CTCP Cấp nước Thủ Đức (tdw)

45.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.60
45.60
45.60
45.60
1,300
29.2K
7.6K
5.9x
1.5x
9% # 26%
0.5
380 Bi
9 Mi
1,172
48.2 - 40.2
463 Bi
248 Bi
186.5%
34.90%
96 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.00 100 46.50 100
42.50 100 47.00 100
0.00 0 48.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 77.70 (-1.20) 52.1%
POW 12.55 (0.15) 10.7%
PGV 20.60 (-0.10) 7.9%
VSH 41.30 (0.00) 4.6%
IDC 36.00 (0.00) 4.5%
BWE 42.95 (-0.05) 4.3%
DTK 10.30 (-0.10) 3.1%
TDM 59.40 (0.00) 2.3%
GEG 11.90 (-0.05) 2.0%
NT2 24.05 (-0.10) 1.9%
CHP 26.15 (-0.20) 1.9%
TMP 51.80 (-0.10) 1.8%
PPC 8.75 (0.00) 1.6%
SHP 31.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:31 45.60 0 400 400
13:32 45.60 0 800 1,200
13:34 45.60 0 100 1,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV341,819335,507348,125317,3121,342,7631,318,1391,282,6711,184,0911,039,9631,009,047847,663760,453689,603609,114
Tổng lợi nhuận trước thuế28,99813,30019,13814,35475,79070,29968,08661,04639,93843,97928,14717,88722,88318,115
Lợi nhuận sau thuế 23,10310,59015,24111,46360,39656,08353,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,629
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,10310,59015,24111,46360,39656,08353,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,629
Tổng tài sản711,492642,451630,751576,040711,492564,097466,375461,908377,502452,221376,538353,108366,970366,163
Tổng nợ449,046403,110401,512322,168449,046321,688233,149226,614199,341283,767225,881211,162227,332234,014
Vốn chủ sở hữu262,446239,341229,239253,872262,446242,409233,226235,294178,160168,454150,657141,945139,638132,149


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc