,814168,256140,837140,549119,55893,119
1. Tài sản cố định hữu hình482,662325,200259,783214,514207,512214,554242,649245,056278,401272,599222,422201,676192,536172,759168,174140,820140,507119,49093,119
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7,2877,6546,2241,1378671,9909041,3442,9084,382962032535482174268
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,60148,8107,1618,2365,9309,6908,11911,0745,7409,98817,09019,35914,65244,75063,72846,97050,00956,15836,540
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn8,236
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,60148,8107,1615,9309,6908,11911,0745,7409,98817,090
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn22,396
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn22,396
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác27,5197,9998,9733,6317,6473,5032,9581,9201,7531,56761966661413923,66014,887
1. Chi phí trả trước dài hạn27,5197,6967,5682,4207,6473,5032,9581,9201,7531,567619109223,66014,887
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3031,4051,211
3. Tài sản dài hạn khác66564939
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN711,492564,097466,375461,908377,502452,221376,538353,108366,970366,163385,132366,788333,058323,922333,331298,829263,211243,379171,793
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả449,046321,688233,149226,614199,341283,767225,881211,162227,332234,014226,233226,332201,313198,589214,767185,636161,918149,26080,031
I. Nợ ngắn hạn359,283287,480215,650192,310155,180222,161151,595123,004125,575131,716133,991108,24997,86789,14272,70645,79426,79530,31315,482
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn71,49313,15212,88212,88212,88212,88212,86512,59315,82114,22012,05013,20313,043
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn107,999106,250112,396100,88964,461126,17379,81961,72858,27885,98282,97642,92318,82027,14316,2484,8635,97014,8155,736
4. Người mua trả tiền trước6,9326,3473,7023,63313,71115,8133,8444,0985,7731,8433,3934,1182,8462,42517,52416,4041,170799764
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước114,292114,62430,55433,32613,32714,64511,8059,2748,3687,6579,1852,1661,6321,8782,8701,6831,262732166
6. Phải trả người lao động30,70827,33525,31322,01121,93422,65316,54021,92119,77512,41319,28718,58313,8739,5928,4818,4253,0491,1543,212
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,2851,1402,2851,82813,10615,41511,6602,5567,129627581657030916,9527,7536,1293,8122,493
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9,4999,78818,63310,31010,01710,77313,0798,6717,6577,0826,33625,47446,32646,2999,0345,6198,1868,4443,049
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,0758,8449,8857,4315,7423,8071,9842,1622,7751,8917051,6181,2571,4941,5961,0481,03055661
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn89,76334,20817,49934,30444,16261,60674,28688,159101,757102,29792,242118,083103,446109,447142,060139,842135,123118,94764,549
1. Phải trả người bán dài hạn9391,4081,8772,4443,4904,5367,45258,344
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,9409335,5135,3895,4584,06515,72342,63284,27855,39255,39287,08982,10775,13069,626
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn89,76334,20817,49930,36443,22956,09368,89781,76296,28484,69747,16630,31543,51846,60354,40657,36659,73049,2006,163
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm56536826212142
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu262,446242,409233,226235,294178,160168,454150,657141,945139,638132,149158,900140,456131,745125,333118,564113,193101,29394,11991,762
I. Vốn chủ sở hữu262,446242,409233,226235,294178,160168,454150,657141,945139,638132,149158,900140,456131,745125,333118,564113,193101,29394,11991,762
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu85,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,00085,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển69,19852,37336,37336,37336,37335,68233,41032,88232,53832,06631,89922,97918,74214,79311,4646,7363,2183,2181,297
9. Quỹ dự phòng tài chính8,5007,6886,1664,3962,5131,498533
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối108,248105,036111,853113,92156,78747,77232,24724,06322,10015,08342,00123,97620,31519,37417,70518,94511,5765,3685,465
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN711,492564,097466,375461,908377,502452,221376,538353,108366,970366,163385,132366,788333,058323,922333,331298,829263,211243,379171,793
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |