CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (tip)

18.85
0.10
(0.53%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,14338,63135,85533,58148,267148,210167,857157,745222,831247,433261,044218,200198,001189,766192,844
Giá vốn hàng bán12,86314,74312,20311,74519,07151,55470,13570,55798,52780,26777,02484,92790,757113,783103,036
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV27,28023,88823,65221,83629,19596,65697,72287,187124,304167,166184,021131,978106,16675,98389,610
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh120,17934,78988,94724,40799,659268,322243,305218,561116,113127,978174,571116,907119,39174,83281,165
Tổng lợi nhuận trước thuế120,07034,70988,44924,48188,339267,709231,008217,237112,403125,406172,189114,447116,59774,03478,743
Lợi nhuận sau thuế 98,04128,98871,10119,99670,197218,126186,555178,382103,53992,845138,39289,76696,30259,89862,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,60828,08771,04719,23068,587215,972182,497173,933100,09090,234135,11386,75692,17555,78762,555
Tổng tài sản ngắn hạn1,716,0581,619,5561,720,182613,129659,8351,716,058659,7351,524,8491,479,738474,328439,328410,667487,482364,398321,430
Tiền mặt1,185,89716,13461,15538,43787,1311,185,89787,13158,408105,30433,16476,31178,635155,737142,884106,326
Đầu tư tài chính ngắn hạn9,7004,90073,90073,9009,3009,7009,30076,400112,290183,07633,07058,43267,78416,9882,037
Hàng tồn kho128,160129,040131,536134,002136,876128,160136,876151,849144,356158,639157,644143,465138,134134,855150,316
Tài sản dài hạn439,602441,612435,5301,468,7081,469,321439,6021,469,392454,845470,352485,588582,444402,219187,590196,213186,810
Tài sản cố định18,83619,76020,07021,10422,21018,83622,21026,16428,45525,09219,11322,96627,99531,17037,357
Đầu tư tài chính dài hạn357,986358,636351,359351,143350,867357,986350,938334,495349,207354,572392,775291,97264,98867,88178,185
Tổng tài sản2,155,6602,061,1682,155,7122,081,8372,129,1572,155,6602,129,1271,979,6941,950,090959,9161,021,772812,886675,072560,611508,241
Tổng nợ253,011237,057282,580253,802316,836253,011316,846236,853286,903266,114410,282295,455184,48883,851104,081
Vốn chủ sở hữu1,902,6491,824,1111,873,1321,828,0341,812,3201,902,6491,812,2811,742,8411,663,187693,802611,491517,431490,584476,760404,159

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.32K2.81K2.68K1.54K3.47K5.20K3.34K3.54K2.15K2.41K2.74K1.24K1.36K1.42K1.38K1.22K1.11K
Giá cuối kỳ17.90K19.78K20.68K14.22K32.23K31.31K13.11K8.43K7.92K8.24K15K15K15K15K15K15K15K
Giá / EPS (PE)5.39 (lần)7.05 (lần)7.73 (lần)9.24 (lần)9.29 (lần)6.03 (lần)3.93 (lần)2.38 (lần)3.69 (lần)3.43 (lần)5.47 (lần)12.10 (lần)11.02 (lần)10.57 (lần)10.88 (lần)12.34 (lần)13.48 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)7.85 (lần)7.66 (lần)8.52 (lần)4.15 (lần)3.39 (lần)3.12 (lần)1.56 (lần)1.11 (lần)1.09 (lần)1.11 (lần)1.98 (lần)2.51 (lần)2.07 (lần)2.26 (lần)4.73 (lần)5.27 (lần)7.66 (lần)
Giá sổ sách29.27K27.88K26.81K25.58K26.68K23.52K19.90K18.87K18.33K15.54K15.76K14.48K14.56K14.21K13.27K14.16K13.14K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.61 (lần)0.71 (lần)0.77 (lần)0.56 (lần)1.21 (lần)1.33 (lần)0.66 (lần)0.45 (lần)0.43 (lần)0.53 (lần)0.95 (lần)1.04 (lần)1.03 (lần)1.06 (lần)1.13 (lần)1.06 (lần)1.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.61%30.99%77.02%75.88%49.41%43%50.52%72.21%65%63.24%63.80%48.02%40.90%43.40%27.83%10.16%28.51%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.39%69.01%22.98%24.12%50.59%57%49.48%27.79%35%36.76%36.20%51.98%59.10%56.60%72.17%89.84%71.49%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn11.74%14.88%11.96%14.71%27.72%40.15%36.35%27.33%14.96%20.48%25.87%30.17%32.19%38.70%21.23%18.59%19.72%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu13.30%17.48%13.59%17.25%38.36%67.10%57.10%37.61%17.59%25.75%34.89%43.20%47.47%63.14%26.95%22.83%24.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn88.26%85.12%88.04%85.29%72.28%59.85%63.65%72.67%85.04%79.52%74.13%69.83%67.81%61.30%78.77%81.41%80.28%
6/ Thanh toán hiện hành2,079.44%469.34%2,779.78%1,488.97%906.16%222.70%378.32%412.88%759.46%418.16%309.83%186%152.05%201.28%158.16%61.17%159.89%
7/ Thanh toán nhanh1,924.14%371.97%2,502.96%1,343.71%603.09%142.79%246.15%295.89%478.40%222.61%138.94%36.99%17.40%39.73%28.53%58.34%159.75%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1,437.02%61.99%106.48%105.96%63.36%38.68%72.44%131.90%297.79%138.32%52.27%15.59%1.99%12.06%1.93%10.64%0.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản6.88%7.88%7.97%11.43%25.78%25.55%26.84%29.33%33.85%37.94%35.72%28.83%33.72%28.58%18.83%16.37%11.97%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn8.64%25.44%10.34%15.06%52.16%59.42%53.13%40.62%52.08%60%55.98%60.04%82.44%65.85%67.65%161.10%41.99%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu7.79%9.26%9.05%13.40%35.66%42.69%42.17%40.36%39.80%47.71%48.18%41.29%49.73%46.62%23.90%20.11%14.91%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho40.23%51.24%46.47%68.25%50.60%48.86%59.20%65.70%84.37%68.55%56.84%39.88%48.61%49.37%27.70%1,666.13%27,812.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần145.72%108.72%110.26%44.92%36.47%51.76%39.76%46.55%29.40%32.44%36.14%20.73%18.79%21.42%43.46%42.70%56.80%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.02%8.57%8.79%5.13%9.40%13.22%10.67%13.65%9.95%12.31%12.91%5.98%6.34%6.12%8.18%6.99%6.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.35%10.07%9.98%6.02%13.01%22.10%16.77%18.79%11.70%15.48%17.41%8.56%9.35%9.99%10.39%8.59%8.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)419%260%247%102%112%175%102%102%49%61%65%39%36%36%130%89%98%
Tăng trưởng doanh thu-11.70%6.41%-29.21%-9.94%-5.21%19.64%10.20%4.34%-1.60%-2.34%27.04%-17.43%9.29%108.84%11.39%45.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.34%4.92%73.78%10.92%-33.22%55.74%-5.88%65.23%-10.82%-12.34%121.45%-8.93%-4.12%2.93%13.38%9.27%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-20.15%33.77%-17.44%7.81%-35.14%38.86%60.15%120.02%-19.44%-27.23%-12.06%-9.50%-22.96%150.87%10.61%0.15%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.99%3.98%4.79%139.72%13.46%18.18%5.47%2.90%17.96%-1.39%8.86%-0.55%2.46%7.07%-6.28%7.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.25%7.55%1.52%103.15%-6.05%25.70%20.41%20.42%10.30%-8.07%2.55%-3.43%-7.38%37.60%-3.14%6.25%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |