CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (tip)

16.75
0.05
(0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.70
16.75
16.75
16.70
8,200
27.9K
2.8K
6.5x
0.7x
9% # 10%
1.2
1,186 Bi
65 Mi
265,191
25.2 - 16.9
317 Bi
1,812 Bi
17.5%
85.12%
87 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.75 100 16.80 5,100
16.70 600 16.90 5,100
16.60 300 16.95 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 135.80 (3.90) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 35.00 (-0.55) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.60 (-0.20) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 16.75 0.05 100 100
09:20 16.75 0.05 300 400
09:30 16.75 0.05 200 600
09:49 16.70 0 1,500 2,100
09:50 16.70 0 1,000 3,100
09:51 16.75 0.05 1,100 4,200
09:56 16.70 0 100 4,300
09:58 16.75 0.05 100 4,400
10:17 16.75 0.05 1,200 5,600
10:18 16.75 0.05 2,000 7,600
10:19 16.75 0.05 600 8,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 140.55 (0.19) 0% 48.56 (0.06) 0%
2018 159.97 (0.20) 0% 58.19 (0.10) 0%
2020 151.60 (0.26) 0% 69.80 (0.14) 0%
2021 158.43 (0.25) 0% 0.02 (0.09) 619%
2022 175,928.99 (0.22) 0% 85,591 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,14338,63135,85533,581148,210167,857157,745222,831247,433261,044218,200198,001189,766192,844
Tổng lợi nhuận trước thuế120,07034,70988,44924,481267,709231,008217,237112,403125,406172,189114,447116,59774,03478,743
Lợi nhuận sau thuế 98,04128,98871,10119,996218,126186,555178,382103,53992,845138,39289,76696,30259,89862,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,60828,08771,04719,230215,972182,497173,933100,09090,234135,11386,75692,17555,78762,555
Tổng tài sản2,155,6602,061,1682,155,7122,081,8372,155,6602,129,1271,979,6941,950,090959,9161,021,772812,886675,072560,611508,241
Tổng nợ253,011237,057282,580253,802253,011316,846236,853286,903266,114410,282295,455184,48883,851104,081
Vốn chủ sở hữu1,902,6491,824,1111,873,1321,828,0341,902,6491,812,2811,742,8411,663,187693,802611,491517,431490,584476,760404,159


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |