CTCP Thaiholdings (thd)

151.10
4.10
(2.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
147
147
159
147
21,400
11.2K
0.2K
128.6x
2.5x
2% # 2%
0.9
10,895 Bi
385 Mi
31,070
39.1 - 25
147 Bi
4,313 Bi
3.4%
96.71%
68 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
151.00 200 154.00 900
150.90 200 155.90 200
150.80 200 156.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 50.40 (-0.20) 28.9%
VCG 19.60 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 151.10 (4.10) 9.5%
CTD 70.80 (-0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-0.40) 6.7%
CII 17.35 (0.15) 6.2%
SCG 64.10 (0.10) 5.0%
HHV 11.40 (-0.05) 4.6%
DPG 39.45 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 11.95 (0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.16 (0.11) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 147 0 200 200
09:31 147 0 200 400
09:32 147 0 300 700
09:33 147 0 400 1,100
09:34 147 0 400 1,500
09:37 147 0 200 1,700
09:38 147 0 200 1,900
09:51 147 0 100 2,000
09:53 147 0 300 2,300
10:10 147.20 0.20 2,300 4,600
10:16 147.30 0.30 100 4,700
10:18 147.30 0.30 400 5,100
10:32 149 2 200 5,300
10:49 150 3 500 5,800
10:59 151 4 100 5,900
11:10 150 3 400 6,300
11:13 150 3 200 6,500
11:17 150 3 200 6,700
11:29 150.50 3.50 100 6,800
13:10 157 10 2,300 9,100
13:11 159 12 1,700 10,800
13:13 158.70 11.70 500 11,300
13:14 158.40 11.40 900 12,200
13:15 158.40 11.40 100 12,300
13:16 157 10 600 12,900
13:20 157 10 600 13,500
13:22 157 10 100 13,600
13:24 157 10 100 13,700
13:26 157 10 100 13,800
13:33 158.80 11.80 1,500 15,300
13:36 157.80 10.80 100 15,400
13:42 157 10 2,000 17,400
13:43 157 10 100 17,500
13:47 157 10 100 17,600
13:50 157 10 100 17,700
13:51 157 10 100 17,800
13:53 156 9 100 17,900
13:54 155.50 8.50 600 18,500
13:55 155.50 8.50 500 19,000
13:59 155.50 8.50 100 19,100
14:10 155.90 8.90 300 19,400
14:15 154 7 200 19,600
14:16 154 7 100 19,700
14:17 154.30 7.30 100 19,800
14:18 153.50 6.50 400 20,200
14:21 153.50 6.50 500 20,700
14:22 152.50 5.50 100 20,800
14:24 150.60 3.60 100 20,900
14:26 150.70 3.70 200 21,100
14:45 151.10 4.10 300 21,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 6,890 (8.48) 0% 1,400 (1.16) 0%
2022 8,880 (4.14) 0% 0 (0.34) 0%
2023 3,272 (0.58) 0% 241 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV220,677256,869322,406232,0241,031,9751,021,3081,887,0104,139,1238,479,6061,860,746760,463111,252
Tổng lợi nhuận trước thuế35,35229,72229,31232,937127,322105,697326,551414,7151,433,4441,276,57660,10410,698
Lợi nhuận sau thuế 28,19223,68623,36026,258101,49784,195224,505301,1671,156,5431,093,49347,5467,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,19223,68623,36026,258101,49784,195176,503243,942947,113911,15947,5467,589
Tổng tài sản4,542,6814,463,1414,479,6834,477,9214,542,6814,459,6626,755,7268,274,99510,572,00610,450,455850,501206,754
Tổng nợ127,61076,262116,491138,090127,610146,088584,0922,335,8564,245,0288,105,480246,30752,173
Vốn chủ sở hữu4,415,0704,386,8784,363,1924,339,8314,415,0704,313,5736,171,6335,939,1396,326,9772,344,975604,193154,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |