CTCP Tập đoàn Thiên Long (tlg)

50.20
0.40
(0.80%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV949,1271,190,1261,250,290797,911851,3644,187,4543,772,7533,496,6723,550,4062,686,8512,738,4013,298,7112,881,3952,520,9012,180,203
Giá vốn hàng bán479,158596,393575,027454,775485,3182,105,3522,083,1851,949,3351,996,7821,541,1121,654,8112,054,9901,789,1071,563,8511,315,992
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV469,969588,095670,858339,656361,4502,068,5781,675,4011,512,5391,524,0761,127,1631,029,7411,197,4911,066,669933,550846,324
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh53,14796,628273,62999,55355,360522,957580,026443,970499,152355,266296,765427,945357,901320,295301,725
Tổng lợi nhuận trước thuế96,95197,243279,502100,73754,541574,433586,861451,963506,667358,565303,637436,851368,271334,606306,364
Lợi nhuận sau thuế 73,88375,729221,87378,38638,962449,871460,198356,174400,937276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,59076,127222,67878,89639,156451,290461,668358,941401,371276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Tổng tài sản ngắn hạn2,760,6242,954,5382,944,9962,653,5972,670,7062,760,6242,670,7062,074,4552,133,2131,867,4541,701,7521,830,8941,176,6321,091,9681,025,111
Tiền mặt487,028389,488394,998641,349700,074487,028700,074243,233405,368503,426371,680190,856145,861353,869424,423
Đầu tư tài chính ngắn hạn423,729740,566480,200226,700360,900423,729360,900447,342359,670239,999372,000466,000
Hàng tồn kho879,492897,098993,073903,546833,964879,492833,964855,426930,757704,241554,826611,221703,440534,008478,811
Tài sản dài hạn800,967838,222820,466687,381688,855800,967688,855733,993735,823578,685612,847586,010618,027476,548359,201
Tài sản cố định523,039524,890511,032518,941528,291523,039528,291575,586478,350445,544463,588464,237417,122359,510289,919
Đầu tư tài chính dài hạn182,034208,779211,11564,21464,214182,03464,21462,83358,72433,62121,94221,09220,43719,69419,836
Tổng tài sản3,561,5913,792,7603,765,4623,340,9773,359,5613,561,5913,359,5612,808,4482,869,0362,446,1392,314,5992,416,9041,794,6601,568,5171,384,312
Tổng nợ1,034,0881,242,4381,299,683915,7791,012,3331,034,0881,012,333714,468911,164620,560566,340609,917525,991508,562460,086
Vốn chủ sở hữu2,527,5032,550,3212,465,7792,425,1982,347,2282,527,5032,347,2282,093,9801,957,8721,825,5781,748,2601,806,9871,268,6681,059,955924,226

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.75K5.34K4.57K5.16K3.56K3.08K4.49K4.48K5.30K6.27K6.37K5.50K5K4.73K4.56K4.59K3.78K2.68K2.41K2.21K
Giá cuối kỳ49.70K57.12K38.85K37.90K31.38K25.19K24.78K34.97K41.36K31.14K19.65K10.66K7.34K2.81K1.80K3.45K6.53K38K38K38K
Giá / EPS (PE)10.47 (lần)10.70 (lần)8.51 (lần)7.35 (lần)8.82 (lần)8.17 (lần)5.52 (lần)7.81 (lần)7.80 (lần)4.97 (lần)3.08 (lần)1.94 (lần)1.47 (lần)0.59 (lần)0.39 (lần)0.75 (lần)1.73 (lần)14.17 (lần)15.74 (lần)17.20 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.13 (lần)1.31 (lần)0.87 (lần)0.83 (lần)0.91 (lần)0.72 (lần)0.58 (lần)0.80 (lần)0.83 (lần)0.55 (lần)0.30 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.07 (lần)0.16 (lần)1.18 (lần)1.41 (lần)1.94 (lần)
Giá sổ sách26.58K27.15K26.64K25.17K23.47K22.47K23.23K19.30K20.97K24.12K27.88K27.33K27.02K26.05K27.08K26.32K24.25K22.73K10.02K8.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.87 (lần)2.10 (lần)1.46 (lần)1.51 (lần)1.34 (lần)1.12 (lần)1.07 (lần)1.81 (lần)1.97 (lần)1.29 (lần)0.70 (lần)0.39 (lần)0.27 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.27 (lần)1.67 (lần)3.79 (lần)4.40 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ95 (Mi)86 (Mi)79 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)78 (Mi)66 (Mi)51 (Mi)38 (Mi)29 (Mi)27 (Mi)23 (Mi)21 (Mi)18 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.51%79.50%73.86%74.35%76.34%73.52%75.75%65.56%69.62%74.05%74.11%75.66%72.77%67.56%67.52%60.16%56.29%49.95%54.02%62.96%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.49%20.50%26.14%25.65%23.66%26.48%24.25%34.44%30.38%25.95%25.89%24.34%27.23%32.44%32.48%39.84%43.71%50.05%45.98%37.04%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.03%30.13%25.44%31.76%25.37%24.47%25.24%29.31%32.42%33.24%36.45%33.93%37.61%42.68%49.69%45.76%37.65%34.63%57.78%46.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu40.91%43.13%34.12%46.54%33.99%32.39%33.75%41.46%47.98%49.78%57.37%51.36%60.29%74.46%98.77%84.35%60.40%52.99%136.84%85.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.97%69.87%74.56%68.24%74.63%75.53%74.76%70.69%67.58%66.76%63.55%66.07%62.39%57.32%50.31%54.24%62.35%65.37%42.22%53.92%
6/ Thanh toán hiện hành273.88%270.95%314.53%256.63%322.92%340.65%330.10%237.27%230.09%248.15%236.83%246.86%210.30%169.09%147.64%145.30%184.57%220.83%112.37%181.41%
7/ Thanh toán nhanh186.63%186.35%184.83%144.66%201.14%229.59%219.90%95.42%117.57%132.25%126.30%114.62%75.67%55.98%36.43%35.02%53.36%70.59%56.27%78.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn48.32%71.03%36.88%48.77%87.05%74.40%34.41%29.41%74.57%102.74%105.37%93.39%50.52%39.33%18.60%12.01%27.05%33.76%6.43%10.36%
9/ Vòng quay Tổng tài sản117.57%112.30%124.51%123.75%109.84%118.31%136.48%160.55%160.72%157.49%148.07%148.71%141.77%129.04%110.85%109.20%105.11%92.67%113.26%122.62%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn151.69%141.26%168.56%166.43%143.88%160.92%180.17%244.88%230.86%212.68%199.80%196.55%194.80%191%164.17%181.53%186.73%185.52%209.66%194.75%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu165.68%160.73%166.99%181.34%147.18%156.64%182.55%227.12%237.83%235.90%233.01%225.08%227.24%225.12%220.33%201.32%168.59%141.77%268.24%227.42%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho239.38%249.79%227.88%214.53%218.83%298.26%336.21%254.34%292.85%274.85%258.82%226.61%189.05%174.26%130.81%151.81%161.80%159.45%258.66%200.03%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.78%12.24%10.27%11.30%10.30%8.76%10.58%10.22%10.63%11.01%9.81%8.94%8.15%8.06%7.65%8.66%9.25%8.32%8.98%11.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.67%13.74%12.78%13.99%11.31%10.36%14.44%16.40%17.09%17.34%14.53%13.30%11.55%10.40%8.48%9.45%9.73%7.71%10.17%13.80%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.86%19.67%17.14%20.50%15.16%13.72%19.32%23.20%25.29%25.98%22.86%20.13%18.51%18.15%16.85%17.43%15.60%11.80%24.08%25.59%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21%22%18%20%18%14%17%16%17%18%16%14%13%13%13%14%15%14%15%19%
Tăng trưởng doanh thu10.99%7.90%-1.51%32.14%-1.88%-16.99%14.48%14.30%15.63%13.88%16.18%15.19%15.18%17.97%28.20%29.63%26.88%19.84%36.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2.25%28.62%-10.57%45.05%15.37%-31.29%18.58%9.82%11.66%27.79%27.45%26.45%16.38%24.37%13.25%21.30%41.06%11.08%9.26%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.15%41.69%-21.59%46.83%9.57%-7.14%15.96%3.43%10.54%-2.39%25.35%-0.94%-7.60%-12.96%37.15%51.62%21.60%-12.20%85.89%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.68%12.09%6.95%7.25%4.42%-3.25%42.43%19.69%14.69%12.49%12.22%16.29%14.11%15.46%17.14%8.56%6.69%126.75%16.11%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.01%19.62%-2.11%17.29%5.68%-4.23%34.67%14.42%13.31%7.06%16.68%9.81%4.84%1.34%26.30%24.77%11.85%46.47%48.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |