Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

8.15
0.20
(2.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.95
7.95
8.19
7.90
43,500
12.9K
0.3K
51.9x
1.4x
2% # 3%
1.3
2,545 Bi
166 Mi
748,005
23.1 - 15.1
693 Bi
1,853 Bi
37.4%
72.77%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.05 1,100 8.15 16,900
8.01 1,200 8.16 3,100
8.00 3,000 8.17 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 92.70 (1.10) 28.5%
DHT 58.80 (0.30) 14.5%
IMP 36.00 (0.30) 14.2%
DBD 49.95 (1.05) 10.0%
TRA 37.95 (0.75) 6.5%
TNH 8.15 (0.20) 5.4%
DMC 56.90 (0.00) 4.4%
DCL 38.00 (-0.05) 3.9%
OPC 21.80 (0.00) 3.1%
FIT 3.04 (0.07) 3.1%
DP3 60.70 (-0.10) 2.5%
PMC 130.00 (3.10) 2.2%
VDP 40.00 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7.90 -0.05 600 600
09:22 7.90 -0.05 1,200 1,800
09:25 7.95 0 900 2,700
09:32 7.95 0 500 3,200
09:34 7.92 -0.03 900 4,100
09:41 7.94 -0.01 200 4,300
09:44 7.94 -0.01 500 4,800
09:46 7.95 0 4,100 8,900
09:53 7.95 0 1,100 10,000
09:57 7.95 0 1,400 11,400
09:59 7.95 0 200 11,600
10:10 7.95 0 5,800 17,400
10:14 8 0.05 100 17,500
10:16 8 0.05 300 17,800
10:20 8 0.05 300 18,100
10:21 8 0.05 1,000 19,100
10:22 8 0.05 100 19,200
10:23 8 0.05 300 19,500
10:29 8.10 0.15 200 19,700
10:34 7.97 0.02 600 20,300
10:40 8.15 0.20 100 20,400
10:53 8.14 0.19 100 20,500
10:56 8 0.05 200 20,700
11:10 8.15 0.20 600 21,300
11:22 8.10 0.15 100 21,400
11:23 8.17 0.22 700 22,100
11:26 8.19 0.24 100 22,200
13:10 8.18 0.23 2,400 24,600
13:18 8.19 0.24 300 24,900
13:19 8.18 0.23 900 25,800
13:20 8.17 0.22 900 26,700
13:25 8.16 0.21 2,700 29,400
13:26 8.16 0.21 100 29,500
13:27 8.16 0.21 8,100 37,600
13:50 8.10 0.15 500 38,100
14:10 8.15 0.20 800 38,900
14:11 8.15 0.20 100 39,000
14:18 8.10 0.15 1,000 40,000
14:21 8.15 0.20 200 40,200
14:30 8.10 0.15 100 40,300
14:31 8.10 0.15 100 40,400
14:32 8.05 0.10 100 40,500
14:33 8.05 0.10 1,200 41,700
14:49 8.15 0.20 1,800 43,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 420 (0.34) 0% 140 (0.11) 0%
2021 420 (0.41) 0% 139 (0.14) 0%
2022 433 (0.46) 0% 150 (0.14) 0%
2023 470 (0.11) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV144,068145,604122,84793,407493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,443-19,947-18,643-34,794-92,92951,436152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
Lợi nhuận sau thuế -20,007-20,595-19,290-34,794-94,68445,060139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,949-20,573-19,329-34,755-94,66245,281139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Tổng tài sản2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,458,8862,544,0872,130,5701,394,1271,285,9191,157,095879,953515,049443,987
Tổng nợ1,122,2401,013,728940,725820,377741,983695,088407,041473,325505,693519,593351,42075,34785,677
Vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,716,9031,848,9981,723,529920,802780,227637,502528,533439,701358,310


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |