CTCP Thaiholdings (thd)

95.10
1.10
(1.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
94
95
97.90
95
6,200
13.2K
0.4K
255.5x
7.8x
3% # 3%
2.6
39,347 Bi
385 Mi
17,762
212.5 - 26.1
337 Bi
5,063 Bi
6.7%
93.76%
45 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
95.10 100 96.50 1,500
95.00 2,500 97.00 100
94.50 100 97.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.15 (0.00) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 95.10 (1.10) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.51 (0.03) 4.6%
DPG 30.10 (0.05) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.65 (-0.10) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.67 (0.01) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 95 -3.50 100 100
09:34 97.90 -0.60 100 200
09:42 95.50 -3 100 300
09:43 95.50 -3 100 400
09:46 95.50 -3 500 900
09:47 95.50 -3 400 1,300
09:50 95.50 -3 100 1,400
09:53 95.50 -3 300 1,700
09:54 95.50 -3 200 1,900
09:55 95.50 -3 300 2,200
10:10 95.50 -3 100 2,300
10:11 96 -2.50 100 2,400
10:13 96 -2.50 200 2,600
10:19 96 -2.50 100 2,700
10:26 96 -2.50 300 3,000
10:32 96 -2.50 200 3,200
10:36 95.90 -2.60 100 3,300
10:59 96 -2.50 100 3,400
11:10 97 -1.50 600 4,000
11:28 97 -1.50 700 4,700
13:10 97 -1.50 400 5,100
13:11 97 -1.50 100 5,200
13:12 97 -1.50 100 5,300
13:26 96 -2.50 100 5,400
13:27 95.90 -2.60 500 5,900
13:54 95.90 -2.60 100 6,000
14:28 95.10 -3.40 100 6,100
14:30 95.10 -3.40 100 6,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV220,677256,869322,406232,0241,031,9751,021,3081,887,0104,139,1238,479,6061,860,746760,463111,252
Tổng lợi nhuận trước thuế35,35229,72229,31232,937127,322105,697326,551414,7151,433,4441,276,57660,10410,698
Lợi nhuận sau thuế 28,19223,68623,36026,258101,49784,195224,505301,1671,156,5431,093,49347,5467,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,19223,68623,36026,258101,49784,195176,503243,942947,113911,15947,5467,589
Tổng tài sản4,542,6814,463,1414,479,6834,477,9214,542,6814,459,6626,755,7268,274,99510,572,00610,450,455850,501206,754
Tổng nợ127,61076,262116,491138,090127,610146,088584,0922,335,8564,245,0288,105,480246,30752,173
Vốn chủ sở hữu4,415,0704,386,8784,363,1924,339,8314,415,0704,313,5736,171,6335,939,1396,326,9772,344,975604,193154,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc