CTCP Cao su Thống Nhất (tnc)

27.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.90
26.50
27.90
26.10
3,800
17.7K
2.1K
13.5x
1.6x
11% # 12%
2.2
555 Bi
19 Mi
1,402
58.5 - 27.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.90 1,100 29.85 100
26.50 1,000 0.00 0
26.25 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 61.40 (-0.10) 20.1%
DPR 41.20 (-0.80) 10.4%
RTB 28.50 (0.10) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 14.20 (0.05) 7.8%
TRC 73.70 (-1.10) 6.5%
CSM 12.10 (-0.15) 4.2%
HRC 94.60 (6.10) 3.6%
DRI 13.50 (0.20) 2.8%
SRC 48.10 (-1.80) 2.3%
TNC 27.90 (0.00) 1.8%
VRG 17.50 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 26.10 -1.80 3,000 3,000
10:17 27.90 0 800 3,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 84.28 (0.08) 0% 21.03 (0.03) 0%
2018 100 (0.07) 0% 22.50 (0.03) 0%
2019 108.50 (0.06) 0% 24.50 (0.04) 0%
2020 121.50 (0.05) 0% 0.02 (0.05) 366%
2021 93 (0.07) 0% 30 (0.04) 0%
2022 133 (0.10) 0% 41.50 (0.05) 0%
2023 152 (0.07) 0% 30 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV58,23650,33724,06833,347165,987143,178129,52397,35870,19153,68659,54568,38276,53558,721
Tổng lợi nhuận trước thuế7,2154,82337,6267,88357,54746,32137,16157,56542,11657,11839,32530,31729,31723,645
Lợi nhuận sau thuế 6,1794,13632,3476,98749,64940,41032,83951,79339,27054,89838,06327,19426,75322,544
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,1794,13632,3476,98749,64940,41032,83951,79339,27054,89838,06327,19426,75322,544
Tổng tài sản382,415384,422417,487375,502382,415373,344366,729404,010385,720384,012353,885340,975335,517325,090
Tổng nợ32,83241,01878,22028,24632,83233,07434,19560,23747,05139,31827,84827,20423,24617,657
Vốn chủ sở hữu349,583343,404339,267347,256349,583340,270332,534343,772338,668344,695326,037313,771312,271307,433


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |