CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (tip)

18.85
0.10
(0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.75
18.80
19
18.80
68,000
27.9K
2.8K
6.5x
0.7x
9% # 10%
1.2
1,186 Bi
65 Mi
265,191
25.2 - 16.9
317 Bi
1,812 Bi
17.5%
85.12%
87 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.65 1,100 18.85 100
18.60 100 18.90 4,700
18.55 300 18.95 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 18.90 0.15 200 200
09:20 18.90 0.15 1,000 1,200
09:23 18.95 0.20 5,800 7,000
09:24 18.90 0.15 100 7,100
09:25 18.90 0.15 3,200 10,300
09:26 18.95 0.20 4,800 15,100
09:27 18.95 0.20 100 15,200
09:28 18.95 0.20 1,000 16,200
09:30 19 0.25 100 16,300
09:31 18.95 0.20 2,100 18,400
09:32 18.95 0.20 2,700 21,100
09:34 18.90 0.15 500 21,600
09:36 18.90 0.15 600 22,200
09:37 18.95 0.20 100 22,300
09:38 19 0.25 3,000 25,300
09:40 18.90 0.15 100 25,400
09:42 19 0.25 1,600 27,000
09:43 18.90 0.15 100 27,100
09:44 19 0.25 1,200 28,300
09:46 18.95 0.20 200 28,500
09:48 18.90 0.15 100 28,600
09:53 18.90 0.15 200 28,800
10:10 18.90 0.15 300 29,100
10:31 18.95 0.20 2,900 32,000
10:37 18.95 0.20 2,300 34,300
10:38 18.95 0.20 1,100 35,400
10:40 18.95 0.20 3,700 39,100
10:42 18.90 0.15 200 39,300
10:48 18.90 0.15 100 39,400
10:49 18.95 0.20 100 39,500
10:52 18.90 0.15 100 39,600
11:10 18.90 0.15 1,000 40,600
13:10 18.90 0.15 16,800 57,400
13:28 18.85 0.10 100 57,500
13:51 18.85 0.10 200 57,700
13:53 18.85 0.10 200 57,900
14:45 18.85 0.10 10,100 68,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 140.55 (0.19) 0% 48.56 (0.06) 0%
2018 159.97 (0.20) 0% 58.19 (0.10) 0%
2020 151.60 (0.26) 0% 69.80 (0.14) 0%
2021 158.43 (0.25) 0% 0.02 (0.09) 619%
2022 175,928.99 (0.22) 0% 85,591 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,14338,63135,85533,581148,210167,857157,745222,831247,433261,044218,200198,001189,766192,844
Tổng lợi nhuận trước thuế120,07034,70988,44924,481267,709231,008217,237112,403125,406172,189114,447116,59774,03478,743
Lợi nhuận sau thuế 98,04128,98871,10119,996218,126186,555178,382103,53992,845138,39289,76696,30259,89862,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,60828,08771,04719,230215,972182,497173,933100,09090,234135,11386,75692,17555,78762,555
Tổng tài sản2,155,6602,061,1682,155,7122,081,8372,155,6602,129,1271,979,6941,950,090959,9161,021,772812,886675,072560,611508,241
Tổng nợ253,011237,057282,580253,802253,011316,846236,853286,903266,114410,282295,455184,48883,851104,081
Vốn chủ sở hữu1,902,6491,824,1111,873,1321,828,0341,902,6491,812,2811,742,8411,663,187693,802611,491517,431490,584476,760404,159


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |