CTCP Thaiholdings (thd)

128
-4.50
(-3.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
132.50
135.20
135.20
128
12,600
11.2K
0.2K
128.6x
2.5x
2% # 2%
0.9
10,895 Bi
385 Mi
31,070
39.1 - 25
147 Bi
4,313 Bi
3.4%
96.71%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
128.00 400 132.00 100
127.60 100 133.40 200
127.30 100 133.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.95 (-0.55) 28.9%
VCG 15.05 (-0.40) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 128.00 (-4.50) 9.5%
CTD 58.00 (-1.00) 7.3%
PC1 20.40 (-0.05) 6.7%
CII 13.25 (-0.80) 6.2%
SCG 64.70 (-0.30) 5.0%
HHV 9.54 (-0.28) 4.6%
DPG 27.05 (-0.65) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 11.00 (-0.05) 2.0%
HBC 3.50 (-0.20) 1.9%
LCG 6.85 (-0.19) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 135.20 2.70 100 100
09:22 135.10 2.60 100 200
09:45 132.10 -0.40 300 500
09:57 132.40 -0.10 200 700
10:10 131 -1.50 600 1,300
10:16 131 -1.50 100 1,400
10:18 131 -1.50 200 1,600
10:19 131 -1.50 200 1,800
10:20 131 -1.50 100 1,900
10:24 131 -1.50 100 2,000
10:45 132 -0.50 200 2,200
10:55 132 -0.50 200 2,400
10:58 132 -0.50 100 2,500
11:16 132 -0.50 200 2,700
11:28 132 -0.50 200 2,900
13:10 132 -0.50 800 3,700
13:24 131 -1.50 300 4,000
13:25 130.50 -2 100 4,100
13:38 130.50 -2 800 4,900
13:41 130.50 -2 100 5,000
13:43 130.50 -2 100 5,100
13:44 130.50 -2 200 5,300
13:53 130.30 -2.20 300 5,600
13:59 130.50 -2 100 5,700
14:10 130.30 -2.20 600 6,300
14:14 130.30 -2.20 100 6,400
14:16 130.30 -2.20 200 6,600
14:22 130.40 -2.10 100 6,700
14:23 130 -2.50 800 7,500
14:25 128 -4.50 900 8,400
14:26 128 -4.50 200 8,600
14:27 128 -4.50 300 8,900
14:28 128 -4.50 800 9,700
14:48 128 -4.50 2,900 12,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 6,890 (8.48) 0% 1,400 (1.16) 0%
2022 8,880 (4.14) 0% 0 (0.34) 0%
2023 3,272 (0.58) 0% 241 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV220,677256,869322,406232,0241,031,9751,021,3081,887,0104,139,1238,479,6061,860,746760,463111,252
Tổng lợi nhuận trước thuế35,35229,72229,31232,937127,322105,697326,551414,7151,433,4441,276,57660,10410,698
Lợi nhuận sau thuế 28,19223,68623,36026,258101,49784,195224,505301,1671,156,5431,093,49347,5467,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,19223,68623,36026,258101,49784,195176,503243,942947,113911,15947,5467,589
Tổng tài sản4,542,6814,463,1414,479,6834,477,9214,542,6814,459,6626,755,7268,274,99510,572,00610,450,455850,501206,754
Tổng nợ127,61076,262116,491138,090127,610146,088584,0922,335,8564,245,0288,105,480246,30752,173
Vốn chủ sở hữu4,415,0704,386,8784,363,1924,339,8314,415,0704,313,5736,171,6335,939,1396,326,9772,344,975604,193154,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |