Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

8.14
-0.05
(-0.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.19
8.19
8.20
8.14
60,400
12.9K
0.3K
51.9x
1.4x
2% # 3%
1.3
2,545 Bi
166 Mi
748,005
23.1 - 15.1
693 Bi
1,853 Bi
37.4%
72.77%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.14 3,000 8.20 200
8.13 2,600 8.21 1,000
8.12 4,800 8.25 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 92.00 (-0.20) 28.5%
DHT 62.30 (0.10) 14.5%
IMP 39.10 (-1.20) 14.2%
DBD 49.90 (0.10) 10.0%
TRA 78.40 (-1.70) 6.5%
TNH 8.14 (-0.05) 5.4%
DMC 57.00 (-0.20) 4.4%
DCL 38.30 (-0.10) 3.9%
OPC 20.00 (0.00) 3.1%
FIT 3.37 (-0.09) 3.1%
DP3 61.60 (-0.40) 2.5%
PMC 127.90 (-0.10) 2.2%
VDP 49.20 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 8.19 0 600 600
09:36 8.20 0.01 200 800
09:42 8.20 0.01 1,000 1,800
09:53 8.20 0.01 100 1,900
09:54 8.20 0.01 900 2,800
10:10 8.18 -0.01 4,500 7,300
10:16 8.17 -0.02 6,600 13,900
10:19 8.18 -0.01 400 14,300
10:40 8.16 -0.03 5,100 19,400
10:59 8.16 -0.03 200 19,600
13:10 8.18 -0.01 1,100 20,700
13:14 8.18 -0.01 500 21,200
13:16 8.18 -0.01 100 21,300
13:34 8.17 -0.02 2,900 24,200
13:36 8.16 -0.03 4,700 28,900
13:37 8.15 -0.04 5,800 34,700
13:38 8.15 -0.04 1,400 36,100
13:41 8.15 -0.04 100 36,200
13:44 8.16 -0.03 100 36,300
13:51 8.16 -0.03 600 36,900
14:10 8.19 0 3,200 40,100
14:11 8.19 0 2,100 42,200
14:14 8.19 0 200 42,400
14:18 8.19 0 1,500 43,900
14:20 8.18 -0.01 100 44,000
14:28 8.18 -0.01 200 44,200
14:30 8.18 -0.01 200 44,400
14:31 8.20 0.01 1,000 45,400
14:49 8.14 -0.05 15,000 60,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 420 (0.34) 0% 140 (0.11) 0%
2021 420 (0.41) 0% 139 (0.14) 0%
2022 433 (0.46) 0% 150 (0.14) 0%
2023 470 (0.11) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV144,068145,604122,84793,407493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,443-19,947-18,643-34,794-92,92951,436152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
Lợi nhuận sau thuế -20,007-20,595-19,290-34,794-94,68445,060139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,949-20,573-19,329-34,755-94,66245,281139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Tổng tài sản2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,458,8862,544,0872,130,5701,394,1271,285,9191,157,095879,953515,049443,987
Tổng nợ1,122,2401,013,728940,725820,377741,983695,088407,041473,325505,693519,593351,42075,34785,677
Vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,716,9031,848,9981,723,529920,802780,227637,502528,533439,701358,310


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |