Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

10.65
-0.05
(-0.47%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV144,068145,604122,84793,407110,722493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
Giá vốn hàng bán135,351131,914110,633100,98493,583466,955319,236313,664252,679201,757179,917167,022176,662173,553
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,71713,69012,214-7,57717,13926,473120,991218,285210,484210,669155,688108,42792,98892,787
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-18,904-20,131-18,590-34,528-9,471-92,25455,172153,677145,713146,680112,11493,57785,88886,349
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,443-19,947-18,643-34,794-13,010-92,92951,436152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
Lợi nhuận sau thuế -20,007-20,595-19,290-34,794-13,553-94,68445,060139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,949-20,573-19,329-34,755-13,554-94,66245,281139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Tổng tài sản ngắn hạn251,277276,620346,224374,466404,774121,323298,041620,258192,762193,674179,663340,935203,005190,985
Tiền mặt53,65636,14242,42383,30756,80038,17555,633201,28973,783133,57123,43496699712,135
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,000
Hàng tồn kho29,81722,99414,48614,59213,89226,19213,89214,64314,88411,86511,2954,6383,1972,030
Tài sản dài hạn2,624,7972,510,9472,388,9352,259,6362,141,6772,337,5632,246,0461,510,3121,201,3641,092,245977,433539,018312,044253,001
Tài sản cố định1,782,9171,766,3911,780,7771,760,6671,700,0141,737,0831,759,9911,006,4881,049,552955,568888,464415,55565,05359,889
Đầu tư tài chính dài hạn2320,00020,00020,00020,000281,44820,00010,00096,00074,70038,500
Tổng tài sản2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,546,4512,458,8862,544,0872,130,5701,394,1271,285,9191,157,095879,953515,049443,987
Tổng nợ1,122,2401,013,728940,725820,377693,324741,983695,088407,041473,325505,693519,593351,42075,34785,677
Vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,853,1281,716,9031,848,9981,723,529920,802780,227637,502528,533439,701358,310

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.31K1.45K2.71K3.44K2.63K2.14K1.96K2.08K
Giá cuối kỳ11.55K15.96K13.15K15.23K19K6.87K25K25K25K
Giá / EPS (PE) (lần)50.82 (lần)9.05 (lần)5.62 (lần)5.52 (lần)2.62 (lần)11.68 (lần)12.75 (lần)12.02 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.88 (lần)5.23 (lần)2.37 (lần)1.71 (lần)1.91 (lần)0.85 (lần)3.77 (lần)3.85 (lần)3.90 (lần)
Giá sổ sách10.35K12.82K17.98K17.75K18.80K15.36K12.74K10.60K8.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.12 (lần)1.24 (lần)0.73 (lần)0.86 (lần)1.01 (lần)0.45 (lần)1.96 (lần)2.36 (lần)2.90 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ166 (Mi)144 (Mi)96 (Mi)52 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản4.93%11.72%29.11%13.83%15.06%15.53%38.74%39.41%43.02%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản95.07%88.28%70.89%86.17%84.94%84.47%61.26%60.59%56.98%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.18%27.32%19.10%33.95%39.33%44.90%39.94%14.63%19.30%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu43.22%37.59%23.62%51.40%64.81%81.50%66.49%17.14%23.91%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.82%72.68%80.90%66.05%60.67%55.10%60.06%85.37%80.70%
6/ Thanh toán hiện hành49.79%184.05%276.59%67.78%74.73%131.62%346.43%412.13%404.62%
7/ Thanh toán nhanh39.04%175.47%270.06%62.55%70.15%123.34%341.72%405.64%400.32%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.67%34.35%89.76%25.95%51.54%17.17%0.98%2.02%25.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản20.07%17.30%24.97%33.22%32.07%29%31.30%52.35%59.99%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn406.71%147.71%85.76%240.28%212.95%186.80%80.79%132.83%139.46%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu28.74%23.81%30.86%50.30%52.86%52.64%52.12%61.33%74.33%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,782.82%2,297.98%2,142.07%1,697.66%1,700.44%1,592.89%3,601.16%5,525.87%8,549.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-19.18%10.29%26.19%30.35%34.61%32.47%32.25%30.18%32.42%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%1.78%6.54%10.08%11.10%9.42%10.10%15.80%19.45%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%2.45%8.08%15.27%18.29%17.09%16.81%18.51%24.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-20%14%44%56%71%61%53%46%50%
Tăng trưởng doanh thu12.08%-17.24%14.85%12.30%22.89%21.84%2.15%1.24%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-309.05%-67.49%-0.91%-1.51%30.98%22.67%9.14%-5.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.75%70.77%-14%-6.40%-2.68%47.86%366.40%-12.06%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-7.14%7.28%87.18%18.02%22.39%20.62%20.20%22.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.35%19.41%52.82%8.41%11.13%31.50%70.85%16.01%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |