CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (tip)

16.15
0.05
(0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.10
16.10
16.15
16
19,200
27.9K
2.8K
6.5x
0.7x
9% # 10%
1.2
1,186 Bi
65 Mi
265,191
25.2 - 16.9
317 Bi
1,812 Bi
17.5%
85.12%
87 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.10 1,000 16.15 1,000
16.00 1,800 16.20 5,200
15.90 2,100 16.25 8,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (-0.10) 32.2%
VHM 71.00 (-0.40) 31.7%
VRE 25.50 (-0.20) 6.9%
BCM 40.40 (0.40) 6.9%
KDH 15.30 (-0.30) 3.3%
NVL 12.25 (0.25) 2.9%
KSF 78.40 (0.00) 2.3%
KBC 26.00 (-0.10) 2.2%
VPI 62.00 (1.00) 1.9%
PDR 11.55 (-0.05) 1.7%
DXG 10.55 (-0.20) 1.6%
TCH 11.30 (-0.30) 1.4%
HUT 12.80 (0.00) 1.3%
NLG 23.70 (-0.15) 1.3%
SJS 56.80 (0.00) 1.2%
DIG 9.99 (-0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 16.10 0 3,000 3,000
09:35 16.10 0 100 3,100
09:42 16 -0.10 1,900 5,000
10:10 16 -0.10 100 5,100
10:24 16 -0.10 100 5,200
10:25 16 -0.10 7,000 12,200
11:10 16 -0.10 1,000 13,200
11:21 16 -0.10 100 13,300
13:10 16 -0.10 4,000 17,300
14:33 16 -0.10 500 17,800
14:49 16.15 0.05 1,400 19,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 140.55 (0.19) 0% 48.56 (0.06) 0%
2018 159.97 (0.20) 0% 58.19 (0.10) 0%
2020 151.60 (0.26) 0% 69.80 (0.14) 0%
2021 158.43 (0.25) 0% 0.02 (0.09) 619%
2022 175,928.99 (0.22) 0% 85,591 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV40,14338,63135,85533,581148,210167,857157,745222,831247,433261,044218,200198,001189,766192,844
Tổng lợi nhuận trước thuế120,07034,70988,44924,481267,709231,008217,237112,403125,406172,189114,447116,59774,03478,743
Lợi nhuận sau thuế 98,04128,98871,10119,996218,126186,555178,382103,53992,845138,39289,76696,30259,89862,631
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,60828,08771,04719,230215,972182,497173,933100,09090,234135,11386,75692,17555,78762,555
Tổng tài sản2,155,6602,061,1682,155,7122,081,8372,155,6602,129,1271,979,6941,950,090959,9161,021,772812,886675,072560,611508,241
Tổng nợ253,011237,057282,580253,802253,011316,846236,853286,903266,114410,282295,455184,48883,851104,081
Vốn chủ sở hữu1,902,6491,824,1111,873,1321,828,0341,902,6491,812,2811,742,8411,663,187693,802611,491517,431490,584476,760404,159


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |