CTCP Gang thép Thái Nguyên (tis)

4.80
-0.10
(-2.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.80
4.80
4.80
4,300
8.6K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.9
1,049 Bi
184 Mi
185,286
7.6 - 4.3
8,806 Bi
1,582 Bi
556.5%
15.23%
186 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 2,400 4.90 2,000
4.70 21,600 5.00 20,500
4.60 3,000 5.20 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 89.5%
HSG 14.35 (-0.05) 4.9%
NKG 13.90 (0.00) 3.0%
TVN 8.50 (-0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 4.80 -0.10 100 100
11:10 4.80 -0.10 100 200
11:25 4.80 -0.10 300 500
13:16 4.80 -0.10 600 1,100
13:26 4.80 -0.10 100 1,200
13:37 4.80 -0.10 100 1,300
13:41 4.80 -0.10 1,100 2,400
14:10 4.80 -0.10 100 2,500
14:21 4.80 -0.10 1,800 4,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 8,940 (9.73) 0% 216 (0.10) 0%
2018 11,019 (10.94) 0% 144.51 (0.03) 0%
2019 14,219 (10.47) 0% 0 (0.04) 0%
2020 13,478 (9.59) 0% 75.19 (0.02) 0%
2021 12,989 (12.86) 0% 0 (0.12) 0%
2023 15,826 (4.39) 0% 0 (-0.12) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,002,9812,757,0943,399,2102,832,33311,991,61810,601,2389,531,40511,699,40612,859,7229,593,05310,472,71110,935,1519,725,7078,578,491
Tổng lợi nhuận trước thuế13,372-12,84222,164-9,00713,6864,225-173,0816,741156,98934,98450,99136,402122,691210,177
Lợi nhuận sau thuế 7,591-12,32914,538-9,167633-7,675-176,435-8,902122,41318,27940,74628,941100,175205,818
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,543-12,32314,471-9,203488-8,384-176,621-9,074121,85016,47539,81328,55798,694203,035
Tổng tài sản10,587,33210,575,3649,953,53510,282,53210,587,33210,390,06910,252,05710,181,24610,327,2339,356,5259,504,32210,572,6659,939,88711,147,478
Tổng nợ9,092,6019,101,8178,451,3958,743,4689,092,6018,810,6328,544,5398,227,0498,278,3057,452,0407,591,8378,701,6098,051,2358,362,421
Vốn chủ sở hữu1,494,7301,473,5471,502,1401,539,0641,494,7301,579,4361,707,5171,954,1972,048,9281,904,4851,912,4851,871,0561,888,6522,785,057


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |