Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP (tlp)

6.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh21,481,83920,271,71619,933,91725,508,21711,904,52010,669,95813,111,15514,443,0038,293,7587,609,01314,732,33925,310,174
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,758
3. Doanh thu thuần (1)-(2)21,481,83920,271,71619,933,91725,508,21711,901,76210,669,95813,111,15514,443,0038,293,7587,609,01314,732,33925,310,174
4. Giá vốn hàng bán20,550,76919,478,51919,172,18624,815,83611,287,07610,172,50512,559,79713,826,5967,879,3587,220,13614,265,75124,863,131
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)931,070793,198761,731692,382614,687497,453551,357616,407414,400388,877466,587447,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính57,70157,78782,62459,56228,48711,60426,69586,406129,404228,246153,471192,390
7. Chi phí tài chính284,443270,463285,885244,789160,644200,628170,588218,889115,779114,776227,700155,937
-Trong đó: Chi phí lãi vay212,086207,337212,695141,565150,529197,271153,696169,231114,721102,347113,411130,653
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh40,39723,48820,71424,103-4,31122,11730,27637,320
9. Chi phí bán hàng361,640409,618322,275356,584244,149198,843238,566257,249230,197209,014219,783289,154
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp171,598107,42599,438100,32588,59479,84283,086100,95080,62599,70471,79276,296
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)211,48786,967157,47174,349145,47651,860116,088163,045117,203193,628100,783118,046
12. Thu nhập khác9,28872,44013,6929,3446,6564,4416,4094,5013,1797,45112,27695,411
13. Chi phí khác8,18360,9918,8404,6973,2694,1953,9943,5052,0288,4242,86232,614
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,10611,4494,8524,6473,3872452,4169961,151-9729,41462,798
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)212,59398,416162,32378,996148,86352,106118,504164,041118,354192,656110,197180,844
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,92512,50541,34835,84341,13319,77032,39535,76222,12816,64236,19228,906
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại49-49338-367-171
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38,92512,50541,34835,84341,13319,77032,44435,71322,46616,27436,19228,735
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)173,66885,911120,97443,153107,72932,33586,060128,32895,888176,38274,005152,109
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát23,00713,3068,1498,4266,48510,3248,1578,489322
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)150,66072,604112,82534,727101,24422,01177,904119,83895,888176,38274,005151,787

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,749,2966,043,9125,887,9365,278,6164,520,4064,198,8704,503,5547,032,8287,269,2483,978,2644,688,4216,191,191
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,784,7331,309,9741,446,8501,159,130671,416489,950670,0841,548,4342,806,741989,0891,387,9991,139,198
1. Tiền735,728646,9151,143,437732,935611,453446,950442,084269,3722,324,311236,785334,795752,198
2. Các khoản tương đương tiền1,049,005663,059303,414426,19559,96343,000228,0001,279,062482,430752,3041,053,204387,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,7653,29870,1368,1985,5704,4202,654390,542410,000520,4001,655,883
1. Chứng khoán kinh doanh520,4021,655,885
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1-1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,7653,29870,1368,1985,5704,4202,654390,542410,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,246,8631,916,5141,428,8622,130,2281,528,3511,685,3462,068,1243,258,6081,909,9951,496,6781,420,2651,793,585
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,082,7791,723,3841,258,0281,951,2341,333,8721,301,7161,704,6001,893,6821,176,705979,118939,6121,277,746
2. Trả trước cho người bán11,52016,69320,93823,25727,31195,68298,965651,258175,321260,232399,481483,922
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,00022,60022,60022,60022,600419,000
6. Phải thu ngắn hạn khác160,476182,286149,047140,286151,857276,440253,751723,059145,767265,52285,02035,139
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,912-5,849-7,149-7,149-7,288-11,092-11,792-9,391-6,798-8,194-3,849-3,222
IV. Tổng hàng tồn kho2,638,6852,728,8812,877,9771,944,1112,298,8032,008,2571,757,0331,807,8092,041,0261,471,9201,295,5521,523,340
1. Hàng tồn kho2,638,6852,728,8812,877,9771,944,1112,298,8032,008,2611,757,0331,807,8092,041,0261,471,9201,297,7071,525,495
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4-2,155-2,155
V. Tài sản ngắn hạn khác38,25085,24464,11036,95016,26610,8975,65827,435101,48620,57864,20579,185
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,79612,02910,5806,3363,3464,3423,8103,8218,4632,7054,6024,992
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ27,32672,32453,29830,39912,3886,4631,18822,55757,57714,2836,83428
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,128891232216531926601,05735,4473,59022,40563,223
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác30,36410,942
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,899,4943,016,9223,283,3312,787,5163,406,4753,330,9263,528,0372,712,8472,310,1802,325,6722,495,2571,941,316
I. Các khoản phải thu dài hạn41,03754,23039,17640,17642,14342,243141,57784,404159,450182,70324,380418
1. Phải thu dài hạn của khách hàng3,7893,7893,789107,00849,835121,205144,453
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn3,789
5. Phải thu dài hạn khác41,03754,23035,38736,38638,35438,45434,56934,56938,24538,24924,380418
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,472,0921,569,6121,524,2901,583,5231,540,4521,021,4341,047,5131,038,012758,477778,270728,801837,091
1. Tài sản cố định hữu hình1,148,6431,241,1771,194,4581,246,8281,220,164718,459761,535778,155630,540646,085590,566525,960
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình323,449328,435329,832336,695320,287302,975285,978259,857127,936132,184138,235311,131
III. Bất động sản đầu tư172,897175,415177,862177,804178,698197,003221,647221,186239,938174,318180,55439,470
- Nguyên giá226,352226,352226,024223,373221,483217,734246,130248,440278,007203,398208,95350,564
- Giá trị hao mòn lũy kế-53,456-50,938-48,162-45,568-42,785-20,731-24,483-27,254-38,069-29,080-28,399-11,094
IV. Tài sản dở dang dài hạn652,288613,897867,208625,2941,290,5801,722,8711,759,3761,014,886871,669683,901965,927817,378
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn47,13137,97431,07451,51349,75132,89115,14311,0277,4887,406
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang605,157575,924836,133573,7811,240,8291,689,9811,744,2331,003,858864,181676,494965,927817,378
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn374,491351,643343,496333,480324,546331,105330,903322,958265,948490,000519,861171,662
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh374,491351,643343,496333,480324,546331,105330,903322,958250,000490,00099,63499,634
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn15,948420,22872,029
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác186,688252,125331,29927,23830,05816,27127,02131,40014,69916,48275,73475,297
1. Chi phí trả trước dài hạn186,688252,125331,29927,23830,05816,27127,02131,35114,69916,14375,48074,759
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại49338254254
3. Tài sản dài hạn khác284
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,648,7909,060,8349,171,2678,066,1327,926,8827,529,7978,031,5919,745,6759,579,4296,303,9377,183,6798,132,507
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,692,7246,216,9276,444,7605,443,7845,237,4835,038,0925,532,1527,218,2657,560,5994,309,0245,454,8416,411,164
I. Nợ ngắn hạn6,405,9685,900,1466,119,4075,091,6404,755,0524,537,7354,917,7936,795,8136,869,7073,505,1694,850,8255,822,014
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,120,7973,878,5954,791,0081,317,9502,661,3443,185,6403,927,4213,382,1983,488,1542,082,6453,469,5723,084,783
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn467,9541,013,548537,3391,812,778936,422718,906607,179924,6701,162,7971,060,853842,3631,861,967
4. Người mua trả tiền trước7,4051,1718,46880,204453,3413,4852,5985,99223,6002,77557,74598,446
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước300,145225,784161,249222,680349,274216,622228,0862,194,805148,647151,055168,251255,659
6. Phải trả người lao động10,44519,44616,85924,02413,58214,06416,14314,64338,80126,87622,12434,170
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,6487,29023,6745,2834,0124,7797,5674,2549,50421,48712,02910,971
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn401665
11. Phải trả ngắn hạn khác49,444315,997143,2051,302,448307,037134,16938,430117,6401,781,43818,80580,647101,600
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn47,53056,992
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi49,48947,455390,075269,28148,26442,18042,52733,50056,89654,74553,52240,602
14. Quỹ bình ổn giá391,641390,858-18,224217,89147,842118,111159,46985,264144,572333,816
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn286,756316,781325,353352,143482,431500,357614,359422,453690,891803,855604,016589,151
1. Phải trả người bán dài hạn22,02422,02422,02422,02422,02422,02422,024473552631
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác20,52623,01329,04734,01230,69033,18578,41396,015108,620137,16826,652
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn24,85440,23930,62540,298161,755165,034221,65522,019170,248263,050310,579281,424
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm367
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn219,353231,505243,657255,809267,961280,114292,266304,418411,550403,085292,807280,708
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,956,0662,843,9072,726,5072,622,3482,689,3992,491,7042,499,4392,527,4092,018,8301,994,9131,728,8371,721,343
I. Vốn chủ sở hữu2,956,0662,843,9072,726,5072,622,3482,689,3992,491,7042,499,4392,527,4092,018,8301,994,9131,728,8371,721,343
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,366,0002,366,0002,366,0002,366,0002,366,0002,366,0002,366,0002,366,0001,778,0621,762,1851,725,0731,662,533
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu297
5. Cổ phiếu quỹ-244-244-244-244-244-244-244-26-26
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-25,242-25,242-25,242-25,242-25,242-25,242-25,242-25,242
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển41,14132,53115,75715,50410,2919,7275,4249935,64531,0236,50952,310
9. Quỹ dự phòng tài chính1,339
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối206,533107,573146,24242,289114,78551,094113,339146,9333,880462-3,051461
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản940
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp201,269201,2694,338
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát367,878363,289223,993224,041223,80990,36940,16239,620322
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,648,7909,060,8349,171,2678,066,1327,926,8827,529,7978,031,5919,745,6759,579,4296,303,9377,183,6798,132,507
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |