CTCP Cấp nước Thủ Đức (tdw)

48.50
1.60
(3.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.90
47.50
48.50
47.50
1,100
28.6K
6.7K
9.0x
2.1x
10% # 23%
1.2
510 Bi
9 Mi
333
68 - 43.2
322 Bi
243 Bi
132.5%
43.02%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.90 100 48.50 2,400
45.00 100 48.70 1,600
44.50 400 49.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 118.00 (2.70) 52.1%
POW 13.80 (-0.20) 10.7%
PGV 22.45 (0.00) 7.9%
VSH 44.50 (0.00) 4.6%
IDC 46.10 (0.70) 4.5%
BWE 45.30 (0.00) 4.3%
DTK 11.50 (-0.10) 3.1%
TDM 56.80 (-0.10) 2.3%
GEG 14.55 (-0.10) 2.0%
NT2 26.35 (-0.30) 1.9%
CHP 28.00 (-0.10) 1.9%
TMP 58.00 (-1.20) 1.8%
PPC 10.00 (-0.10) 1.6%
SHP 34.65 (0.15) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:27 48 1.10 1,000 1,000
14:45 48.50 1.60 100 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 660.98 (0.69) 0% 0 (0.02) 0%
2018 732.45 (0.76) 0% 12.78 (0.01) 0%
2019 807.97 (0.85) 0% 16.70 (0.02) 0%
2020 953.28 (1.01) 0% 25.60 (0.04) 0%
2021 1,128.24 (1.04) 0% 38.52 (0.03) 0%
2022 1,188.78 (1.18) 0% 33.76 (0.04) 0%
2023 1,260.55 (0.67) 0% 43.99 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV330,125323,823342,459321,7321,318,1391,282,6711,184,0911,039,9631,009,047847,663760,453689,603609,114529,192
Tổng lợi nhuận trước thuế20,03512,98820,22217,65770,90368,08661,04639,93843,97928,14717,88722,88318,11532,723
Lợi nhuận sau thuế 15,96710,36316,15314,08256,56653,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,62925,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,96710,36316,15314,08256,56653,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,62925,893
Tổng tài sản564,653458,019469,771459,655564,653466,375461,908377,502452,221376,538353,108366,970366,163385,132
Tổng nợ321,761230,045252,160212,347321,761233,149226,614199,341283,767225,881211,162227,332234,014226,233
Vốn chủ sở hữu242,892227,974217,611247,308242,892233,226235,294178,160168,454150,657141,945139,638132,149158,900


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |