Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP (tlp)

8
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,983,3515,225,1005,023,7565,249,6325,541,48421,481,83920,271,71619,933,91725,508,21711,904,52010,669,95813,111,15514,443,0038,293,7587,609,013
Giá vốn hàng bán5,653,7185,021,1574,801,7045,074,1905,269,04320,550,76919,478,51919,172,18624,815,83611,287,07610,172,50512,559,79713,826,5967,879,3587,220,136
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV329,634203,943222,052175,441272,441931,070793,198761,731692,382614,687497,453551,357616,407414,400388,877
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh138,51721,89024,83426,2477,888211,48786,967157,47174,349145,47651,860116,088163,045117,203193,628
Tổng lợi nhuận trước thuế138,02721,95825,31627,2928,614212,59398,416162,32378,996148,86352,106118,504164,041118,354192,656
Lợi nhuận sau thuế 108,62019,12222,35823,568-7,884173,66885,911120,97443,153107,72932,33586,060128,32895,888176,382
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ108,4214,35218,05619,832-11,473150,66072,604112,82534,727101,24422,01177,904119,83895,888176,382
Tổng tài sản ngắn hạn6,749,2966,509,1756,230,3706,489,3786,043,9126,749,2966,043,9125,887,9365,278,6164,520,4064,198,8704,503,5547,032,8287,269,2483,978,264
Tiền mặt1,784,7331,833,7371,613,3091,914,0311,309,9741,784,7331,309,9741,446,8501,159,130671,416489,950670,0841,548,4342,806,741989,089
Đầu tư tài chính ngắn hạn40,76550,38638,2463,2983,29840,7653,29870,1368,1985,5704,4202,654390,542410,000
Hàng tồn kho2,638,6852,819,9062,733,6472,740,9402,728,8812,638,6852,728,8812,877,9771,944,1112,298,8032,008,2611,757,0331,807,8092,041,0261,471,920
Tài sản dài hạn2,899,4942,920,1012,944,3982,998,6863,017,1552,899,4943,016,9223,283,3312,787,5163,406,4753,330,9263,528,0372,712,8472,310,1802,325,672
Tài sản cố định1,472,0921,503,5251,525,3731,556,3611,569,6121,472,0921,569,6121,524,2901,583,5231,540,4521,021,4341,047,5131,038,012758,477778,270
Đầu tư tài chính dài hạn374,491358,370358,878356,804351,876374,491351,643343,496333,480324,546331,105330,903322,958265,948490,000
Tổng tài sản9,648,7909,429,2769,174,7679,488,0639,061,0679,648,7909,060,8349,171,2678,066,1327,926,8827,529,7978,031,5919,745,6759,579,4296,303,937
Tổng nợ6,692,7246,531,4026,295,9916,620,7896,216,1666,692,7246,216,9276,444,7605,443,7845,237,4835,038,0925,532,1527,218,2657,560,5994,309,024
Vốn chủ sở hữu2,956,0662,897,8742,878,7762,867,2742,844,9012,956,0662,843,9072,726,5072,622,3482,689,3992,491,7042,499,4392,527,4092,018,8301,994,913

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.64K0.31K0.48K0.15K0.43K0.09K0.33K10.13K8.11K14.91K6.26K12.83K
Giá cuối kỳ6.30K6.46K6.44K7.09K11.64K9.82K8.69K8.96K14.44K14.80K14.80K14.80K
Giá / EPS (PE)9.89 (lần)21.05 (lần)13.51 (lần)48.31 (lần)27.20 (lần)105.56 (lần)26.39 (lần)0.88 (lần)1.78 (lần)0.99 (lần)2.37 (lần)1.15 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.07 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.23 (lần)0.22 (lần)0.16 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)
Giá sổ sách12.49K12.02K11.52K11.08K11.37K10.53K10.56K213.64K170.65K168.63K146.14K145.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.54 (lần)0.56 (lần)0.64 (lần)1.02 (lần)0.93 (lần)0.82 (lần)0.04 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ237 (Mi)237 (Mi)237 (Mi)237 (Mi)237 (Mi)237 (Mi)237 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.95%66.70%64.20%65.44%57.03%55.76%56.07%72.16%75.88%63.11%65.26%76.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.05%33.30%35.80%34.56%42.97%44.24%43.93%27.84%24.12%36.89%34.74%23.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn69.36%68.61%70.27%67.49%66.07%66.91%68.88%74.07%78.93%68.35%75.93%78.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu226.41%218.61%236.37%207.59%194.75%202.19%221.34%285.60%374.50%216%315.52%372.45%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn30.64%31.39%29.73%32.51%33.93%33.09%31.12%25.93%21.07%31.65%24.07%21.17%
6/ Thanh toán hiện hành105.36%102.44%96.22%103.67%95.07%92.53%91.58%103.49%105.82%113.50%96.65%106.34%
7/ Thanh toán nhanh64.17%56.19%49.19%65.49%46.72%48.28%55.85%76.89%76.11%71.50%69.90%80.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.86%22.20%23.64%22.77%14.12%10.80%13.63%22.79%40.86%28.22%28.61%19.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản222.64%223.73%217.35%316.24%150.18%141.70%163.24%148.20%86.58%120.70%205.08%311.22%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn318.28%335.41%338.56%483.24%263.35%254.11%291.13%205.37%114.09%191.26%314.23%408.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu726.70%712.81%731.12%972.72%442.65%428.22%524.56%571.45%410.82%381.42%852.15%1,470.37%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho778.83%713.79%666.17%1,276.46%491%506.53%714.83%764.83%386.05%490.53%1,099.30%1,629.84%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.70%0.36%0.57%0.14%0.85%0.21%0.59%0.83%1.16%2.32%0.50%0.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.56%0.80%1.23%0.43%1.28%0.29%0.97%1.23%1%2.80%1.03%1.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.10%2.55%4.14%1.32%3.76%0.88%3.12%4.74%4.75%8.84%4.28%8.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%1%%1%%1%1%1%2%1%1%
Tăng trưởng doanh thu5.97%1.69%-21.85%114.27%11.57%-18.62%-9.22%74.14%9%-48.35%-41.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận107.51%-35.65%224.89%-65.70%359.97%-71.75%-34.99%24.98%-45.64%138.34%-51.24%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.65%-3.54%18.39%3.94%3.96%-8.93%-23.36%-4.53%75.46%-21.01%-14.92%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.94%4.31%3.97%-2.49%7.93%-0.31%-1.11%25.19%1.20%15.39%0.44%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.49%-1.20%13.70%1.76%5.27%-6.25%-17.59%1.74%51.96%-12.25%-11.67%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |