CTCP Gang thép Thái Nguyên (tis)

4.80
-0.10
(-2.04%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,002,9812,757,0943,399,2102,832,3332,957,40111,991,61810,601,2389,531,40511,699,40612,859,7229,593,05310,472,71110,935,1519,725,7078,578,491
Giá vốn hàng bán2,903,7432,689,4183,287,6452,747,4322,820,07611,628,23810,260,7369,358,10411,286,11012,074,9139,079,2539,920,75210,400,5949,166,5587,872,342
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV99,23967,648111,56584,901137,325363,353340,502172,542413,297782,382486,934512,547534,144558,861705,808
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,635-21,24811,744-8,97628,145-4,844-62,088-192,5837,035174,35933,57046,58132,75164,527204,669
Tổng lợi nhuận trước thuế13,372-12,84222,164-9,00779,91113,6864,225-173,0816,741156,98934,98450,99136,402122,691210,177
Lợi nhuận sau thuế 7,591-12,32914,538-9,16774,256633-7,675-176,435-8,902122,41318,27940,74628,941100,175205,818
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,543-12,32314,471-9,20374,343488-8,384-176,621-9,074121,85016,47539,81328,55798,694203,035
Tổng tài sản ngắn hạn2,807,2112,865,4442,299,0462,641,1892,719,8582,807,2112,725,4762,216,1002,402,1752,717,9851,943,9672,236,2273,424,3562,899,1014,155,219
Tiền mặt135,03630,001125,91030,495186,168135,036186,166116,954104,520256,411126,52991,87688,64733,03453,912
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,3148,6288,6288,6284,3141,000,000
Hàng tồn kho1,943,9231,912,0921,676,3051,948,0691,809,0741,943,9231,809,0741,422,0811,766,2461,443,0171,256,0081,353,5582,409,2892,026,9482,170,910
Tài sản dài hạn7,780,1217,709,9207,654,4897,641,3437,668,6797,780,1217,664,5928,035,9567,779,0717,609,2477,412,5587,268,0967,148,3097,040,7866,992,259
Tài sản cố định936,531954,444984,1561,013,1781,044,581936,5311,044,5811,158,1011,238,8401,326,9661,427,9491,562,7201,711,5141,894,2272,049,531
Đầu tư tài chính dài hạn19,33119,33119,33119,33119,33119,33119,33119,33120,11620,11620,11620,11620,11620,11618,534
Tổng tài sản10,587,33210,575,3649,953,53510,282,53210,388,53710,587,33210,390,06910,252,05710,181,24610,327,2339,356,5259,504,32210,572,6659,939,88711,147,478
Tổng nợ9,092,6019,101,8178,451,3958,743,4688,806,1089,092,6018,810,6328,544,5398,227,0498,278,3057,452,0407,591,8378,701,6098,051,2358,362,421
Vốn chủ sở hữu1,494,7301,473,5471,502,1401,539,0641,582,4281,494,7301,579,4361,707,5171,954,1972,048,9281,904,4851,912,4851,871,0561,888,6522,785,057

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKK0.66K0.09K0.22K0.16K0.54K1.10K0.47KKKK0.69K1.15K0.18K0.59K0.11K0.05K
Giá cuối kỳ5.10K6.10K4.10K4.90K13K11K13.50K10K12.30K7.50K6.10K3.60K3.60K6.20K3.05K5.18KKKKK
Giá / EPS (PE)1,922.95 (lần) (lần) (lần) (lần)19.63 (lần)122.85 (lần)62.39 (lần)64.43 (lần)22.93 (lần)6.80 (lần)12.89 (lần) (lần) (lần)1,289.04 (lần)4.44 (lần)4.51 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.08 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.14 (lần)0.06 (lần)0.11 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách8.12K8.58K9.28K10.62K11.14K10.35K10.39K10.17K10.26K15.14K14.13K9.44K9.33K10.91K11.60K11.16K10.37K2.89K2.49K1.91K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)0.71 (lần)0.44 (lần)0.46 (lần)1.17 (lần)1.06 (lần)1.30 (lần)0.98 (lần)1.20 (lần)0.50 (lần)0.43 (lần)0.38 (lần)0.39 (lần)0.57 (lần)0.26 (lần)0.46 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)184 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.51%26.23%21.62%23.59%26.32%20.78%23.53%32.39%29.17%37.27%35.95%28.32%20.54%30.69%39.07%44.30%51.18%73.18%61.02%62.72%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.49%73.77%78.38%76.41%73.68%79.22%76.47%67.61%70.83%62.73%64.05%71.68%79.46%69.31%60.93%55.70%48.82%26.82%38.98%37.28%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn85.88%84.80%83.34%80.81%80.16%79.65%79.88%82.30%81%75.02%76.36%81.72%80.02%78.65%76.95%65.27%60.41%77.32%78.78%84.48%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu608.31%557.83%500.41%420.99%404.03%391.29%396.96%465.06%426.30%300.26%323.06%447.17%400.43%368.42%333.81%187.93%152.56%340.88%371.16%586.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn14.12%15.20%16.66%19.19%19.84%20.35%20.12%17.70%19%24.98%23.64%18.28%19.98%21.35%23.05%34.73%39.59%22.68%21.22%14.41%
6/ Thanh toán hiện hành44.66%44.10%36.83%41.29%45.15%37.69%43.66%69.86%73.27%93.45%92.86%69.72%55.24%75.38%88.46%104.09%135.47%218.72%116.42%108.85%
7/ Thanh toán nhanh13.73%14.83%13.19%10.93%21.18%13.34%17.23%20.71%22.04%44.63%38.14%28.19%20.55%29.49%47.64%55.40%135.47%218.72%116.42%108.85%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.15%3.01%1.94%1.80%4.26%2.45%1.79%1.81%0.83%1.21%2.09%2.57%8.37%6.36%6.83%6.86%13.45%58.50%17.03%9.44%
9/ Vòng quay Tổng tài sản113.26%102.03%92.97%114.91%124.52%102.53%110.19%103.43%97.85%76.95%71.83%72.03%86.81%84.45%104.61%140.84%147.02%227.55%180.33%127.45%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn427.17%388.97%430.10%487.03%473.13%493.48%468.32%319.33%335.47%206.45%199.83%254.35%422.65%275.21%267.72%317.91%287.27%310.94%295.51%203.21%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu802.26%671.20%558.20%598.68%627.63%503.71%547.60%584.44%514.95%308.02%303.90%394.13%434.43%395.58%453.79%405.52%371.32%1,003.20%849.66%884.62%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho598.18%567.18%658.06%638.99%836.78%722.87%732.94%431.69%452.23%362.63%315.54%394%617.56%410.42%516.09%601.14%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần%-0.08%-1.85%-0.08%0.95%0.17%0.38%0.26%1.01%2.37%1.10%-0.30%-3.87%0.01%1.30%2.54%0.46%2.02%0.50%0.32%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%1.18%0.18%0.42%0.27%0.99%1.82%0.79%%%0.01%1.36%3.57%0.67%4.60%0.90%0.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.03%%%%5.95%0.87%2.08%1.53%5.23%7.29%3.35%%%0.04%5.92%10.29%1.70%20.30%4.25%2.86%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%-2%%1%%%%1%3%1%%-4%%1%3%%2%1%%
Tăng trưởng doanh thu13.12%11.22%-18.53%-9.02%34.05%-8.40%-4.23%12.44%13.37%8.58%15.37%-8.21%-6.05%-18%16.27%%32.92%36.85%25.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-105.82%-95.25%1,846.45%-107.45%639.61%-58.62%39.42%-71.07%-51.39%133.23%-520.75%-92.83%-32,688.81%-99.30%-40.21%%-69.99%453.43%93.65%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.20%3.11%3.86%-0.62%11.09%-1.84%-12.75%8.08%-3.72%-0.43%8.09%12.99%-7.02%3.82%84.56%%60.72%6.45%-17.55%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.36%-7.50%-12.62%-4.62%7.58%-0.42%2.21%-0.93%-32.19%7.12%49.62%1.18%-14.45%-5.93%3.90%%259.11%15.91%30.25%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.90%1.35%0.70%-1.41%10.37%-1.56%-10.10%6.37%-10.83%1.35%15.68%10.63%-8.60%1.58%56.55%%105.72%8.46%-11.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |