Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

10.30
-0.10
(-0.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.40
10.40
10.50
10.30
80,300
12.9K
0.3K
51.9x
1.4x
2% # 3%
1.3
2,545 Bi
166 Mi
748,005
23.1 - 15.1
693 Bi
1,853 Bi
37.4%
72.77%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 3,300 10.40 9,400
10.25 11,100 10.45 8,500
10.20 19,100 10.50 6,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 25,624

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 99.60 (0.00) 28.5%
DHT 71.50 (-0.90) 14.5%
IMP 55.90 (0.00) 14.2%
DBD 50.50 (0.10) 10.0%
TRA 69.40 (0.00) 6.5%
TNH 10.30 (-0.10) 5.4%
DMC 58.10 (-1.90) 4.4%
DCL 37.30 (0.15) 3.9%
OPC 23.80 (0.00) 3.1%
FIT 4.24 (-0.01) 3.1%
DP3 54.90 (0.50) 2.5%
PMC 139.50 (0.00) 2.2%
VDP 55.50 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.40 -0.05 200 200
09:17 10.40 -0.05 100 300
09:20 10.35 -0.10 1,000 1,300
09:29 10.35 -0.10 100 1,400
09:33 10.45 0 900 2,300
09:34 10.50 0.05 1,100 3,400
09:38 10.40 -0.05 100 3,500
09:39 10.40 -0.05 1,900 5,400
09:40 10.30 -0.15 100 5,500
09:43 10.45 0 2,000 7,500
09:48 10.45 0 1,000 8,500
09:49 10.40 -0.05 1,600 10,100
09:56 10.40 -0.05 400 10,500
10:10 10.40 -0.05 600 11,100
10:13 10.50 0.05 4,500 15,600
10:18 10.40 -0.05 100 15,700
10:20 10.40 -0.05 500 16,200
10:28 10.40 -0.05 100 16,300
10:35 10.40 -0.05 200 16,500
10:36 10.40 -0.05 200 16,700
10:37 10.40 -0.05 100 16,800
10:39 10.40 -0.05 100 16,900
10:41 10.35 -0.10 3,500 20,400
10:42 10.35 -0.10 100 20,500
10:44 10.35 -0.10 700 21,200
10:48 10.40 -0.05 400 21,600
11:10 10.40 -0.05 3,000 24,600
11:12 10.40 -0.05 1,000 25,600
11:13 10.35 -0.10 200 25,800
11:17 10.35 -0.10 16,000 41,800
11:18 10.35 -0.10 200 42,000
13:10 10.35 -0.10 11,300 53,300
13:23 10.30 -0.15 1,000 54,300
13:25 10.35 -0.10 1,000 55,300
13:36 10.35 -0.10 100 55,400
13:39 10.35 -0.10 200 55,600
13:44 10.35 -0.10 100 55,700
13:48 10.30 -0.15 500 56,200
13:54 10.30 -0.15 100 56,300
13:57 10.35 -0.10 4,900 61,200
13:58 10.30 -0.15 100 61,300
13:59 10.35 -0.10 100 61,400
14:10 10.35 -0.10 5,500 66,900
14:12 10.35 -0.10 800 67,700
14:13 10.35 -0.10 200 67,900
14:15 10.35 -0.10 300 68,200
14:16 10.35 -0.10 200 68,400
14:17 10.35 -0.10 200 68,600
14:19 10.35 -0.10 300 68,900
14:21 10.35 -0.10 200 69,100
14:22 10.35 -0.10 200 69,300
14:23 10.40 -0.05 100 69,400
14:26 10.40 -0.05 4,300 73,700
14:27 10.35 -0.10 200 73,900
14:29 10.35 -0.10 500 74,400
14:45 10.30 -0.15 5,900 80,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 420 (0.34) 0% 140 (0.11) 0%
2021 420 (0.41) 0% 139 (0.14) 0%
2022 433 (0.46) 0% 150 (0.14) 0%
2023 470 (0.11) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV144,068145,604122,84793,407493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,443-19,947-18,643-34,794-92,92951,436152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
Lợi nhuận sau thuế -20,007-20,595-19,290-34,794-94,68445,060139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,949-20,573-19,329-34,755-94,66245,281139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Tổng tài sản2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,458,8862,544,0872,130,5701,394,1271,285,9191,157,095879,953515,049443,987
Tổng nợ1,122,2401,013,728940,725820,377741,983695,088407,041473,325505,693519,593351,42075,34785,677
Vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,716,9031,848,9981,723,529920,802780,227637,502528,533439,701358,310


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |