CTCP Ô tô TMT (tmt)

11.75
-0.15
(-1.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,118,5511,271,1321,409,8921,362,8171,087,960781,802986,7301,457,4941,637,6121,780,4662,017,3772,295,0843,012,7342,582,4472,435,5532,117,9162,715,5832,344,0091,962,1251,279,723
I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,754305,164288,891398,406287,98918,1705,73537,68728,03148,00751,28735,19530,08936,69648,40263,95628,09811,53118,88962,225
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn601601138,98614,24113,6286,4687,4773,9892,6899,94730,788106,645103,39992,94971,04965,924116,312148,9393,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn530,721257,715427,997342,137287,336145,668141,934216,592207,862234,239204,323233,121318,048250,008413,466638,606516,891286,819216,359236,405
IV. Tổng hàng tồn kho449,566689,584673,415567,766486,974594,763825,5001,188,8531,392,0051,481,8711,717,7931,937,7672,440,9322,101,9851,821,1281,309,3862,009,6311,838,9411,517,056965,107
V. Tài sản ngắn hạn khác7,90818,06819,58915,52211,4199,5747,0936,8865,72613,65934,02758,213117,02090,36059,60734,91995,04090,40760,88212,985
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn394,458370,625374,085368,380377,790501,817514,192520,328533,057514,846505,408501,334508,431519,671385,585388,627394,147393,494397,422396,822
I. Các khoản phải thu dài hạn1,151115110110255255255255110100245100100100100100100110100
II. Tài sản cố định190,068196,500196,194194,739284,594294,306294,999299,707302,191298,010300,285304,342308,658310,995304,137307,615310,780302,342305,700307,651
III. Bất động sản đầu tư83,44284,00284,56285,031
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,1033,0953,5319719351,7926,4161,87618,08218,01416,1183,7381,7292,8443,7522,2891,97510,84610,66712,355
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn-356-11
VI. Tổng tài sản dài hạn khác112,69486,91389,68987,52992,00684,71987,97490,42881,00966,12061,83962,67563,90666,01364,84065,82067,78466,34166,68864,963
VII. Lợi thế thương mại7,5047,8798,2548,62910,076120,746124,548128,062131,665132,601126,921130,479134,038139,71912,75613,25813,50813,86614,25711,752
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,513,0091,641,7571,783,9771,731,1971,465,7501,283,6201,500,9221,977,8222,170,6692,295,3112,522,7852,796,4183,521,1653,102,1182,821,1392,506,5433,109,7312,737,5032,359,5471,676,545
A. Nợ phải trả1,337,8161,472,5691,616,6691,585,0581,343,1391,037,8811,162,2771,540,0611,734,1481,858,5142,086,0682,358,9813,083,6582,647,7182,369,9722,023,2822,649,9592,291,1421,920,6541,251,534
I. Nợ ngắn hạn1,110,3561,267,4381,403,1761,334,1691,078,602984,2631,107,4261,405,2031,547,3281,738,3041,963,1422,240,1352,918,3262,522,5112,310,1651,946,5702,570,6262,208,1701,851,6941,153,275
II. Nợ dài hạn227,460205,131213,493250,889264,53753,61954,851134,859186,821120,210122,926118,846165,332125,20759,80776,71279,33382,97268,95998,258
B. Nguồn vốn chủ sở hữu175,192169,188167,308146,139122,611245,738338,645437,761436,521436,797436,717437,437437,507454,400451,167483,261459,771446,361438,894425,011
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,513,0091,641,7571,783,9771,731,1971,465,7501,283,6201,500,9221,977,8222,170,6692,295,3112,522,7852,796,4183,521,1653,102,1182,821,1392,506,5433,109,7312,737,5032,359,5471,676,545
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |