Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP (tlp)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
100
12.0K
0.3K
19.7x
0.5x
1% # 3%
1.6
1,443 Bi
237 Mi
4,354
8.2 - 5.5
6,217 Bi
2,844 Bi
218.6%
31.39%
1,310 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.70 100
0 7.80 1,100
0.00 0 7.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:57 8 1 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 15,000 (13.11) 0% 150 (0.09) 0%
2020 11,800 (10.67) 0% 101 (0.03) 0%
2021 12,620 (11.90) 0% 104 (0.11) 0%
2022 15,133.60 (18.57) 0% 135.04 (-0.06) -0%
2023 22,617.70 (5.51) 0% 219.14 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,983,3515,225,1005,023,7565,249,63221,481,83920,271,71619,933,91725,508,21711,904,52010,669,95813,111,15514,443,0038,293,7587,609,013
Tổng lợi nhuận trước thuế138,02721,95825,31627,292212,59398,416162,32378,996148,86352,106118,504164,041118,354192,656
Lợi nhuận sau thuế 108,62019,12222,35823,568173,66885,911120,97443,153107,72932,33586,060128,32895,888176,382
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ108,4214,35218,05619,832150,66072,604112,82534,727101,24422,01177,904119,83895,888176,382
Tổng tài sản9,648,7909,429,2769,174,7679,488,0639,648,7909,060,8349,171,2678,066,1327,926,8827,529,7978,031,5919,745,6759,579,4296,303,937
Tổng nợ6,692,7246,531,4026,295,9916,620,7896,692,7246,216,9276,444,7605,443,7845,237,4835,038,0925,532,1527,218,2657,560,5994,309,024
Vốn chủ sở hữu2,956,0662,897,8742,878,7762,867,2742,956,0662,843,9072,726,5072,622,3482,689,3992,491,7042,499,4392,527,4092,018,8301,994,913


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |