CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (tip)

19.50
-0.10
(-0.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.60
19.50
20.10
19.35
267,200
27.9K
2.8K
6.5x
0.7x
9% # 10%
1.2
1,186 Bi
65 Mi
265,191
25.2 - 16.9
317 Bi
1,812 Bi
17.5%
85.12%
87 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.50 26,400 19.70 4,000
19.40 400 19.80 6,000
19.35 300 19.85 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 19.50 -0.10 300 300
09:19 19.35 -0.25 1,500 1,800
09:20 19.35 -0.25 1,100 2,900
09:21 19.35 -0.25 3,100 6,000
09:22 19.35 -0.25 200 6,200
09:24 19.35 -0.25 1,000 7,200
09:25 19.35 -0.25 11,200 18,400
09:26 19.40 -0.20 1,000 19,400
09:28 19.40 -0.20 700 20,100
09:30 19.50 -0.10 1,000 21,100
09:33 19.45 -0.15 100 21,200
09:36 19.50 -0.10 200 21,400
09:40 19.50 -0.10 19,500 40,900
09:51 19.50 -0.10 1,000 41,900
09:55 19.40 -0.20 4,500 46,400
10:10 19.50 -0.10 200 46,600
10:17 19.40 -0.20 1,000 47,600
10:20 19.50 -0.10 10,900 58,500
10:26 19.50 -0.10 300 58,800
10:33 19.55 -0.05 100 58,900
10:39 19.60 0 900 59,800
10:40 19.60 0 200 60,000
10:41 19.60 0 200 60,200
10:43 19.60 0 400 60,600
10:44 19.50 -0.10 2,300 62,900
10:45 19.50 -0.10 2,700 65,600
10:47 19.50 -0.10 6,000 71,600
10:49 19.60 0 7,700 79,300
11:11 19.60 0 100 79,400
11:14 19.80 0.20 600 80,000
11:15 19.85 0.25 100 80,100
11:21 19.85 0.25 300 80,400
11:22 19.90 0.30 3,500 83,900
11:23 19.95 0.35 2,800 86,700
11:24 20 0.40 2,800 89,500
11:25 20 0.40 1,100 90,600
11:26 20 0.40 500 91,100
11:27 20 0.40 2,600 93,700
11:28 20 0.40 1,600 95,300
11:30 20 0.40 1,000 96,300
13:10 19.85 0.25 43,300 139,600
13:11 19.85 0.25 200 139,800
13:15 19.80 0.20 60,000 199,800
13:16 19.80 0.20 5,000 204,800
13:18 19.80 0.20 300 205,100
13:20 19.80 0.20 100 205,200
13:21 19.85 0.25 1,100 206,300
13:28 19.85 0.25 1,200 207,500
13:44 19.80 0.20 100 207,600
13:51 19.80 0.20 1,400 209,000
13:53 19.80 0.20 2,000 211,000
13:54 19.80 0.20 3,600 214,600
13:56 19.80 0.20 100 214,700
13:59 19.85 0.25 2,000 216,700
14:10 19.85 0.25 1,400 218,100
14:11 19.70 0.10 5,000 223,100
14:12 19.65 0.05 2,100 225,200
14:14 19.60 0 10,000 235,200
14:17 19.65 0.05 100 235,300
14:19 19.65 0.05 1,200 236,500
14:22 19.65 0.05 100 236,600
14:24 19.65 0.05 600 237,200
14:26 19.65 0.05 1,400 238,600
14:29 19.60 0 600 239,200
14:45 19.50 -0.10 28,000 267,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 140.55 (0.19) 0% 48.56 (0.06) 0%
2018 159.97 (0.20) 0% 58.19 (0.10) 0%
2020 151.60 (0.26) 0% 69.80 (0.14) 0%
2021 158.43 (0.25) 0% 0.02 (0.09) 619%
2022 175,928.99 (0.22) 0% 85,591 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV48,26740,49340,70438,393167,857157,745222,831247,433261,044218,200198,001189,766192,844197,467
Tổng lợi nhuận trước thuế88,33925,07184,68232,844230,937217,237112,403125,406172,189114,447116,59774,03478,74392,643
Lợi nhuận sau thuế 70,19720,30368,02228,073186,594178,382103,53992,845138,39289,76696,30259,89862,63172,547
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ68,58719,23067,46727,252182,536173,933100,09090,234135,11386,75692,17555,78762,55571,360
Tổng tài sản2,129,1572,088,0242,072,2482,020,3712,129,1571,979,6941,950,090959,9161,021,772812,886675,072560,611508,241552,879
Tổng nợ316,836261,390265,917253,901316,836236,853286,903266,114410,282295,455184,48883,851104,081143,018
Vốn chủ sở hữu1,812,3201,826,6341,806,3311,766,4691,812,3201,742,8411,663,187693,802611,491517,431490,584476,760404,159409,862


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |