Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

7.82
-0.12
(-1.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.94
7.94
7.95
7.80
19,500
12.9K
0.3K
51.9x
1.4x
2% # 3%
1.3
2,545 Bi
166 Mi
748,005
23.1 - 15.1
693 Bi
1,853 Bi
37.4%
72.77%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 9,900 7.82 13,400
7.79 100 7.85 400
7.78 2,100 7.90 4,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 2,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 90.30 (-0.20) 28.5%
DHT 55.10 (0.10) 14.5%
IMP 36.40 (0.30) 14.2%
DBD 46.60 (-0.35) 10.0%
TRA 37.10 (0.00) 6.5%
TNH 7.82 (-0.12) 5.4%
DMC 54.20 (-3.30) 4.4%
DCL 38.00 (-0.35) 3.9%
OPC 19.95 (-0.05) 3.1%
FIT 2.89 (0.00) 3.1%
DP3 61.10 (-1.10) 2.5%
PMC 120.00 (0.00) 2.2%
VDP 24.80 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 7.94 -0.05 100 100
09:20 7.95 -0.04 100 200
09:24 7.95 -0.04 400 600
09:37 7.95 -0.04 100 700
09:40 7.94 -0.05 500 1,200
10:10 7.85 -0.14 5,200 6,400
10:11 7.90 -0.09 100 6,500
10:22 7.85 -0.14 300 6,800
10:31 7.85 -0.14 1,900 8,700
10:32 7.82 -0.17 1,700 10,400
10:33 7.83 -0.16 300 10,700
10:34 7.83 -0.16 100 10,800
10:35 7.83 -0.16 1,300 12,100
10:36 7.83 -0.16 300 12,400
10:37 7.83 -0.16 100 12,500
10:39 7.83 -0.16 100 12,600
10:40 7.82 -0.17 4,700 17,300
10:41 7.82 -0.17 300 17,600
10:42 7.82 -0.17 500 18,100
10:46 7.82 -0.17 300 18,400
10:49 7.82 -0.17 100 18,500
10:55 7.81 -0.18 400 18,900
10:56 7.82 -0.17 100 19,000
11:10 7.82 -0.17 100 19,100
11:11 7.82 -0.17 100 19,200
11:16 7.80 -0.19 100 19,300
11:26 7.81 -0.18 100 19,400
11:30 7.82 -0.17 100 19,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 420 (0.34) 0% 140 (0.11) 0%
2021 420 (0.41) 0% 139 (0.14) 0%
2022 433 (0.46) 0% 150 (0.14) 0%
2023 470 (0.11) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV144,068145,604122,84793,407493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,443-19,947-18,643-34,794-92,92951,436152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
Lợi nhuận sau thuế -20,007-20,595-19,290-34,794-94,68445,060139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,949-20,573-19,329-34,755-94,66245,281139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Tổng tài sản2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,458,8862,544,0872,130,5701,394,1271,285,9191,157,095879,953515,049443,987
Tổng nợ1,122,2401,013,728940,725820,377741,983695,088407,041473,325505,693519,593351,42075,34785,677
Vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,716,9031,848,9981,723,529920,802780,227637,502528,533439,701358,310


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |