CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (tip)

18.20
-0.05
(-0.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.25
18.30
18.40
18.20
25,600
27.9K
2.8K
6.5x
0.7x
9% # 10%
1.2
1,186 Bi
65 Mi
265,191
25.2 - 16.9
317 Bi
1,812 Bi
17.5%
85.12%
87 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.20 15,800 18.25 4,000
18.15 500 18.30 4,400
18.10 300 18.35 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 226.00 (2.00) 32.2%
VHM 164.00 (2.50) 31.7%
VRE 35.90 (-0.60) 6.9%
BCM 53.00 (-0.40) 6.9%
KDH 24.25 (0.05) 3.3%
NVL 17.20 (0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-2.90) 2.3%
KBC 33.60 (-0.90) 2.2%
VPI 61.50 (0.50) 1.9%
PDR 16.35 (-0.20) 1.7%
DXG 15.45 (0.00) 1.6%
TCH 16.95 (-0.10) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 26.50 (-0.50) 1.3%
SJS 56.70 (-0.70) 1.2%
DIG 14.45 (-0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.30 0.05 3,000 3,000
09:17 18.30 0.05 100 3,100
09:51 18.40 0.15 1,200 4,300
09:53 18.35 0.10 100 4,400
10:14 18.35 0.10 100 4,500
10:20 18.35 0.10 100 4,600
10:21 18.35 0.10 300 4,900
10:23 18.35 0.10 300 5,200
10:26 18.35 0.10 800 6,000
10:38 18.30 0.05 300 6,300
10:41 18.40 0.15 2,000 8,300
10:49 18.30 0.05 400 8,700
10:56 18.30 0.05 2,600 11,300
11:10 18.30 0.05 500 11,800
11:19 18.25 0 100 11,900
11:22 18.25 0 200 12,100
13:10 18.25 0 1,500 13,600
13:23 18.25 0 2,000 15,600
13:30 18.25 0 1,500 17,100
13:33 18.25 0 400 17,500
14:10 18.25 0 5,000 22,500
14:26 18.25 0 100 22,600
14:45 18.20 -0.05 3,000 25,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 140.55 (0.19) 0% 48.56 (0.06) 0%
2018 159.97 (0.20) 0% 58.19 (0.10) 0%
2020 151.60 (0.26) 0% 69.80 (0.14) 0%
2021 158.43 (0.25) 0% 0.02 (0.09) 619%
2022 175,928.99 (0.22) 0% 85,591 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,14338,63135,85533,581148,210167,857157,745222,831247,433261,044218,200198,001189,766192,844
Tổng lợi nhuận trước thuế120,07034,70988,44924,481267,709231,008217,237112,403125,406172,189114,447116,59774,03478,743
Lợi nhuận sau thuế 98,04128,98871,10119,996218,126186,555178,382103,53992,845138,39289,76696,30259,89862,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,60828,08771,04719,230215,972182,497173,933100,09090,234135,11386,75692,17555,78762,555
Tổng tài sản2,155,6602,061,1682,155,7122,081,8372,155,6602,129,1271,979,6941,950,090959,9161,021,772812,886675,072560,611508,241
Tổng nợ253,011237,057282,580253,802253,011316,846236,853286,903266,114410,282295,455184,48883,851104,081
Vốn chủ sở hữu1,902,6491,824,1111,873,1321,828,0341,902,6491,812,2811,742,8411,663,187693,802611,491517,431490,584476,760404,159


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |