CTCP Gang thép Thái Nguyên (tis)

4.60
-0.20
(-4.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.80
4.80
4.80
4.50
21,800
8.4K
0.1K
46x
0.6x
0% # 1%
1.3
846 Bi
184 Mi
16,781
5.4 - 3.8
9,266 Bi
1,538 Bi
602.6%
14.23%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 1,700 4.70 2,600
4.40 5,000 4.80 1,000
4.30 25,000 4.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.00 (0.10) 89.5%
HSG 11.10 (0.10) 4.9%
NKG 12.05 (0.25) 3.0%
TVN 10.60 (0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.70 0 1,600 1,600
10:14 4.60 -0.10 2,700 4,300
10:15 4.60 -0.10 700 5,000
10:17 4.60 -0.10 500 5,500
10:20 4.70 0 300 5,800
10:21 4.70 0 100 5,900
10:24 4.70 0 1,000 6,900
10:37 4.70 0 3,000 9,900
10:50 4.70 0 300 10,200
10:59 4.70 0 100 10,300
13:19 4.60 -0.10 2,000 12,300
13:24 4.60 -0.10 300 12,600
13:29 4.60 -0.10 200 12,800
13:33 4.60 -0.10 1,000 13,800
13:37 4.50 -0.20 1,800 15,600
13:38 4.60 -0.10 500 16,100
13:39 4.60 -0.10 1,000 17,100
13:51 4.70 0 2,500 19,600
14:39 4.70 0 200 19,800
14:42 4.60 -0.10 2,000 21,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,002,9812,757,0943,399,2102,832,33311,991,61810,601,2389,531,40511,699,40612,859,7229,593,05310,472,71110,935,1519,725,7078,578,491
Tổng lợi nhuận trước thuế13,372-12,84222,164-9,00713,6864,225-173,0816,741156,98934,98450,99136,402122,691210,177
Lợi nhuận sau thuế 7,591-12,32914,538-9,167633-7,675-176,435-8,902122,41318,27940,74628,941100,175205,818
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,543-12,32314,471-9,203488-8,384-176,621-9,074121,85016,47539,81328,55798,694203,035
Tổng tài sản10,587,33210,575,3649,953,53510,282,53210,587,33210,390,06910,252,05710,181,24610,327,2339,356,5259,504,32210,572,6659,939,88711,147,478
Tổng nợ9,092,6019,101,8178,451,3958,743,4689,092,6018,810,6328,544,5398,227,0498,278,3057,452,0407,591,8378,701,6098,051,2358,362,421
Vốn chủ sở hữu1,494,7301,473,5471,502,1401,539,0641,494,7301,579,4361,707,5171,954,1972,048,9281,904,4851,912,4851,871,0561,888,6522,785,057


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc