CTCP Cao su Thống Nhất (tnc)

27.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV58,23650,33724,06833,34742,615165,987143,178129,52397,35870,19153,68659,54568,38276,53558,721
Giá vốn hàng bán44,40141,80115,88321,40527,309123,489104,111107,95075,25256,78349,05954,84560,85761,77755,950
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV13,8358,5368,18511,94215,30642,49839,06721,57322,10513,4084,6274,7007,52514,7572,771
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,4914,80015,5948,5448,68335,43034,93432,42342,51342,02146,88442,06621,08726,37721,235
Tổng lợi nhuận trước thuế7,2154,82337,6267,88315,51657,54746,32137,16157,56542,11657,11839,32530,31729,31723,645
Lợi nhuận sau thuế 6,1794,13632,3476,98713,02549,64940,41032,83951,79339,27054,89838,06327,19426,75322,544
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,1794,13632,3476,98713,02549,64940,41032,83951,79339,27054,89838,06327,19426,75322,544
Tổng tài sản ngắn hạn229,905227,228262,185215,648213,634229,905213,409202,570242,318224,017208,457206,082175,274192,494183,816
Tiền mặt6,7287,43243,55520,26215,0576,72815,05710,6203,9832,90522,5141,25731,859118,324136,536
Đầu tư tài chính ngắn hạn156,100149,100141,100136,100136,100156,100136,100136,100165,000165,000147,000168,000115,00050,00020,000
Hàng tồn kho38,69745,22959,53749,98851,26638,69751,26642,65851,88439,48224,91225,51817,24818,47713,054
Tài sản dài hạn152,510157,194155,302159,854160,132152,510159,935164,159161,692161,702175,556147,802165,701143,024141,274
Tài sản cố định89,96788,17689,420100,046101,13889,967102,379111,82888,13287,89465,21660,81050,13647,96446,155
Đầu tư tài chính dài hạn34,91138,11138,11133,11133,11134,91133,11131,61130,51127,31157,31126,81146,81126,81126,811
Tổng tài sản382,415384,422417,487375,502373,766382,415373,344366,729404,010385,720384,012353,885340,975335,517325,090
Tổng nợ32,83241,01878,22028,24632,86432,83233,07434,19560,23747,05139,31827,84827,20423,24617,657
Vốn chủ sở hữu349,583343,404339,267347,256340,902349,583340,270332,534343,772338,668344,695326,037313,771312,271307,433

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.58K2.10K1.71K2.69K2.04K2.85K1.98K1.41K1.39K1.17K0.67K0.91K1.78K3.65K3.74K2.69K1.54K0.44K1.75K
Giá cuối kỳ32.60K31.01K59.37K61.38K31.40K26.26K13K8.10K7.68K6.55K5.68K6.64K7.03K6.93K4.72K5.85K4.77K2.62K11.11K
Giá / EPS (PE)12.64 (lần)14.77 (lần)34.80 (lần)22.81 (lần)15.39 (lần)9.21 (lần)6.57 (lần)5.73 (lần)5.53 (lần)5.59 (lần)8.48 (lần)7.30 (lần)3.96 (lần)1.90 (lần)1.26 (lần)2.17 (lần)3.10 (lần)6.01 (lần)6.35 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.78 (lần)4.17 (lần)8.82 (lần)12.14 (lần)8.61 (lần)9.42 (lần)4.20 (lần)2.28 (lần)1.93 (lần)2.15 (lần)1.31 (lần)2 (lần)0.95 (lần)0.70 (lần)0.63 (lần)0.62 (lần)0.54 (lần)0.28 (lần)1.29 (lần)
Giá sổ sách18.16K17.68K17.27K17.86K17.59K17.91K16.94K16.30K16.22K15.97K15.71K15.67K16.43K17.13K16.03K14.16K12.63K11.38K10.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.80 (lần)1.75 (lần)3.44 (lần)3.44 (lần)1.78 (lần)1.47 (lần)0.77 (lần)0.50 (lần)0.47 (lần)0.41 (lần)0.36 (lần)0.42 (lần)0.43 (lần)0.40 (lần)0.29 (lần)0.41 (lần)0.38 (lần)0.23 (lần)1.01 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.12%57.16%55.24%59.98%58.08%54.28%58.23%51.40%57.37%56.54%58.52%61.52%62.90%66.27%61.20%53.62%48.90%46.44%49.29%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.88%42.84%44.76%40.02%41.92%45.72%41.77%48.60%42.63%43.46%41.48%38.48%37.10%33.73%38.80%46.38%51.10%53.56%50.71%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn8.59%8.86%9.32%14.91%12.20%10.24%7.87%7.98%6.93%5.43%5.81%9.29%9.15%13.21%10.22%11.61%9.42%17.68%23.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu9.39%9.72%10.28%17.52%13.89%11.41%8.54%8.67%7.44%5.74%6.16%10.24%10.07%15.23%11.38%13.14%10.40%21.48%30.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn91.41%91.14%90.68%85.09%87.80%89.76%92.13%92.02%93.07%94.57%94.19%90.71%90.85%86.79%89.78%88.39%90.58%82.32%76.57%
6/ Thanh toán hiện hành708.73%653.01%592.40%472.94%588.73%934.03%1,093.39%826.61%828.07%1,041.04%1,008.01%662.13%687.41%522.32%609.36%471.43%531.08%264.36%211.61%
7/ Thanh toán nhanh589.44%496.14%467.65%371.67%484.97%822.41%958%745.27%748.59%967.11%903.61%565.99%585.24%451.85%465.35%413.78%468.14%177.37%198.60%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.74%46.07%31.06%7.77%7.63%100.88%6.67%150.25%509.01%773.27%828.71%466.52%438.07%410.12%405.96%204.29%97.95%40.80%154.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản43.40%38.35%35.32%24.10%18.20%13.98%16.83%20.05%22.81%18.06%25.98%19.20%40.81%50.30%42.10%58.75%63.90%68.33%59.97%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn72.20%67.09%63.94%40.18%31.33%25.75%28.89%39.01%39.76%31.95%44.39%31.22%64.88%75.91%68.79%109.55%130.69%147.15%121.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu47.48%42.08%38.95%28.32%20.73%15.57%18.26%21.79%24.51%19.10%27.58%21.17%44.92%57.96%46.89%66.46%70.55%83.01%78.32%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho319.12%203.08%253.06%145.04%143.82%196.93%214.93%352.84%334.35%428.60%436.28%216.19%386.68%400.57%149.23%588.84%852.48%413.21%1,423.79%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần29.91%28.22%25.35%53.20%55.95%102.26%63.92%39.77%34.96%38.39%15.46%27.40%24.08%36.80%49.81%28.63%17.24%4.62%20.32%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.98%10.82%8.95%12.82%10.18%14.30%10.76%7.98%7.97%6.93%4.02%5.26%9.83%18.51%20.97%16.82%11.01%3.15%12.18%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.20%11.88%9.88%15.07%11.60%15.93%11.67%8.67%8.57%7.33%4.26%5.80%10.82%21.33%23.36%19.03%12.16%3.83%15.91%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)40%39%30%69%69%112%69%45%43%40%15%27%27%52%97%44%22%5%28%
Tăng trưởng doanh thu15.93%10.54%33.04%38.70%30.74%-9.84%-12.92%-10.65%30.34%-29.59%30.57%-55.03%-25.66%32.09%-20.14%5.57%-5.61%9.70%%
Tăng trưởng Lợi nhuận22.86%23.05%-36.60%31.89%-28.47%44.23%39.97%1.65%18.67%74.87%-26.34%-48.84%-51.35%-2.40%38.91%75.39%252.37%-75.07%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.73%-3.28%-43.23%28.02%19.67%41.19%2.37%17.03%31.65%-5.27%-39.68%-2.98%-36.55%42.94%-1.94%41.52%-46.20%-27.33%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.74%2.33%-3.27%1.51%-1.75%5.72%3.91%0.48%1.57%1.65%0.24%-4.59%-4.08%6.87%13.18%12.06%11.06%3.50%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.43%1.80%-9.23%4.74%0.44%8.51%3.79%1.63%3.21%1.25%-3.47%-4.44%-8.37%10.55%11.43%14.84%0.94%-3.72%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |