Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10.05
10
23,000
12.9K
0.3K
51.9x
1.4x
2% # 3%
1.3
2,545 Bi
166 Mi
748,005
23.1 - 15.1
693 Bi
1,853 Bi
37.4%
72.77%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 1,000 10.10 3,800
9.99 2,100 10.15 1,100
9.98 2,800 10.20 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 99.50 (-0.20) 28.5%
DHT 71.00 (0.00) 14.5%
IMP 47.80 (0.30) 14.2%
DBD 49.75 (0.00) 10.0%
TRA 78.80 (-0.10) 6.5%
TNH 10.00 (0.00) 5.4%
DMC 58.00 (-1.00) 4.4%
DCL 37.00 (0.10) 3.9%
OPC 23.50 (-0.15) 3.1%
FIT 4.15 (0.01) 3.1%
DP3 58.30 (0.00) 2.5%
PMC 129.90 (0.00) 2.2%
VDP 53.00 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10 -0.10 5,800 5,800
09:16 10 -0.10 2,000 7,800
09:18 10 -0.10 200 8,000
09:22 10.05 -0.05 200 8,200
09:23 10.05 -0.05 300 8,500
09:32 10.05 -0.05 100 8,600
09:40 10.05 -0.05 500 9,100
09:44 10.05 -0.05 400 9,500
09:46 10.05 -0.05 600 10,100
09:47 10 -0.10 2,100 12,200
09:49 10 -0.10 400 12,600
09:57 10 -0.10 9,200 21,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 420 (0.34) 0% 140 (0.11) 0%
2021 420 (0.41) 0% 139 (0.14) 0%
2022 433 (0.46) 0% 150 (0.14) 0%
2023 470 (0.11) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV144,068145,604122,84793,407493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,443-19,947-18,643-34,794-92,92951,436152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
Lợi nhuận sau thuế -20,007-20,595-19,290-34,794-94,68445,060139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,949-20,573-19,329-34,755-94,66245,281139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Tổng tài sản2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,458,8862,544,0872,130,5701,394,1271,285,9191,157,095879,953515,049443,987
Tổng nợ1,122,2401,013,728940,725820,377741,983695,088407,041473,325505,693519,593351,42075,34785,677
Vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,716,9031,848,9981,723,529920,802780,227637,502528,533439,701358,310


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |