CTCP Ắc quy Tia Sáng (tsb)

20.30
1
(5.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.30
20.50
20.50
20.30
2,500
11.9K
0.8K
44.3x
2.9x
4% # 6%
1.3
230 Bi
7 Mi
5,857
51.1 - 34.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.70 100 19.50 800
18.60 100 19.70 100
18.50 300 19.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 23.10 (-0.85) 76.6%
SAM 6.06 (-0.03) 7.4%
RAL 74.50 (-0.50) 7.3%
PAC 14.05 (-0.05) 4.6%
PHN 55.50 (0.00) 1.6%
TYA 16.85 (0.00) 1.4%
MBG 2.30 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.30 1.20 2,500 2,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 210 (0.21) 0% 6 (0.00) 0%
2018 200 (0.22) 0% 4.16 (0.00) 0%
2019 230 (0.22) 0% 2.60 (0.00) 0%
2020 215 (0.17) 0% 3.28 (0.00) 0%
2021 185 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 188 (0.19) 0% 4.14 (0.00) 0%
2023 216 (0.04) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV48,62445,89058,77643,630196,919187,740160,834184,976182,297166,906218,486221,173205,304204,303
Tổng lợi nhuận trước thuế1,1441,1031422522,6426,5445,3194,3925,3615,2555,7521,9334,0115,794
Lợi nhuận sau thuế 8898821132022,0865,2154,2323,4494,6004,5084,5621,5334,0115,794
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8898821132022,0865,2154,2323,4494,6004,5084,5621,5334,0115,794
Tổng tài sản124,327132,366137,963135,250124,327116,567108,919102,514102,59597,857122,968139,169154,648133,437
Tổng nợ46,86755,79562,27460,75746,86736,15929,55223,65423,25219,19044,90064,91077,97759,970
Vốn chủ sở hữu77,45976,57175,68874,49377,45980,40879,36778,86079,34378,66778,06774,25976,67173,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |