CTCP Tập đoàn Thiên Long (tlg)

48.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.40
48.75
48.75
48.30
14,000
27.2K / 27.2K
5.3K / 5.3K
9.1x / 9.1x
1.8x / 1.8x
14% # 20%
1.3
4,202 Bi
95 Mi / 86Mi
241,283
71.2 - 43.0
1,012 Bi
2,347 Bi
43.1%
69.87%
700 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.30 5,400 48.40 5,300
48.25 2,400 48.45 1,900
48.20 5,100 48.50 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 63.80 (-1.00) 55.6%
TLG 48.40 (0.00) 9.5%
PTB 37.65 (-0.25) 7.9%
DHC 36.10 (0.35) 5.2%
SHI 13.75 (-0.30) 5.2%
PLC 21.10 (-0.10) 4.6%
INN 37.00 (0.50) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.35 (0.10) 1.7%
DLG 2.88 (0.18) 1.4%
HAP 6.31 (-0.10) 1.3%
CAP 43.60 (0.20) 1.2%
MCP 27.70 (0.00) 1.1%
TLD 8.52 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 48.75 0.35 500 500
09:31 48.60 0.20 500 1,000
09:37 48.60 0.20 500 1,500
09:38 48.60 0.20 100 1,600
09:49 48.60 0.20 100 1,700
09:52 48.50 0.10 100 1,800
09:53 48.40 0 500 2,300
09:56 48.40 0 100 2,400
10:10 48.50 0.10 100 2,500
10:26 48.40 0 300 2,800
10:31 48.40 0 2,400 5,200
10:43 48.40 0 300 5,500
10:44 48.40 0 3,000 8,500
10:51 48.40 0 1,800 10,300
10:59 48.40 0 200 10,500
11:10 48.40 0 1,000 11,500
11:17 48.40 0 100 11,600
11:24 48.40 0 200 11,800
11:25 48.40 0 1,000 12,800
11:27 48.40 0 200 13,000
13:12 48.40 0 1,000 14,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.52) 0% 265 (0.27) 0%
2018 0 (2.88) 0% 290 (0.29) 0%
2019 0 (3.30) 0% 325 (0.35) 0%
2020 2,800 (2.74) 0% 220 (0.24) 0%
2021 3,000 (2.69) 0% 280 (0.28) 0%
2022 3,250 (3.55) 0% 280 (0.40) 0%
2023 4,000 (0.94) 0% 400 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV949,1271,190,1261,250,290797,9114,187,4543,772,7533,496,6723,550,4062,686,8512,738,4013,298,7112,881,3952,520,9012,180,203
Tổng lợi nhuận trước thuế96,95197,243279,502100,737574,433586,861451,963506,667358,565303,637436,851368,271334,606306,364
Lợi nhuận sau thuế 73,88375,729221,87378,386449,871460,198356,174400,937276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,59076,127222,67878,896451,290461,668358,941401,371276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Tổng tài sản3,561,5913,792,7603,765,4623,340,9773,561,5913,359,5612,808,4482,869,0362,446,1392,314,5992,416,9041,794,6601,568,5171,384,312
Tổng nợ1,034,0881,242,4381,299,683915,7791,034,0881,012,333714,468911,164620,560566,340609,917525,991508,562460,086
Vốn chủ sở hữu2,527,5032,550,3212,465,7792,425,1982,527,5032,347,2282,093,9801,957,8721,825,5781,748,2601,806,9871,268,6681,059,955924,226


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |