CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (ttn)

15.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.30
15.70
15.70
15
43,600
12.9K
1.7K
10.7x
1.4x
11% # 13%
2.6
646 Bi
37 Mi
410,958
26.2 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.20 800 15.30 1,600
15.10 1,000 15.40 5,300
15.00 13,400 15.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.30 0 43,600 43,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 218.20 (0.21) 0% 27.50 (0.03) 0%
2018 267.50 (0.26) 0% 43.20 (0.05) 0%
2019 337 (0.25) 0% 78 (0.07) 0%
2020 361 (0.32) 0% 26.50 (0.05) 0%
2021 377 (0.30) 0% 0.01 (0.03) 214%
2022 444 (0.39) 0% 36.50 (0.03) 0%
2023 400 (0.06) 0% 34 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,995145,44299,43674,376418,248360,802363,382387,948298,162315,133253,299258,899207,900145,223
Tổng lợi nhuận trước thuế16,53627,97624,34121,21790,07076,00543,27243,32332,32660,60892,53963,71237,90011,676
Lợi nhuận sau thuế 13,15422,34819,27717,14871,92761,07533,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,15422,34819,27717,14871,92761,07533,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676
Tổng tài sản631,816599,439598,815584,588631,816576,968528,854528,421486,756486,014673,306403,682356,623281,523
Tổng nợ126,868107,645129,36992,785126,868102,31385,00287,905176,071165,287371,070162,096165,592117,938
Vốn chủ sở hữu504,948491,794469,446491,803504,948474,655443,852440,517310,685320,727302,236241,586191,031163,585


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |