CTCP Cấp nước Thủ Đức (tdw)

45.80
1.55
(3.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.25
44.25
45.80
44.25
400
28.6K
6.7K
9.0x
2.1x
10% # 23%
1.2
510 Bi
9 Mi
333
68 - 43.2
322 Bi
243 Bi
132.5%
43.02%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.00 100 45.90 800
42.10 100 46.00 400
42.05 1,000 46.40 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 52.1%
POW 13.30 (-0.10) 10.7%
PGV 25.00 (0.00) 7.9%
VSH 43.40 (0.20) 4.6%
IDC 44.20 (-0.70) 4.5%
BWE 42.70 (0.00) 4.3%
DTK 11.70 (0.30) 3.1%
TDM 56.90 (-0.10) 2.3%
GEG 16.75 (0.25) 2.0%
NT2 26.65 (0.15) 1.9%
CHP 28.50 (0.50) 1.9%
TMP 56.00 (0.10) 1.8%
PPC 10.65 (0.66) 1.6%
SHP 34.40 (-0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 44.25 0 100 100
09:33 44.25 0 100 200
14:17 44.25 0 100 300
14:45 45.80 1.55 100 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 660.98 (0.69) 0% 0 (0.02) 0%
2018 732.45 (0.76) 0% 12.78 (0.01) 0%
2019 807.97 (0.85) 0% 16.70 (0.02) 0%
2020 953.28 (1.01) 0% 25.60 (0.04) 0%
2021 1,128.24 (1.04) 0% 38.52 (0.03) 0%
2022 1,188.78 (1.18) 0% 33.76 (0.04) 0%
2023 1,260.55 (0.67) 0% 43.99 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV341,819335,507348,125317,3121,342,7631,318,1391,282,6711,184,0911,039,9631,009,047847,663760,453689,603609,114
Tổng lợi nhuận trước thuế28,99813,30019,13814,35475,79070,29968,08661,04639,93843,97928,14717,88722,88318,115
Lợi nhuận sau thuế 23,10310,59015,24111,46360,39656,08353,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,629
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,10310,59015,24111,46360,39656,08353,90647,52032,01535,49522,39414,60818,72114,629
Tổng tài sản711,492642,451630,751576,040711,492564,097466,375461,908377,502452,221376,538353,108366,970366,163
Tổng nợ449,046403,110401,512322,168449,046321,688233,149226,614199,341283,767225,881211,162227,332234,014
Vốn chủ sở hữu262,446239,341229,239253,872262,446242,409233,226235,294178,160168,454150,657141,945139,638132,149


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |