CTCP Transimex (tms)

41
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV983,046934,584875,511711,448912,8273,504,5903,356,0942,403,2253,656,2606,389,5303,421,2542,348,5442,333,1362,136,424615,664
Giá vốn hàng bán801,537772,715729,089562,232765,6092,865,5732,804,2581,979,1593,098,1465,835,0093,111,4682,067,2612,089,8851,882,482461,565
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV177,457157,549134,845140,888137,661610,740521,407410,659549,942546,257306,873272,830233,827249,327154,097
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh118,337113,097106,63496,37177,688434,439267,535210,769771,581692,024346,700240,507246,596241,200192,041
Tổng lợi nhuận trước thuế118,374121,363107,94996,42452,912444,110238,153214,326774,230695,851353,929256,285263,329242,200192,223
Lợi nhuận sau thuế 97,115100,48480,19186,16039,330363,951170,170173,050682,315620,900321,629225,324235,012211,414172,197
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,20392,45476,73791,40042,417352,794202,578136,961660,745570,614313,312214,644217,342194,394172,197
Tổng tài sản ngắn hạn2,241,3022,111,4262,053,7471,872,5382,051,0042,241,3022,025,3281,816,9201,744,3502,430,4521,321,976941,907912,799833,680320,400
Tiền mặt508,664451,711398,423339,582475,862508,664485,655447,184556,7751,073,681460,732329,619337,230244,474122,977
Đầu tư tài chính ngắn hạn668,737698,052762,732747,801725,828668,737716,328536,883551,148197,799234,838141,73892,42853,10947,302
Hàng tồn kho21,14414,97014,31515,73815,46421,14415,49713,01215,39510,2315,2985,3015,8905,2945,577
Tài sản dài hạn6,346,8446,392,4876,364,8676,429,9896,432,9286,346,8446,371,8435,696,3223,826,2533,303,6322,597,6092,368,3522,253,4131,903,6811,685,878
Tài sản cố định3,609,6533,433,3803,423,2023,205,6193,496,8633,609,6533,441,7332,870,0581,116,5561,098,7141,064,6241,006,281824,634776,325762,692
Đầu tư tài chính dài hạn2,002,4181,936,3661,875,0061,861,0341,806,7532,002,4181,803,5311,734,7122,357,6051,975,8161,371,6511,185,7281,103,132977,269814,513
Tổng tài sản8,588,1468,503,9128,418,6148,302,5288,483,9318,588,1468,397,1727,513,2425,570,6035,734,0843,919,5853,310,2593,166,2122,737,3612,006,279
Tổng nợ3,355,6883,144,9423,164,9883,077,6753,270,1163,355,6883,237,3212,744,5901,423,0182,244,1681,573,0751,363,0941,540,4241,315,646927,890
Vốn chủ sở hữu5,232,4585,358,9705,253,6265,224,8535,213,8155,232,4585,159,8514,768,6514,147,5863,489,9162,346,5101,947,1651,625,7891,421,7151,078,388

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.08K1.20K0.87K6.24K6.09K4.42K3.91K4.57K5.62K5.51K6.54K5.98K4.21K2.92K2.23K3.51K3.71K4.31K2.68K3.71K4.07K3.38K
Giá cuối kỳ40.20K40.21K39.86K35.96K44.44K18.47K10.40K10.19K11.83K13.79K22.40K11.15K6.04K4.98K5.02K5.32K4.71K3.91K7.73K5.60K3.47K2.60K
Giá / EPS (PE)19.30 (lần)33.61 (lần)46.06 (lần)5.76 (lần)7.29 (lần)4.18 (lần)2.66 (lần)2.23 (lần)2.10 (lần)2.50 (lần)3.43 (lần)1.86 (lần)1.44 (lần)1.71 (lần)2.25 (lần)1.52 (lần)1.27 (lần)0.91 (lần)2.89 (lần)1.51 (lần)0.85 (lần)0.77 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.94 (lần)2.03 (lần)2.63 (lần)1.04 (lần)0.65 (lần)0.38 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.19 (lần)0.70 (lần)1.09 (lần)0.58 (lần)0.35 (lần)0.37 (lần)0.35 (lần)0.29 (lần)0.28 (lần)0.14 (lần)0.36 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)
Giá sổ sách30.90K30.47K30.13K39.18K37.26K33.13K35.48K34.21K41.13K34.49K36.53K32.32K27.44K24.96K25.39K30.95K33.43K30.05K27.88K20.41K18.85K12.64K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.30 (lần)1.32 (lần)1.32 (lần)0.92 (lần)1.19 (lần)0.56 (lần)0.29 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.40 (lần)0.61 (lần)0.34 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ169 (Mi)169 (Mi)158 (Mi)106 (Mi)94 (Mi)71 (Mi)55 (Mi)48 (Mi)35 (Mi)31 (Mi)24 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)23 (Mi)18 (Mi)13 (Mi)10 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.10%24.12%24.18%31.31%42.39%33.73%28.45%28.83%30.46%15.97%25.86%26.71%24.47%21.83%18.59%21.60%28.29%19.53%46.36%31.09%41.25%27.79%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.90%75.88%75.82%68.69%57.61%66.27%71.55%71.17%69.54%84.03%74.14%73.29%75.53%78.17%81.41%78.40%71.71%80.47%53.64%68.91%58.75%72.21%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.07%38.55%36.53%25.55%39.14%40.13%41.18%48.65%48.06%46.25%38.86%26.28%24.32%23.79%25.56%33.24%26.46%15.69%17.01%40.49%29.52%38.72%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu64.13%62.74%57.55%34.31%64.30%67.04%70%94.75%92.54%86.04%63.55%35.65%32.14%31.21%34.34%49.79%35.98%18.61%20.49%68.03%41.88%63.18%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.93%61.45%63.47%74.45%60.86%59.87%58.82%51.35%51.94%53.75%61.14%73.72%75.68%76.21%74.44%66.76%73.54%84.31%82.99%59.51%70.48%61.28%
6/ Thanh toán hiện hành130.25%146.49%191.51%203.12%147.91%129.21%127.05%124.44%105.98%129.72%240.42%206.21%149.51%140.65%289.63%458.49%322.55%152.31%378.02%98.52%147.33%86.26%
7/ Thanh toán nhanh129.02%145.37%190.14%201.33%147.29%128.70%126.34%123.64%105.31%127.46%235.54%202.04%137.75%128.36%270.23%430.37%309.09%143.43%369.98%95.75%143.32%84.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.56%35.13%47.14%64.83%65.34%45.03%44.46%45.97%31.08%49.79%154.14%131.27%66.12%74.85%89.14%214.93%132.24%77.74%80.39%44.83%118.78%70%
9/ Vòng quay Tổng tài sản40.81%39.97%31.99%65.63%111.43%87.29%70.95%73.69%78.05%30.69%34.42%43.72%47.62%40.88%42.06%38.94%37.07%77.30%63.41%87.18%112.24%145.82%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn156.36%165.71%132.27%209.61%262.89%258.80%249.34%255.60%256.26%192.15%133.09%163.71%194.64%187.26%226.24%180.28%131.03%395.85%136.78%280.40%272.10%524.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu66.98%65.04%50.40%88.15%183.09%145.80%120.61%143.51%150.27%57.09%56.30%59.31%62.93%53.64%56.50%58.33%50.41%91.69%76.41%146.49%159.25%237.95%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho13,552.65%18,095.49%15,210.26%20,124.37%57,032.64%58,729.11%38,997.57%35,481.92%35,558.78%8,276.22%4,925.66%6,387.18%1,977.49%1,684.33%2,688.07%2,329.95%2,459.68%5,408.20%4,819.89%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.07%6.04%5.70%18.07%8.93%9.16%9.14%9.32%9.10%27.97%31.79%31.22%24.37%21.79%15.55%19.45%22.01%15.65%12.56%12.41%13.56%11.23%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.11%2.41%1.82%11.86%9.95%7.99%6.48%6.86%7.10%8.58%10.94%13.65%11.60%8.91%6.54%7.57%8.16%12.10%7.96%10.82%15.22%16.38%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.74%3.93%2.87%15.93%16.35%13.35%11.02%13.37%13.67%15.97%17.89%18.51%15.33%11.69%8.79%11.34%11.09%14.35%9.60%18.18%21.59%26.73%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%7%7%21%10%10%10%10%10%37%42%40%30%28%20%25%28%20%17%%%%
Tăng trưởng doanh thu4.42%39.65%-34.27%-42.78%86.76%45.68%0.66%9.21%247.01%25.95%10.50%11.04%28.95%17.83%12.49%36.91%-2.66%29.36%5.43%-0.39%-0.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận74.15%47.91%-79.27%15.80%82.12%45.97%-1.24%11.80%12.89%10.83%12.51%42.25%44.17%65.13%-10.05%21%36.85%61.21%6.68%-8.80%20.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.66%17.95%92.87%-36.59%42.66%15.40%-11.51%17.08%41.79%68.15%107.55%30.67%13.20%12.80%-19.91%63.75%242.18%-2.07%-39.12%75.89%-1.14%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.41%8.20%14.97%18.84%48.73%20.51%19.77%14.35%31.84%24.20%16.41%17.82%9.92%24.11%16.13%18.33%77.04%7.80%102.13%8.28%49.13%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.27%11.76%34.87%-2.85%46.29%18.41%4.55%15.67%36.44%41.28%40.36%20.95%10.70%21.22%4.15%30.34%102.95%6.12%44.94%28.24%29.67%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |