CTCP Ắc quy Tia Sáng (tsb)

25.20
0.90
(3.70%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh196,919187,740160,834184,976182,297166,906218,486221,173205,304204,303171,132191,110172,256165,954269,675269,003176,071232,334167,626
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,6555,6863,2872,3452,1842,2752,7443,3373,6863,5183,1189573707621,1696881,31284083
3. Doanh thu thuần (1)-(2)192,264182,054157,547182,632180,113164,631215,742217,837201,619200,784168,014190,153171,886165,192268,507268,315174,759231,494167,543
4. Giá vốn hàng bán169,735155,331135,618156,254154,606135,218182,187188,384171,333164,560137,248159,276142,133146,778218,834206,173137,582181,465139,817
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,52926,72321,92926,37825,50729,41233,55529,45330,28636,22430,76630,87729,75318,41449,67262,14237,17750,02827,726
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2372,1337308456074011542941081692022302084418981112174352,241
7. Chi phí tài chính1,3221,0054361,4807121,0101,9374,0313,0862,6934,4575,8289,75218,07517,13814,66310,70116,1587,297
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2656612908745709361,8772,7563,0282,6353,7615,5939,30217,72615,4968,8828,05712,3275,176
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng15,50515,00010,88113,12912,60513,54715,05414,98914,28118,17515,34915,18112,90721,47624,07324,26413,58819,18810,250
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,3126,3026,0458,2427,49310,04310,8818,6749,0139,7788,7398,5507,1959,2809,1339,2775,8336,1896,445
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,6276,5485,2974,3725,3055,2135,8382,0524,0145,7472,4241,548107-29,97722614,0497,2718,9275,975
12. Thu nhập khác15123205649361075820129,0372973711,2711032,0141,243105
13. Chi phí khác571221281011293,345443973221736230
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15-423205642-86-119-34717225,6922543321,198811,8411,18175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,6426,5445,3194,3925,3615,2555,7521,9334,0115,7942,59627,240361-29,6441,42414,1309,11210,1086,050
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5561,3291,0889427617471,1904005,7023873,5331,4291,416847
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5561,3291,0889427617471,1904005,7023873,5331,4291,416847
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,0865,2154,2323,4494,6004,5084,5621,5334,0115,7942,59621,538361-29,6441,03710,5977,6838,6935,203
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,0865,2154,2323,4494,6004,5084,5621,5334,0115,7942,59621,538361-29,6441,03710,5977,6838,6935,203

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |