Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12.05
12.05
11.90
68,100
12.9K
0.3K
51.9x
1.4x
2% # 3%
1.3
2,545 Bi
166 Mi
748,005
23.1 - 15.1
693 Bi
1,853 Bi
37.4%
72.77%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 5,300 12.05 2,100
11.90 26,500 12.10 1,800
11.85 12,700 12.15 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 103.40 (0.50) 28.5%
DHT 70.00 (0.40) 14.5%
IMP 53.70 (-0.20) 14.2%
DBD 51.60 (0.00) 10.0%
TRA 74.20 (0.40) 6.5%
TNH 12.00 (0.00) 5.4%
DMC 60.90 (-0.10) 4.4%
DCL 55.00 (0.40) 3.9%
OPC 22.30 (0.00) 3.1%
FIT 4.78 (-0.04) 3.1%
DP3 61.00 (1.00) 2.5%
PMC 146.00 (-0.10) 2.2%
VDP 46.00 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.05 0.05 2,200 2,200
09:18 12 0 1,200 3,400
09:48 11.95 -0.05 1,000 4,400
09:50 11.90 -0.10 100 4,500
09:55 11.95 -0.05 100 4,600
09:59 11.90 -0.10 500 5,100
10:10 11.95 -0.05 400 5,500
10:12 11.90 -0.10 300 5,800
10:15 11.95 -0.05 1,000 6,800
10:16 11.95 -0.05 100 6,900
10:24 11.95 -0.05 3,100 10,000
10:25 11.95 -0.05 500 10,500
10:40 11.95 -0.05 1,000 11,500
10:41 11.90 -0.10 500 12,000
10:42 11.90 -0.10 300 12,300
10:43 11.90 -0.10 200 12,500
10:47 11.95 -0.05 500 13,000
10:48 11.95 -0.05 1,300 14,300
11:10 12 0 3,100 17,400
11:23 11.90 -0.10 500 17,900
11:25 11.95 -0.05 100 18,000
11:27 11.95 -0.05 100 18,100
11:28 11.90 -0.10 200 18,300
13:10 11.95 -0.05 1,300 19,600
13:12 11.95 -0.05 700 20,300
13:14 11.95 -0.05 500 20,800
13:18 11.95 -0.05 500 21,300
13:22 11.95 -0.05 2,000 23,300
13:27 11.90 -0.10 100 23,400
13:34 11.95 -0.05 600 24,000
13:40 11.90 -0.10 1,000 25,000
13:45 11.90 -0.10 100 25,100
13:49 11.95 -0.05 2,000 27,100
13:50 11.95 -0.05 1,300 28,400
13:51 11.90 -0.10 100 28,500
13:53 12.05 0.05 15,400 43,900
14:10 12.05 0.05 4,300 48,200
14:11 12 0 100 48,300
14:15 12 0 100 48,400
14:21 12 0 1,600 50,000
14:24 12.05 0.05 10,000 60,000
14:25 12.05 0.05 1,900 61,900
14:26 12 0 2,000 63,900
14:27 12 0 3,000 66,900
14:29 12.05 0.05 1,100 68,000
14:45 12 0 100 68,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 420 (0.34) 0% 140 (0.11) 0%
2021 420 (0.41) 0% 139 (0.14) 0%
2022 433 (0.46) 0% 150 (0.14) 0%
2023 470 (0.11) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV110,722109,940130,00292,485443,149531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
Tổng lợi nhuận trước thuế-13,01010,54641,57516,47155,583152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
Lợi nhuận sau thuế -13,5539,19238,50514,90449,048139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,5549,24938,57314,97649,243139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Tổng tài sản2,546,4512,513,8762,334,4532,131,1642,546,4512,130,5701,394,1271,285,9191,157,095879,953515,049443,987
Tổng nợ693,324799,247629,015464,231693,324407,041473,325505,693519,593351,42075,34785,677
Vốn chủ sở hữu1,853,1281,714,6301,705,4381,666,9331,853,1281,723,529920,802780,227637,502528,533439,701358,310


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |