Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

10.65
-0.05
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.60
10.90
10.55
63,200
12.9K
0.3K
51.9x
1.4x
2% # 3%
1.3
2,545 Bi
166 Mi
748,005
23.1 - 15.1
693 Bi
1,853 Bi
37.4%
72.77%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 11,900 10.65 1,200
10.55 6,900 10.70 3,900
10.50 6,300 10.75 25,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 101.30 (0.50) 28.5%
DHT 69.00 (1.10) 14.5%
IMP 55.00 (-1.10) 14.2%
DBD 50.40 (-0.60) 10.0%
TRA 69.90 (-0.50) 6.5%
TNH 10.65 (-0.05) 5.4%
DMC 60.00 (-0.90) 4.4%
DCL 55.80 (0.30) 3.9%
OPC 22.05 (-0.15) 3.1%
FIT 4.33 (-0.02) 3.1%
DP3 62.50 (-0.30) 2.5%
PMC 142.00 (0.00) 2.2%
VDP 53.50 (3.50) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.60 -0.10 1,100 1,100
09:20 10.90 0.20 400 1,500
09:23 10.90 0.20 100 1,600
09:32 10.55 -0.15 8,700 10,300
09:34 10.55 -0.15 1,000 11,300
09:36 10.55 -0.15 300 11,600
09:41 10.80 0.10 100 11,700
09:45 10.80 0.10 4,000 15,700
09:46 10.55 -0.15 2,300 18,000
09:47 10.55 -0.15 100 18,100
10:10 10.70 0 500 18,600
10:14 10.70 0 700 19,300
10:20 10.70 0 100 19,400
10:33 10.70 0 300 19,700
10:35 10.70 0 300 20,000
10:38 10.70 0 100 20,100
10:41 10.70 0 1,400 21,500
10:50 10.60 -0.10 10,400 31,900
10:51 10.60 -0.10 200 32,100
10:58 10.60 -0.10 1,000 33,100
11:10 10.70 0 800 33,900
11:14 10.70 0 300 34,200
11:26 10.60 -0.10 1,100 35,300
11:27 10.65 -0.05 5,000 40,300
13:10 10.65 -0.05 700 41,000
13:14 10.65 -0.05 100 41,100
13:28 10.70 0 2,000 43,100
13:38 10.70 0 9,500 52,600
13:47 10.70 0 1,000 53,600
13:48 10.75 0.05 100 53,700
13:55 10.70 0 100 53,800
13:56 10.70 0 4,800 58,600
13:58 10.70 0 400 59,000
14:10 10.70 0 200 59,200
14:24 10.65 -0.05 200 59,400
14:29 10.70 0 100 59,500
14:45 10.65 -0.05 3,700 63,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 420 (0.34) 0% 140 (0.11) 0%
2021 420 (0.41) 0% 139 (0.14) 0%
2022 433 (0.46) 0% 150 (0.14) 0%
2023 470 (0.11) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV144,068145,604122,84793,407493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,443-19,947-18,643-34,794-92,92951,436152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
Lợi nhuận sau thuế -20,007-20,595-19,290-34,794-94,68445,060139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,949-20,573-19,329-34,755-94,66245,281139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Tổng tài sản2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,458,8862,544,0872,130,5701,394,1271,285,9191,157,095879,953515,049443,987
Tổng nợ1,122,2401,013,728940,725820,377741,983695,088407,041473,325505,693519,593351,42075,34785,677
Vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,716,9031,848,9981,723,529920,802780,227637,502528,533439,701358,310


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |