CTCP Thaiholdings (thd)

31.50
0.20
(0.64%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV220,677256,869322,406232,024245,8511,031,9751,021,3081,887,0104,139,1238,479,6061,860,746760,463111,252
Giá vốn hàng bán201,492240,085301,174213,534227,847956,285950,4701,838,4023,812,6447,752,6051,650,442677,082103,753
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,9523,7105,9485,6335,45122,24323,16131,834299,996489,927170,17583,3817,499
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh35,73630,10629,69733,32214,159128,862106,79659,650412,311843,109141,98160,20810,864
Tổng lợi nhuận trước thuế35,35229,72229,31232,93713,774127,322105,697326,551414,7151,433,4441,276,57660,10410,698
Lợi nhuận sau thuế 28,19223,68623,36026,25810,930101,49784,195224,505301,1671,156,5431,093,49347,5467,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,19223,68623,36026,25810,930101,49784,195176,503243,942947,113911,15947,5467,589
Tổng tài sản ngắn hạn1,748,9911,677,0191,696,9681,725,9161,713,8061,748,9911,713,7911,660,4382,252,2302,458,0233,064,288180,283179,484
Tiền mặt19,1837,12714,57111,91368,30519,18368,29191,05379,204271,58929,69310,30710,686
Đầu tư tài chính ngắn hạn45,0896,1026,10374,500
Hàng tồn kho77,64143,17295,543119,029
Tài sản dài hạn2,793,6902,786,1212,782,7152,752,0052,745,8262,793,6902,745,8705,095,2886,022,7658,113,9837,386,167670,21827,270
Tài sản cố định19920821822723619923628,65832,3431,009,8771,070,3053,5754,033
Đầu tư tài chính dài hạn2,590,5082,583,7372,577,5562,542,8642,532,6942,590,5082,532,7391,279,9901,788,968839,821238,611637,524
Tổng tài sản4,542,6814,463,1414,479,6834,477,9214,459,6324,542,6814,459,6626,755,7268,274,99510,572,00610,450,455850,501206,754
Tổng nợ127,61076,262116,491138,090146,674127,610146,088584,0922,335,8564,245,0288,105,480246,30752,173
Vốn chủ sở hữu4,415,0704,386,8784,363,1924,339,8314,312,9584,415,0704,313,5736,171,6335,939,1396,326,9772,344,975604,193154,581

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.26K0.22K0.46K0.70K2.71K16.90K0.88K0.14K
Giá cuối kỳ30.30K35.50K35.30K35.45K251.82K104.55K15K15K
Giá / EPS (PE)114.93 (lần)162.33 (lần)77 (lần)50.86 (lần)93.06 (lần)6.18 (lần)17 (lần)106.54 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)11.30 (lần)13.38 (lần)7.20 (lần)3 (lần)10.39 (lần)3.03 (lần)1.06 (lần)7.27 (lần)
Giá sổ sách11.47K11.20K16.03K16.97K18.08K43.51K11.21K2.87K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.64 (lần)3.17 (lần)2.20 (lần)2.09 (lần)13.93 (lần)2.40 (lần)1.34 (lần)5.23 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ385 (Mi)385 (Mi)385 (Mi)350 (Mi)350 (Mi)54 (Mi)54 (Mi)54 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản38.50%38.43%24.58%27.22%23.25%29.32%21.20%86.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản61.50%61.57%75.42%72.78%76.75%70.68%78.80%13.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn2.81%3.28%8.65%28.23%40.15%77.56%28.96%25.23%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2.89%3.39%9.46%39.33%67.09%345.65%40.77%33.75%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn97.19%96.72%91.35%71.77%59.85%22.44%71.04%74.77%
6/ Thanh toán hiện hành1,487.79%1,240.83%565.73%113.68%82.97%57.50%92.68%347.35%
7/ Thanh toán nhanh1,487.79%1,240.83%539.28%111.50%79.74%55.27%92.68%347.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.32%49.44%31.02%4%9.17%0.56%5.30%20.68%
9/ Vòng quay Tổng tài sản22.72%22.90%27.93%50.02%80.21%17.81%89.41%53.81%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn59%59.59%113.65%183.78%344.98%60.72%421.82%61.98%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu23.37%23.68%30.58%69.69%134.02%79.35%125.86%71.97%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%2,367.82%8,831.29%8,114.26%1,386.59%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.84%8.24%9.35%5.89%11.17%48.97%6.25%6.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.23%1.89%2.61%2.95%8.96%8.72%5.59%3.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.30%1.95%2.86%4.11%14.97%38.86%7.87%4.91%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%9%10%6%12%55%7%7%
Tăng trưởng doanh thu1.04%-45.88%-54.41%-51.19%355.71%144.69%583.55%%
Tăng trưởng Lợi nhuận20.55%-52.30%-27.65%-74.24%3.95%1,816.37%526.51%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-12.65%-74.99%-74.99%-44.97%-47.63%3,190.80%372.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.35%-30.11%3.91%-6.13%169.81%288.12%290.86%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.86%-33.99%-18.36%-21.73%1.16%1,128.74%311.36%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |