Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP (tlp)

6.50
0.50
(8.33%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,749,2966,043,9125,887,9365,278,6164,520,4064,198,8704,503,5547,032,8287,269,2483,978,2644,688,4216,191,191
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,784,7331,309,9741,446,8501,159,130671,416489,950670,0841,548,4342,806,741989,0891,387,9991,139,198
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,7653,29870,1368,1985,5704,4202,654390,542410,000520,4001,655,883
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,246,8631,916,5141,428,8622,130,2281,528,3511,685,3462,068,1243,258,6081,909,9951,496,6781,420,2651,793,585
IV. Tổng hàng tồn kho2,638,6852,728,8812,877,9771,944,1112,298,8032,008,2571,757,0331,807,8092,041,0261,471,9201,295,5521,523,340
V. Tài sản ngắn hạn khác38,25085,24464,11036,95016,26610,8975,65827,435101,48620,57864,20579,185
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,899,4943,016,9223,283,3312,787,5163,406,4753,330,9263,528,0372,712,8472,310,1802,325,6722,495,2571,941,316
I. Các khoản phải thu dài hạn41,03754,23039,17640,17642,14342,243141,57784,404159,450182,70324,380418
II. Tài sản cố định1,472,0921,569,6121,524,2901,583,5231,540,4521,021,4341,047,5131,038,012758,477778,270728,801837,091
III. Bất động sản đầu tư172,897175,415177,862177,804178,698197,003221,647221,186239,938174,318180,55439,470
IV. Tài sản dở dang dài hạn652,288613,897867,208625,2941,290,5801,722,8711,759,3761,014,886871,669683,901965,927817,378
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn374,491351,643343,496333,480324,546331,105330,903322,958265,948490,000519,861171,662
VI. Tổng tài sản dài hạn khác186,688252,125331,29927,23830,05816,27127,02131,40014,69916,48275,73475,297
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,648,7909,060,8349,171,2678,066,1327,926,8827,529,7978,031,5919,745,6759,579,4296,303,9377,183,6798,132,507
A. Nợ phải trả6,692,7246,216,9276,444,7605,443,7845,237,4835,038,0925,532,1527,218,2657,560,5994,309,0245,454,8416,411,164
I. Nợ ngắn hạn6,405,9685,900,1466,119,4075,091,6404,755,0524,537,7354,917,7936,795,8136,869,7073,505,1694,850,8255,822,014
II. Nợ dài hạn286,756316,781325,353352,143482,431500,357614,359422,453690,891803,855604,016589,151
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,956,0662,843,9072,726,5072,622,3482,689,3992,491,7042,499,4392,527,4092,018,8301,994,9131,728,8371,721,343
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,648,7909,060,8349,171,2678,066,1327,926,8827,529,7978,031,5919,745,6759,579,4296,303,9377,183,6798,132,507
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |