CTCP Gang thép Thái Nguyên (tis)

4.80
-0.10
(-2.04%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,991,61810,601,2389,531,40511,699,40612,859,7229,593,05310,472,71110,935,1519,725,7078,578,4917,900,8436,848,2377,460,4847,940,5489,683,3538,328,3467,086,5405,331,3683,895,7033,113,991
2. Các khoản giảm trừ doanh thu277592,42726,86639,4134132883401,50742116
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,991,59110,601,2389,530,64611,699,40612,857,2959,566,18710,433,29910,934,7389,725,4188,578,1507,899,3376,848,1957,460,3687,940,5489,683,3538,328,3467,086,5405,331,3683,895,7033,113,991
4. Giá vốn hàng bán11,628,23810,260,7369,358,10411,286,11012,074,9139,079,2539,920,75210,400,5949,166,5587,872,3427,351,3276,318,8946,845,9517,208,8358,615,3347,367,0236,633,9274,880,5043,583,8092,837,780
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)363,353340,502172,542413,297782,382486,934512,547534,144558,861705,808548,010529,301614,417731,7141,068,019961,323452,613450,864311,894276,211
6. Doanh thu hoạt động tài chính23,03219,28130,98626,19816,9508,84913,58113,32530,36465,28947,8017,0333,38632,57344,04411,60228,49910,8104,3543,490
7. Chi phí tài chính115,298140,848173,358144,946117,555155,084212,552248,523226,585251,318307,525304,013234,977418,430542,178309,786198,25778,644111,454116,378
-Trong đó: Chi phí lãi vay113,484139,610168,951134,407116,482154,532208,322240,324223,106250,552262,509267,965192,207396,074461,578248,981
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh476178144-1,757-3,972
9. Chi phí bán hàng64,89751,00753,72255,03359,56957,84559,74549,74450,33546,82354,92684,64065,85766,80083,74886,11664,60862,64547,70637,561
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp211,035230,016169,032232,481447,848249,285207,251216,452247,779268,763170,212229,656608,545281,051333,435304,421179,981163,817140,803121,584
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,844-62,088-192,5837,035174,35933,57046,58132,75164,527204,66963,326-81,832-293,334-5,967152,702272,60238,266156,56716,2864,178
12. Thu nhập khác20,76384,74139,66929,9708,72911,08911,1199,94868,32426,1979,2685,48412,92516,18525,10622,547
13. Chi phí khác2,23218,42820,16730,26326,0999,6756,7086,29710,16020,68912,4672,5538,0036,9846,57913,634
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,53166,31319,502-293-17,3701,4144,4113,65158,1645,509-3,1992,9314,9229,20118,5288,9135,261-16,9868,75010,927
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,6864,225-173,0816,741156,98934,98450,99136,402122,691210,17760,128-78,901-288,4113,235171,230281,51543,527139,58225,03615,105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,05311,8993,35415,64434,57616,70610,2457,46222,5164,3592,35044,51170,20211,16131,7245,5475,041
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,05311,8993,35415,64434,57616,70610,2457,46222,5164,3592,35044,51170,20211,16131,7245,5475,041
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)633-7,675-176,435-8,902122,41318,27940,74628,941100,175205,81860,128-78,901-288,411885126,719211,31432,366107,85819,48910,064
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1467101861725631,8049333841,4812,784-26,926-58,211381
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)488-8,384-176,621-9,074121,85016,47539,81328,55798,694203,03587,053-20,690-288,411885126,338211,31432,366107,85819,48910,064

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,807,2112,725,4762,216,1002,402,1752,717,9851,943,9672,236,2273,424,3562,899,1014,155,2193,953,8592,692,4781,765,1812,885,2623,617,0322,619,7032,668,6052,466,8501,714,5961,318,294
I. Tiền và các khoản tương đương tiền135,036186,166116,954104,520256,411126,52991,87688,64733,03453,91288,95399,201267,527243,616279,367172,777230,257244,837458,553192,876
1. Tiền135,036177,538116,954104,520256,411126,52991,87688,64733,03453,91256,85399,201266,944222,476277,367172,777230,257
2. Các khoản tương đương tiền8,62832,10058321,1402,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,3141,000,0001,000,00010,00010,00010,0005,0005,0006,0006,000
1. Chứng khoán kinh doanh10,00010,00010,0005,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,3141,000,0001,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn658,259662,795628,816499,243986,698514,326635,002774,996691,797897,485504,184926,137341,717733,0351,614,5881,164,5751,149,809711,770676,223221,940
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng922,020911,860885,119742,0121,184,978646,356789,038931,970865,349825,409636,822972,470639,752647,7861,505,889893,515510,607
2. Trả trước cho người bán3,8904,6091,3664,60929,19027,74728,43824,69625,142243,04225,21557,67398,281126,681148,416271,689631,141
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn26,422
6. Phải thu ngắn hạn khác83,90197,08190,448100,417120,42286,77676,09976,10572,932124,007122,997224,79919,06913,93913,8085,7458,062
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-351,552-350,754-348,117-347,795-347,892-246,554-258,574-257,774-298,046-294,973-280,849-328,804-415,384-55,371-53,525-6,374
IV. Tổng hàng tồn kho1,937,7801,805,3951,417,4401,760,1831,435,3361,256,0081,353,5582,402,7862,026,9482,170,1142,318,1801,596,3221,108,5561,756,4691,669,3531,225,5011,259,1241,487,127572,705885,134
1. Hàng tồn kho1,943,9231,809,0741,422,0811,766,2461,443,0171,256,0081,353,5582,409,2892,026,9482,170,9102,329,7561,603,7871,108,5561,756,4691,669,3531,225,5011,259,124
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,143-3,679-4,641-6,063-7,681-6,503-796-11,576-7,466
V. Tài sản ngắn hạn khác71,82271,12152,89038,22939,54047,103155,790157,927147,32233,70842,54270,81847,381142,14143,72346,84924,41518,1171,11412,344
1. Chi phí trả trước ngắn hạn36,15234,15640,21435,85533,29534,205154,499156,35397,81533,11121,26118,63327,228102,735253305514
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1802611862,3352,87912,80249075038,26642116,94133,40418,59417,89022,19228,6155,855
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước35,49036,70412,490393,3669780282311,2421754,3404,3263623,43920
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác14,4541,19721,51717,84017,92918,026
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,780,1217,664,5928,035,9567,779,0717,609,2477,412,5587,268,0967,148,3097,040,7866,992,2597,044,8526,815,0586,828,5886,517,5265,639,9413,293,4992,593,5312,353,205628,392841,996
I. Các khoản phải thu dài hạn66,33463,80060,76358,96533,67654,79067,35478,62791,559104,603123,729
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác66,33463,80060,76358,96533,67654,79067,35478,62791,559104,603123,729
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định936,5311,044,5811,158,1011,238,8401,326,9661,427,9491,562,7201,711,5141,894,2272,049,5312,174,6742,139,0291,026,8201,173,5791,324,0811,456,5821,556,225490,539
1. Tài sản cố định hữu hình903,2401,009,8391,120,4891,198,3411,276,5021,358,7761,474,7581,600,6791,765,1661,902,1362,080,2062,097,293983,6761,129,0331,277,8581,408,6561,505,431472,520
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,061
3. Tài sản cố định vô hình33,29134,74337,61140,49950,46369,17387,963110,836129,061147,39594,46841,73643,14344,54646,22347,92650,79315,958
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,565,2896,369,6116,629,7106,274,7066,019,9135,696,9985,376,6635,106,5124,866,5904,665,4974,532,4974,448,0355,405,1285,023,3063,866,4451,117,683356,44547,895
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,565,2896,369,6116,629,7106,274,7066,019,9135,696,9985,376,6635,106,5124,866,5904,665,4974,532,497
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,33119,33119,33120,11620,11620,11620,11620,11620,11618,53417,98022,90525,15327,00263,301186,73585,57556,98638,79113,245
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh27,6163,0092,5332,3552,21111,47047,268170,85370,534
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,61627,61627,61627,61627,616-7,50027,61627,61627,61623,02523,57123,57123,57116,07136,07135,71215,042
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,285-8,285-8,285-7,500-7,500-7,500-7,500-7,500-7,500-8,123-3,021-629-539-20,037-19,830
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác192,636167,269168,052186,445208,578212,705241,243231,539168,294154,094195,973205,089371,488293,639386,114532,500595,286508,22651,16681,963
1. Chi phí trả trước dài hạn192,636167,269168,052186,445208,578212,705241,243231,539168,294154,094195,973194,581363,466286,368380,503528,088591,617
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác10,5088,0227,2715,6114,4123,669
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,587,33210,390,06910,252,05710,181,24610,327,2339,356,5259,504,32210,572,6659,939,88711,147,47810,998,7129,507,5368,593,7699,402,7879,256,9735,913,2025,262,1364,820,0542,342,9882,160,289
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả9,092,6018,810,6328,544,5398,227,0498,278,3057,452,0407,591,8378,701,6098,051,2358,362,4218,398,8867,769,9626,876,4777,395,4467,123,0953,859,4813,318,6822,911,6061,811,5511,701,785
I. Nợ ngắn hạn6,286,3636,180,7646,017,6545,818,0846,020,0475,157,5065,121,4594,901,8643,956,8634,446,2454,258,0783,861,7353,195,2023,827,8154,088,6622,516,8242,210,2951,820,980783,9141,132,406
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,703,0882,865,6832,773,5282,899,4442,532,6132,571,4712,552,9662,914,3262,301,7582,823,0553,008,2131,868,1281,956,1902,865,8953,182,5232,063,7651,667,031
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn981,0591,074,460611,117534,4991,232,940685,418808,0091,325,9261,109,681773,177580,3791,095,504685,550568,117648,464167,398353,382
4. Người mua trả tiền trước155,25420,5808,9802,4951,99810,26525,74419,23530,931251,32027,82810,60288,51672,5894,4533,2642,356
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,56528,12920,70616,28545,42193,248194,067185,71023,35344,15228,50199,97460,33715,23919,580100,50018,253
6. Phải trả người lao động70,34771,16885,078132,429223,233143,20062,64572,055111,164181,59094,87278,90567,59666,153103,81899,79932,564
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,899,2221,757,6512,136,4781,862,4341,604,8151,301,2511,104,68220,94912,64312,29114,294146,315172,23359,22836,61714,4777,179
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn81,318
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5549514012289383785
11. Phải trả ngắn hạn khác419,458337,634345,356329,601333,635327,956348,041329,412314,560304,174449,762504,665105,393120,76952,09640,87321,222
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,5142,11512,79117,00021,1072,1904,360174
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22,85223,33823,62023,89324,19224,55725,18334,16250,54452,08853,97057,64159,38959,82441,11026,74826,990
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,806,2382,629,8692,526,8852,408,9652,258,2582,294,5342,470,3783,799,7454,094,3733,916,1764,140,8083,908,2273,681,2753,567,6313,034,4341,342,6571,108,3871,090,6261,027,638569,379
1. Phải trả người bán dài hạn291,102287,283281,192276,945
2. Chi phí phải trả dài hạn742,373611,485475,421361,578253,512232,252120,920928,467686,801485,320306,075
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác53034544754547551877034,33178,990123,7331,67913,67518,393428570551586
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,734,0021,684,2851,701,0781,703,0021,789,8351,990,6732,300,4242,802,7263,264,6153,254,9523,805,3303,894,4163,662,6733,567,1893,033,3001,340,4071,105,588
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm5492,213
10. Dự phòng phải trả dài hạn38,23246,47168,74866,894214,43771,09148,26434,22063,96652,17027,725
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn13521014141,699
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,494,7301,579,4361,707,5171,954,1972,048,9281,904,4851,912,4851,871,0561,888,6522,785,0572,599,8261,737,5741,717,2922,007,3412,133,8782,053,7211,943,4541,908,449531,436458,504
I. Vốn chủ sở hữu1,494,7301,579,4361,707,5171,954,1972,048,9281,904,4851,912,4851,871,0561,888,6522,785,0572,599,8261,737,5741,717,2922,007,3412,133,8782,053,6511,943,3771,908,449531,436458,504
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,840,0001,840,0001,840,0001,840,0001,840,0001,840,0001,840,0001,840,0001,840,0002,840,0002,840,0001,840,0001,840,0001,840,0001,840,0001,840,0001,840,0001,860,329456,593429,966
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-41-41-41-41-41-41-41-41-41-41-41-41
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-488,300-397,837-277,431-207,187-121,871-150,809-154,442-156,046-111,085-114,577-93,990-9,990-7,695-6,635-7,7221,42147,261
8. Quỹ đầu tư phát triển29,90929,90929,90929,90929,90929,90929,90929,90929,90929,90921,92121,92121,92114,115
9. Quỹ dự phòng tài chính29,9097,9877,9877,9874,890
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu48,12074,84328,538
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối92,24286,58794,971271,593281,180166,261179,697140,805113,82615,204-187,831-196,236-298,659-10,612126,905212,23056,116
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát20,92120,81920,10919,92319,75119,16617,36216,42916,04414,56211,77973,932153,737154,680155,689
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác7076
1. Nguồn kinh phí7076
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,587,33210,390,06910,252,05710,181,24610,327,2339,356,5259,504,32210,572,6659,939,88711,147,47810,998,7129,507,5368,593,7699,402,7879,256,9735,913,2025,262,1364,820,0542,342,9882,160,289
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |