CTCP Tập đoàn Thiên Long (tlg)

55.60
-0.20
(-0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
55.80
56
56
55.50
89,900
26.8K
4.9K
11.2x
2.0x
12% # 18%
0.9
5,211 Bi
95 Mi
222,378
57.6 - 42.8
1,245 Bi
2,545 Bi
48.9%
67.16%
462 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
55.60 61,600 55.80 400
55.50 13,100 55.90 1,200
55.40 9,500 56.00 6,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
25,000 27,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 17.05 (-0.40) 55.6%
TLG 55.60 (-0.20) 9.5%
PTB 30.60 (0.05) 7.9%
DHC 37.15 (-0.85) 5.2%
SHI 14.00 (-0.05) 5.2%
PLC 21.30 (-0.10) 4.6%
INN 35.20 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.70 (0.60) 1.7%
DLG 1.94 (0.00) 1.4%
HAP 7.05 (-0.05) 1.3%
CAP 39.90 (-0.30) 1.2%
MCP 29.20 (0.20) 1.1%
TLD 7.86 (-0.06) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 56 0.50 700 700
09:19 55.70 0.20 14,100 14,800
09:24 55.50 0 2,000 16,800
09:28 55.50 0 400 17,200
09:33 55.50 0 100 17,300
09:37 55.50 0 300 17,600
09:40 55.60 0.10 100 17,700
09:41 55.60 0.10 300 18,000
09:44 55.60 0.10 1,800 19,800
09:45 55.50 0 300 20,100
09:46 55.50 0 4,600 24,700
09:50 55.50 0 900 25,600
09:59 55.50 0 300 25,900
10:10 55.50 0 3,100 29,000
10:13 55.50 0 2,300 31,300
10:16 55.50 0 800 32,100
10:17 55.50 0 1,000 33,100
10:20 55.50 0 500 33,600
10:21 55.50 0 500 34,100
10:24 55.50 0 2,000 36,100
10:31 55.50 0 500 36,600
10:33 55.50 0 100 36,700
10:34 55.60 0.10 1,700 38,400
10:45 55.80 0.30 5,000 43,400
10:46 55.80 0.30 5,000 48,400
11:14 55.60 0.10 300 48,700
11:16 55.60 0.10 1,100 49,800
11:27 55.60 0.10 200 50,000
13:10 55.60 0.10 6,600 56,600
13:13 55.60 0.10 2,100 58,700
13:18 55.60 0.10 100 58,800
13:22 55.50 0 200 59,000
13:24 55.50 0 300 59,300
13:25 55.50 0 1,100 60,400
13:27 55.50 0 1,300 61,700
13:28 55.50 0 700 62,400
13:30 55.50 0 700 63,100
13:31 55.60 0.10 11,500 74,600
13:35 55.70 0.20 300 74,900
13:47 55.70 0.20 1,000 75,900
13:51 55.60 0.10 100 76,000
14:10 55.70 0.20 3,000 79,000
14:22 55.60 0.10 300 79,300
14:23 55.60 0.10 300 79,600
14:24 55.60 0.10 2,300 81,900
14:25 55.60 0.10 300 82,200
14:27 55.70 0.20 800 83,000
14:28 55.60 0.10 300 83,300
14:46 55.60 0.10 6,600 89,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV949,1271,190,1261,250,290797,9114,187,4543,772,7533,496,6723,550,4062,686,8512,738,4013,298,7112,881,3952,520,9012,180,203
Tổng lợi nhuận trước thuế96,95197,243279,502100,737574,433586,861451,963506,667358,565303,637436,851368,271334,606306,364
Lợi nhuận sau thuế 73,88375,729221,87378,386449,871460,198356,174400,937276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,59076,127222,67878,896451,290461,668358,941401,371276,707239,845349,087294,384268,058240,073
Tổng tài sản3,561,5913,792,7603,765,4623,340,9773,561,5913,359,5612,808,4482,869,0362,446,1392,314,5992,416,9041,794,6601,568,5171,384,312
Tổng nợ1,034,0881,242,4381,299,683915,7791,034,0881,012,333714,468911,164620,560566,340609,917525,991508,562460,086
Vốn chủ sở hữu2,527,5032,550,3212,465,7792,425,1982,527,5032,347,2282,093,9801,957,8721,825,5781,748,2601,806,9871,268,6681,059,955924,226


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc