CTCP Tập đoàn Thiên Long (tlg)

50.20
0.40
(0.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,187,4543,772,7533,496,6723,550,4062,686,8512,738,4013,298,7112,881,3952,520,9012,180,2031,914,5451,647,9681,430,6831,242,1201,052,922821,332633,591499,381416,703304,272
4. Giá vốn hàng bán2,105,3522,083,1851,949,3351,996,7821,541,1121,654,8112,054,9901,789,1071,563,8511,315,9921,157,5401,017,802888,835758,033631,927521,342390,295292,018256,649177,917
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,068,5781,675,4011,512,5391,524,0761,127,1631,029,7411,197,4911,066,669933,550846,324726,202595,775517,373458,312411,665292,026235,065192,479155,257123,989
6. Doanh thu hoạt động tài chính56,06558,32348,46262,11732,02526,52729,97213,51318,67020,40617,60911,2279,7238,3539,4329,33310,6768,0088101,226
7. Chi phí tài chính34,78928,05125,63929,1296,85515,96914,33416,90912,14916,30219,11317,40725,26940,43464,96935,25921,42919,67110,9386,495
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,88013,51617,8508,8827,02011,85411,43511,0689,50010,69711,13214,85222,62539,79841,95123,17112,39112,5079,3986,231
9. Chi phí bán hàng1,238,932769,662740,549738,523504,675488,676500,044432,624371,406309,782285,633242,031191,630156,256131,55695,70985,96761,68557,77145,816
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp330,163357,185346,843319,389292,392254,857285,140272,749248,370238,920188,479162,475146,853137,895115,35579,50559,26458,33239,34627,566
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)522,957580,026443,970499,152355,266296,765427,945357,901320,295301,725250,585185,090163,343132,080109,21790,88679,08060,80048,01245,339
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)574,433586,861451,963506,667358,565303,637436,851368,271334,606306,364249,203191,453165,550135,704108,25193,46479,02462,79649,64543,706
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)449,871460,198356,174400,937276,707239,845349,087294,384268,058240,073187,858147,398116,563100,15382,79970,94851,03041,55736,01934,241
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)451,290461,668358,941401,371276,707239,845349,087294,384268,058240,073187,858147,398116,563100,15380,53171,10858,62141,55737,41234,241

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,760,6242,670,7062,074,4552,133,2131,867,4541,701,7521,830,8941,176,6321,091,9681,025,111958,249838,443734,436650,315641,342452,462339,309269,184198,751156,237
I. Tiền và các khoản tương đương tiền487,028700,074243,233405,368503,426371,680190,856145,861353,869424,423426,351317,197176,450151,26480,78137,39949,72541,15711,3648,919
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn423,729360,900447,342359,670239,999372,000466,000591,3336,23915,06410,852801
III. Các khoản phải thu ngắn hạn801,286649,051438,809370,056398,342415,010581,476337,890204,876122,51599,92784,85189,78062,97660,67251,73036,19928,58959,97040,521
IV. Tổng hàng tồn kho825,896784,896831,700914,140693,114530,224582,362684,484517,176460,698420,294424,792455,747423,353477,542339,877235,455182,89998,76087,909
V. Tài sản ngắn hạn khác222,686175,785113,37183,97932,57212,83810,2018,39616,04817,47511,67611,60212,40011,38816,1088,3937,07815,73828,65718,888
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn800,967688,855733,993735,823578,685612,847586,010618,027476,548359,201334,749269,760274,753312,266308,544299,653263,469269,723169,17891,915
I. Các khoản phải thu dài hạn13,07414,71712,97812,4495,7994,6373,0852,6802,0022,0542,469
II. Tài sản cố định523,039528,291575,586478,350445,544463,588464,237417,122359,510289,919197,960196,707206,120238,740232,372195,605194,756195,498113,38582,394
III. Bất động sản đầu tư59,888
IV. Tài sản dở dang dài hạn18,78120,3927,742102,81619,04113,43426,71364,70448,2118,3106,5065,9296,6178,54915,69555,01822,55414,90212,7311,825
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn182,03464,21462,83358,72433,62121,94221,09220,43719,69419,83620,17020,89220,89225,96228,83533,74935,98250,87837,7076,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác64,04061,24174,85383,48474,680109,24670,88353,19647,13139,083107,64446,23241,12439,01431,64215,28210,1778,4455,3541,096
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,561,5913,359,5612,808,4482,869,0362,446,1392,314,5992,416,9041,794,6601,568,5171,384,3121,292,9981,108,2031,009,189962,581949,886752,115602,778538,907367,929248,151
A. Nợ phải trả1,034,0881,012,333714,468911,164620,560566,340609,917525,991508,562460,086471,355376,029379,601410,824472,000344,137226,970186,650212,580114,356
I. Nợ ngắn hạn1,007,972985,667659,537831,256578,296499,556554,654495,903474,575413,094404,618339,641349,239384,607434,409311,398183,834121,894176,86686,124
II. Nợ dài hạn26,11526,66654,93179,90942,26466,78355,26330,08833,98746,99266,73736,38830,36226,21737,59132,73943,13764,75635,71428,233
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,527,5032,347,2282,093,9801,957,8721,825,5781,748,2601,806,9871,268,6681,059,955924,226821,643732,174629,589551,756477,886407,978375,808352,257155,349133,795
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,561,5913,359,5612,808,4482,869,0362,446,1392,314,5992,416,9041,794,6601,568,5171,384,3121,292,9981,108,2031,009,189962,581949,886752,115602,778538,907367,929248,151
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |