CTCP Ắc quy Tia Sáng (tsb)

24.90
-0.40
(-1.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.30
25.30
25.30
24.50
6,900
11.9K
0.8K
44.3x
2.9x
4% # 6%
1.3
230 Bi
7 Mi
5,857
51.1 - 34.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.40 100 24.90 700
24.30 200 25.00 600
24.20 1,100 25.10 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 36.00 (-0.70) 76.6%
SAM 7.12 (0.00) 7.4%
RAL 92.30 (-0.60) 7.3%
PAC 22.50 (-0.50) 4.6%
PHN 65.00 (-0.80) 1.6%
TYA 19.00 (0.40) 1.4%
MBG 3.10 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 25.30 0 2,000 2,000
09:43 25.30 0 2,000 4,000
09:47 25.20 -0.10 100 4,100
10:22 25.20 -0.10 100 4,200
10:42 24.70 -0.60 200 4,400
13:10 24.50 -0.80 400 4,800
13:51 24.50 -0.80 700 5,500
13:58 24.50 -0.80 1,300 6,800
14:45 24.90 -0.40 100 6,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 210 (0.21) 0% 6 (0.00) 0%
2018 200 (0.22) 0% 4.16 (0.00) 0%
2019 230 (0.22) 0% 2.60 (0.00) 0%
2020 215 (0.17) 0% 3.28 (0.00) 0%
2021 185 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 188 (0.19) 0% 4.14 (0.00) 0%
2023 216 (0.04) 0% 8 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV43,68844,29947,98951,764187,740160,834184,976182,297166,906218,486221,173205,304204,303171,132
Tổng lợi nhuận trước thuế-6571,2982,1163,7866,5445,3194,3925,3615,2555,7521,9334,0115,7942,596
Lợi nhuận sau thuế -5451,0721,6593,0295,2154,2323,4494,6004,5084,5621,5334,0115,7942,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5451,0721,6593,0295,2154,2323,4494,6004,5084,5621,5334,0115,7942,596
Tổng tài sản116,567116,695125,718118,684116,567108,919102,514102,59597,857122,968139,169154,648133,437133,547
Tổng nợ36,15935,74245,83740,46136,15929,55223,65423,25219,19044,90064,91077,97759,97065,873
Vốn chủ sở hữu80,40880,95379,88178,22280,40879,36778,86079,34378,66778,06774,25976,67173,46767,674


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |