CTCP Ắc quy Tia Sáng (tsb)

20.30
-2.20
(-9.78%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV48,62445,89058,77643,63043,688196,919187,740160,834184,976182,297166,906218,486221,173205,304204,303
Giá vốn hàng bán42,04638,05552,46737,16736,831169,735155,331135,618156,254154,606135,218182,187188,384171,333164,560
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,5096,4415,2095,3705,09022,52926,72321,92926,37825,50729,41233,55529,45330,28636,224
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,1431,103128252-6532,6276,5485,2974,3725,3055,2135,8382,0524,0145,747
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1441,103142252-6572,6426,5445,3194,3925,3615,2555,7521,9334,0115,794
Lợi nhuận sau thuế 889882113202-5452,0865,2154,2323,4494,6004,5084,5621,5334,0115,794
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ889882113202-5452,0865,2154,2323,4494,6004,5084,5621,5334,0115,794
Tổng tài sản ngắn hạn102,567110,904116,155112,94796,300102,56796,30085,81074,48769,35163,84081,36088,985108,75785,746
Tiền mặt5,1862,6023,2851,6415,8515,1865,8511,4661,1865,2341,4689024,2365,6462,481
Đầu tư tài chính ngắn hạn18,60028,00033,50033,50031,50018,60031,50019,000
Hàng tồn kho60,37165,76163,24861,12145,18260,37145,18249,68358,04950,69848,52950,65166,69565,45058,248
Tài sản dài hạn21,76021,46221,80822,30220,26721,76020,26723,10928,02733,24434,01741,60850,18445,89147,691
Tài sản cố định20,25419,84620,11221,44219,63720,25419,63722,35327,77833,14933,88041,41249,53945,13547,436
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản124,327132,366137,963135,250116,567124,327116,567108,919102,514102,59597,857122,968139,169154,648133,437
Tổng nợ46,86755,79562,27460,75736,15946,86736,15929,55223,65423,25219,19044,90064,91077,97759,970
Vốn chủ sở hữu77,45976,57175,68874,49380,40877,45980,40879,36778,86079,34378,66778,06774,25976,67173,467

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.31K0.77K0.63K0.51K0.68K0.67K0.68K0.23K0.59K0.86K0.38K3.19K0.05KK0.31K3.14K2.28K2.58K1.54K
Giá cuối kỳ27.80K42.17K42.69K16.26K8.18K7.58K5.60K6.48K5.63K8.15K7.49K7.49K4.77K3.45K5.12K21.66K29.50K29.50K29.50K
Giá / EPS (PE)89.90 (lần)54.55 (lần)68.04 (lần)31.80 (lần)12 (lần)11.34 (lần)8.28 (lần)28.51 (lần)9.47 (lần)9.49 (lần)19.46 (lần)2.35 (lần)89.13 (lần) (lần)16.65 (lần)6.89 (lần)12.95 (lần)11.45 (lần)19.12 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.95 (lần)1.52 (lần)1.79 (lần)0.59 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.17 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)0.26 (lần)0.19 (lần)0.14 (lần)0.06 (lần)0.27 (lần)0.57 (lần)0.43 (lần)0.59 (lần)
Giá sổ sách11.48K11.92K11.77K11.69K11.76K11.66K11.57K11.01K11.37K10.89K10.03K9.65K6.45K6.41K22.60K14.55K11.94K11K8.53K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.42 (lần)3.54 (lần)3.63 (lần)1.39 (lần)0.70 (lần)0.65 (lần)0.48 (lần)0.59 (lần)0.50 (lần)0.75 (lần)0.75 (lần)0.78 (lần)0.74 (lần)0.54 (lần)0.23 (lần)1.49 (lần)2.47 (lần)2.68 (lần)3.46 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.50%82.61%78.78%72.66%67.60%65.24%66.16%63.94%70.33%64.26%63.26%63.20%63.02%64.89%72.39%69.20%70.03%70.84%65.59%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.50%17.39%21.22%27.34%32.40%34.76%33.84%36.06%29.67%35.74%36.74%36.80%36.98%35.11%27.61%30.80%29.97%29.16%34.41%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn37.70%31.02%27.13%23.07%22.66%19.61%36.51%46.64%50.42%44.94%49.33%56.12%73.10%76.33%70.25%72.85%76.38%77.80%77.14%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu60.51%44.97%37.23%29.99%29.31%24.39%57.51%87.41%101.70%81.63%97.34%127.89%271.79%322.56%236.13%268.26%323.40%350.47%337.54%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn62.30%68.98%72.87%76.93%77.34%80.39%63.49%53.36%49.58%55.06%50.67%43.88%26.90%23.67%29.75%27.15%23.62%22.20%22.86%
6/ Thanh toán hiện hành219.93%267.66%292.06%325.93%323.28%334.33%181.26%137.12%141.02%146.94%137.74%124.31%92.20%93.26%113.73%101.48%101.31%100.59%99.33%
7/ Thanh toán nhanh90.48%142.08%122.96%71.93%86.95%80.18%68.42%34.35%56.16%47.12%46.22%40.68%28.24%27.96%30.01%34.84%36.31%56.41%22.98%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.12%16.26%4.99%5.19%24.40%7.69%2.01%6.53%7.32%4.25%2.31%3.96%2.77%0.56%2.35%1.82%5.23%0.70%0.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản158.39%161.06%147.66%180.44%177.69%170.56%177.68%158.92%132.76%153.11%128.14%128.86%106.41%90.85%105.25%148.90%103.23%138.97%133.09%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn191.99%194.95%187.43%248.33%262.86%261.44%268.54%248.55%188.77%238.27%202.58%203.90%168.85%140.01%145.38%215.19%147.40%196.18%202.90%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu254.22%233.48%202.65%234.56%229.76%212.17%279.87%297.84%267.77%278.09%252.88%293.66%395.63%383.90%353.76%548.35%437.07%626.03%582.32%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho281.15%343.79%272.97%269.18%304.95%278.63%359.69%282.46%261.78%282.52%244.52%252.59%200.85%176.84%160.25%251.13%179.52%348.84%220.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.06%2.78%2.63%1.86%2.52%2.70%2.09%0.69%1.95%2.84%1.52%11.27%0.21%-17.86%0.38%3.94%4.36%3.74%3.10%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.68%4.47%3.89%3.36%4.48%4.61%3.71%1.10%2.59%4.34%1.94%14.52%0.22%%0.40%5.87%4.50%5.20%4.13%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.69%6.49%5.33%4.37%5.80%5.73%5.84%2.06%5.23%7.89%3.84%33.10%0.83%%1.36%21.60%19.07%23.42%18.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%3%3%2%3%3%3%1%2%4%2%14%%-20%%5%6%5%4%
Tăng trưởng doanh thu4.89%16.73%-13.05%1.47%9.22%-23.61%-1.21%7.73%0.49%19.38%-10.45%10.95%3.80%-38.46%0.25%52.78%-24.22%38.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-60%23.23%22.70%-25.02%2.04%-1.18%197.59%-61.78%-30.77%123.19%-87.95%5,866.20%-101.22%-2,958.63%-90.21%37.93%-11.62%67.08%%
Tăng trưởng Nợ phải trả29.61%22.36%24.93%1.73%21.17%-57.26%-30.83%-16.76%30.03%-8.96%-20.85%-29.67%-15.13%-22.53%36.78%1.01%0.16%33.86%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.67%1.31%0.64%-0.61%0.86%0.77%5.13%-3.15%4.36%8.56%3.99%49.47%0.72%-43.29%55.39%21.78%8.55%28.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản6.66%7.02%6.25%-0.08%4.84%-20.42%-11.64%-10.01%15.90%-0.08%-9.95%-8.38%-11.38%-28.71%41.83%5.92%2.03%32.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |