CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (ttn)

15.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,995145,44299,43674,376117,821418,248360,802363,382387,948298,162315,133253,299258,899207,900145,223
Giá vốn hàng bán71,315109,45365,21745,39786,386291,382241,071283,834305,774228,986234,033212,083191,085156,118108,286
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV27,67935,98934,22028,97931,434126,866119,73179,54782,17469,17681,10041,21767,81451,77536,901
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15,89827,57624,24920,99017,17088,71473,93840,88140,75428,40253,06920,57944,65435,3989,445
Tổng lợi nhuận trước thuế16,53627,97624,34121,21717,99090,07076,00543,27243,32332,32660,60892,53963,71237,90011,676
Lợi nhuận sau thuế 13,15422,34819,27717,14814,37771,92761,07533,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,15422,34819,27717,14814,37771,92761,07533,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676
Tổng tài sản ngắn hạn476,226457,298453,390435,544421,183476,226421,183371,960347,426310,747304,464469,225190,273179,604123,074
Tiền mặt64,70919,26061,72629,25640,12764,70940,12753,07981,34230,40311,40838,4153,4903,2962,503
Đầu tư tài chính ngắn hạn193,500183,500168,500188,000162,500193,500162,50080,00010,50020,201
Hàng tồn kho130,908107,074125,349121,062110,975130,908110,97583,624123,835172,480141,910166,24150,32045,68738,619
Tài sản dài hạn155,590142,141145,425149,044155,785155,590155,785156,895180,996176,008181,550204,081213,409177,018158,449
Tài sản cố định102,658102,784108,957113,623114,800102,658114,800125,329131,254134,752157,216150,711159,095121,476115,765
Đầu tư tài chính dài hạn30,00037,38736,16228,910
Tổng tài sản631,816599,439598,815584,588576,968631,816576,968528,854528,421486,756486,014673,306403,682356,623281,523
Tổng nợ126,868107,645129,36992,785102,740126,868102,31385,00287,905176,071165,287371,070162,096165,592117,938
Vốn chủ sở hữu504,948491,794469,446491,803474,228504,948474,655443,852440,517310,685320,727302,236241,586191,031163,585

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.96K1.66K0.90K0.91K1.05K1.97K2.98K2.07K1.28K0.48KK0.61K
Giá cuối kỳ17K22.14K7.21K6.34K19.06K6.27K4.09K3.11K2.22K7K7K7K
Giá / EPS (PE)8.68 (lần)13.31 (lần)7.99 (lần)6.94 (lần)18.17 (lần)3.19 (lần)1.37 (lần)1.51 (lần)1.73 (lần)14.68 (lần) (lần)11.42 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.49 (lần)2.25 (lần)0.73 (lần)0.60 (lần)1.57 (lần)0.49 (lần)0.40 (lần)0.29 (lần)0.26 (lần)1.18 (lần)1.32 (lần)0.99 (lần)
Giá sổ sách13.75K12.92K12.09K11.99K12.69K13.10K12.34K9.87K7.80K6.68K7.39K7.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.24 (lần)1.71 (lần)0.60 (lần)0.53 (lần)1.50 (lần)0.48 (lần)0.33 (lần)0.32 (lần)0.28 (lần)1.05 (lần)0.95 (lần)0.93 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)37 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.37%73%70.33%65.75%63.84%62.65%69.69%47.13%50.36%43.72%44.07%40.32%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.63%27%29.67%34.25%36.16%37.35%30.31%52.87%49.64%56.28%55.93%59.68%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.08%17.73%16.07%16.64%36.17%34.01%55.11%40.15%46.43%41.89%38.67%42.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu25.12%21.56%19.15%19.95%56.67%51.54%122.77%67.10%86.68%72.10%63.06%74.71%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.92%82.27%83.93%83.36%63.83%65.99%44.89%59.85%53.57%58.11%61.33%57.24%
6/ Thanh toán hiện hành419.90%464.91%500.47%476.21%194.83%207.37%128.03%119.78%110.08%105.28%114.38%94.30%
7/ Thanh toán nhanh304.48%342.42%387.96%306.47%86.69%110.71%82.67%88.10%82.08%72.24%94.16%75.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn57.06%44.29%71.42%111.49%19.06%7.77%10.48%2.20%2.02%2.14%7.73%0.77%
9/ Vòng quay Tổng tài sản66.20%62.53%68.71%73.42%61.25%64.84%37.62%64.13%58.30%51.58%43.90%54.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn87.83%85.66%97.69%111.66%95.95%103.50%53.98%136.07%115.75%118%99.62%134.16%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu82.83%76.01%81.87%88.07%95.97%98.26%83.81%107.17%108.83%88.78%71.59%94.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho222.59%217.23%339.42%246.92%132.76%164.92%127.58%379.74%341.71%280.40%427.29%515.39%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.20%16.93%9.12%8.65%8.61%15.28%28.81%19.53%15.11%8.04%-2.15%8.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.38%10.59%6.26%6.35%5.28%9.91%10.84%12.53%8.81%4.15%%4.68%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.24%12.87%7.46%7.62%8.27%15.01%24.14%20.93%16.45%7.14%%8.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)25%25%12%11%11%21%34%26%20%11%-3%11%
Tăng trưởng doanh thu15.92%-0.71%-6.33%30.11%-5.39%24.41%-2.16%24.53%43.16%12.06%-25.41%%
Tăng trưởng Lợi nhuận17.77%84.36%-1.27%30.63%-46.66%-34%44.30%60.91%169.13%-518.34%-118.59%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24%20.37%-3.30%-50.07%6.52%-55.46%128.92%-2.11%40.41%3.31%-16.87%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.38%6.94%0.76%41.79%-3.13%6.12%25.10%26.46%16.78%-9.63%-1.52%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.51%9.10%0.08%8.56%0.15%-27.82%66.79%13.20%26.68%-4.63%-8.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |