CTCP Transimex (tms)

41
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41
41
41
41
0
30.8K / 30.8K
1.1K / 1.1K
37.2x / 37.0x
1.4x / 1.4x
2% # 4%
1.2
7,113 Bi
173 Mi / 169Mi
3,309
51.6 - 37
3,270 Bi
5,214 Bi
62.7%
61.46%
476 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.40 100 40.90 5,100
39.30 400 41.00 20,700
39.20 100 41.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,976 (2.14) 0% 191.35 (0.21) 0%
2018 2,356 (2.33) 0% 252.54 (0.24) 0%
2019 2,461 (2.35) 0% 265.88 (0.23) 0%
2020 2,278.54 (3.42) 0% 314.42 (0.32) 0%
2021 3,314.61 (6.39) 0% 352.49 (0.62) 0%
2022 3,455.21 (3.64) 0% 432.25 (0.72) 0%
2023 2,521.42 (0.46) 0% 211.88 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV983,046934,584875,511711,4483,504,5903,356,0942,403,2253,656,2606,389,5303,421,2542,348,5442,333,1362,136,424615,664
Tổng lợi nhuận trước thuế118,374121,363107,94996,424444,110238,153214,326774,230695,851353,929256,285263,329242,200192,223
Lợi nhuận sau thuế 97,115100,48480,19186,160363,951170,170173,050682,315620,900321,629225,324235,012211,414172,197
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,20392,45476,73791,400352,794202,578136,961660,745570,614313,312214,644217,342194,394172,197
Tổng tài sản8,588,1468,503,9128,418,6148,302,5288,588,1468,397,1727,513,2425,570,6035,734,0843,919,5853,310,2593,166,2122,737,3612,006,279
Tổng nợ3,355,6883,144,9423,164,9883,077,6753,355,6883,237,3212,744,5901,423,0182,244,1681,573,0751,363,0941,540,4241,315,646927,890
Vốn chủ sở hữu5,232,4585,358,9705,253,6265,224,8535,232,4585,159,8514,768,6514,147,5863,489,9162,346,5101,947,1651,625,7891,421,7151,078,388


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |