CTCP Thaiholdings (thd)

31.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.30
31.40
31.40
31.20
3,400
11.2K
0.2K
128.6x
2.5x
2% # 2%
0.9
10,895 Bi
385 Mi
31,070
39.1 - 25
147 Bi
4,313 Bi
3.4%
96.71%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.30 100 31.40 400
31.10 1,300 31.50 600
31.00 1,500 31.60 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 64.50 (-0.40) 28.9%
VCG 22.00 (-0.40) 11.3%
LGC 60.70 (0.00) 9.9%
THD 31.30 (0.00) 9.5%
CTD 81.80 (-0.40) 7.3%
PC1 27.00 (-0.40) 6.7%
CII 19.50 (0.10) 6.2%
SCG 66.80 (0.60) 5.0%
HHV 12.70 (-0.20) 4.6%
DPG 42.40 (-0.60) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.80 (0.00) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 10.10 (-0.05) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 31.40 0.20 100 100
09:37 31.30 0.10 1,000 1,100
13:13 31.30 0.10 500 1,600
13:51 31.20 0 1,500 3,100
14:10 31.20 0 100 3,200
14:29 31.30 0.10 100 3,300
14:45 31.30 0.10 100 3,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 6,890 (8.48) 0% 1,400 (1.16) 0%
2022 8,880 (4.14) 0% 0 (0.34) 0%
2023 3,272 (0.58) 0% 241 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV220,677256,869322,406232,0241,031,9751,021,3081,887,0104,139,1238,479,6061,860,746760,463111,252
Tổng lợi nhuận trước thuế35,35229,72229,31232,937127,322105,697326,551414,7151,433,4441,276,57660,10410,698
Lợi nhuận sau thuế 28,19223,68623,36026,258101,49784,195224,505301,1671,156,5431,093,49347,5467,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,19223,68623,36026,258101,49784,195176,503243,942947,113911,15947,5467,589
Tổng tài sản4,542,6814,463,1414,479,6834,477,9214,542,6814,459,6626,755,7268,274,99510,572,00610,450,455850,501206,754
Tổng nợ127,61076,262116,491138,090127,610146,088584,0922,335,8564,245,0288,105,480246,30752,173
Vốn chủ sở hữu4,415,0704,386,8784,363,1924,339,8314,415,0704,313,5736,171,6335,939,1396,326,9772,344,975604,193154,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |