CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (ttn)

17
-0.20
(-1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
17.20
17.20
16.90
193,300
12.9K
1.7K
10.7x
1.4x
11% # 13%
2.6
646 Bi
37 Mi
410,958
26.2 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.90 13,000 17.00 1,500
16.80 19,200 17.10 14,100
16.70 13,800 17.20 16,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.10 -0.10 2,500 2,500
09:16 17.10 -0.10 1,100 3,600
09:17 16.90 -0.30 10,000 13,600
09:19 16.90 -0.30 7,000 20,600
09:21 17 -0.20 400 21,000
09:22 17 -0.20 1,500 22,500
09:23 17 -0.20 100 22,600
09:25 17 -0.20 2,600 25,200
09:26 17 -0.20 100 25,300
09:28 17 -0.20 400 25,700
09:29 17 -0.20 500 26,200
09:31 16.90 -0.30 5,500 31,700
09:33 17 -0.20 900 32,600
09:34 17 -0.20 15,800 48,400
09:41 17 -0.20 600 49,000
09:44 17 -0.20 200 49,200
09:47 17 -0.20 3,100 52,300
09:48 17 -0.20 4,300 56,600
09:49 17 -0.20 1,000 57,600
09:50 17 -0.20 2,000 59,600
09:52 17.10 -0.10 200 59,800
09:53 17.10 -0.10 5,000 64,800
09:54 17.10 -0.10 1,300 66,100
09:55 17.10 -0.10 1,200 67,300
09:56 17.10 -0.10 1,500 68,800
10:10 17.10 -0.10 30,700 99,500
10:11 17.20 0 100 99,600
10:14 17 -0.20 600 100,200
10:16 17.20 0 1,000 101,200
10:17 17.20 0 7,200 108,400
10:18 17.10 -0.10 400 108,800
10:20 17.10 -0.10 1,300 110,100
10:22 17.10 -0.10 100 110,200
10:25 17 -0.20 2,000 112,200
10:36 17 -0.20 9,100 121,300
10:37 17 -0.20 100 121,400
10:43 17 -0.20 600 122,000
10:44 17 -0.20 8,700 130,700
10:46 17 -0.20 800 131,500
10:48 17.10 -0.10 1,000 132,500
10:52 17 -0.20 4,100 136,600
10:53 17 -0.20 1,000 137,600
10:58 17 -0.20 500 138,100
11:10 17 -0.20 15,100 153,200
11:11 17 -0.20 2,700 155,900
11:12 17 -0.20 100 156,000
11:24 17 -0.20 2,000 158,000
13:10 17 -0.20 8,200 166,200
13:19 17 -0.20 1,100 167,300
13:20 17 -0.20 100 167,400
13:21 17 -0.20 800 168,200
13:22 17 -0.20 200 168,400
13:23 17 -0.20 1,000 169,400
13:32 16.90 -0.30 5,000 174,400
13:35 16.90 -0.30 3,000 177,400
13:36 17 -0.20 500 177,900
13:40 17 -0.20 100 178,000
13:47 17 -0.20 100 178,100
13:49 17 -0.20 800 178,900
13:56 17.10 -0.10 1,000 179,900
14:10 17.10 -0.10 200 180,100
14:17 17 -0.20 4,500 184,600
14:20 17 -0.20 4,500 189,100
14:23 17.10 -0.10 300 189,400
14:58 17 -0.20 3,900 193,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 218.20 (0.21) 0% 27.50 (0.03) 0%
2018 267.50 (0.26) 0% 43.20 (0.05) 0%
2019 337 (0.25) 0% 78 (0.07) 0%
2020 361 (0.32) 0% 26.50 (0.05) 0%
2021 377 (0.30) 0% 0.01 (0.03) 214%
2022 444 (0.39) 0% 36.50 (0.03) 0%
2023 400 (0.06) 0% 34 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV117,82189,23687,17766,569360,802363,382387,948298,162315,133253,299258,899207,900145,223129,590
Tổng lợi nhuận trước thuế17,99018,40823,10715,96675,47143,27243,32332,32660,60892,53963,71237,90011,676-2,993
Lợi nhuận sau thuế 14,37714,71818,44413,10960,64833,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676-2,791
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,37714,71818,44413,10960,64833,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676-2,791
Tổng tài sản576,968548,522546,241535,312576,968528,854528,421486,756486,014673,306403,682356,623281,523295,177
Tổng nợ102,74088,670101,10878,350102,74085,00287,905176,071165,287371,070162,096165,592117,938114,157
Vốn chủ sở hữu474,228459,851445,133456,962474,228443,852440,517310,685320,727302,236241,586191,031163,585181,020


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |