Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh)

9.20
-0.02
(-0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.22
9.23
9.24
9.11
51,000
12.9K
0.3K
51.9x
1.4x
2% # 3%
1.3
2,545 Bi
166 Mi
748,005
23.1 - 15.1
693 Bi
1,853 Bi
37.4%
72.77%
57 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.20 300 9.21 1,300
9.19 3,300 9.22 2,000
9.18 1,100 9.23 7,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 93.20 (0.00) 28.5%
DHT 65.00 (-1.00) 14.5%
IMP 46.15 (0.00) 14.2%
DBD 50.50 (1.15) 10.0%
TRA 79.00 (-0.90) 6.5%
TNH 9.20 (-0.02) 5.4%
DMC 58.60 (-1.20) 4.4%
DCL 37.70 (-0.60) 3.9%
OPC 23.90 (0.00) 3.1%
FIT 3.89 (0.00) 3.1%
DP3 61.90 (-0.50) 2.5%
PMC 127.00 (-3.00) 2.2%
VDP 50.30 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 9.23 0.01 200 200
09:37 9.22 0 3,600 3,800
09:48 9.22 0 100 3,900
09:49 9.21 -0.01 100 4,000
09:50 9.22 0 200 4,200
09:51 9.23 0.01 100 4,300
09:55 9.20 -0.02 100 4,400
10:10 9.15 -0.07 8,400 12,800
10:14 9.19 -0.03 100 12,900
10:17 9.20 -0.02 600 13,500
10:20 9.20 -0.02 100 13,600
10:31 9.15 -0.07 1,300 14,900
10:37 9.15 -0.07 1,500 16,400
10:38 9.19 -0.03 300 16,700
10:40 9.15 -0.07 300 17,000
10:45 9.19 -0.03 400 17,400
10:48 9.11 -0.11 6,400 23,800
10:56 9.18 -0.04 600 24,400
11:10 9.18 -0.04 300 24,700
11:14 9.17 -0.05 100 24,800
11:20 9.16 -0.06 100 24,900
13:10 9.17 -0.05 1,500 26,400
13:15 9.16 -0.06 3,400 29,800
13:26 9.16 -0.06 100 29,900
13:28 9.17 -0.05 300 30,200
13:30 9.14 -0.08 5,400 35,600
13:36 9.17 -0.05 3,000 38,600
13:50 9.17 -0.05 100 38,700
13:51 9.18 -0.04 500 39,200
13:52 9.19 -0.03 400 39,600
13:56 9.21 -0.01 500 40,100
13:57 9.21 -0.01 100 40,200
14:10 9.21 -0.01 100 40,300
14:15 9.20 -0.02 5,000 45,300
14:16 9.20 -0.02 5,000 50,300
14:23 9.20 -0.02 200 50,500
14:25 9.20 -0.02 100 50,600
14:26 9.20 -0.02 200 50,800
14:45 9.20 -0.02 200 51,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 420 (0.34) 0% 140 (0.11) 0%
2021 420 (0.41) 0% 139 (0.14) 0%
2022 433 (0.46) 0% 150 (0.14) 0%
2023 470 (0.11) 0% 150 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV144,068145,604122,84793,407493,428440,227531,949463,163412,426335,605275,449269,650266,340
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,443-19,947-18,643-34,794-92,92951,436152,982145,052146,841111,97993,35085,87986,349
Lợi nhuận sau thuế -20,007-20,595-19,290-34,794-94,68445,060139,223140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,949-20,573-19,329-34,755-94,66245,281139,294140,576142,724108,96988,83281,39286,349
Tổng tài sản2,876,0742,787,5682,735,1592,634,1012,458,8862,544,0872,130,5701,394,1271,285,9191,157,095879,953515,049443,987
Tổng nợ1,122,2401,013,728940,725820,377741,983695,088407,041473,325505,693519,593351,42075,34785,677
Vốn chủ sở hữu1,753,8331,773,8391,794,4341,813,7241,716,9031,848,9981,723,529920,802780,227637,502528,533439,701358,310


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |