CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (ttn)

15.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.70
15.70
15.80
15.70
19,500
12.9K
1.7K
10.7x
1.4x
11% # 13%
2.6
646 Bi
37 Mi
410,958
26.2 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.60 6,500 15.70 900
15.50 4,200 15.80 3,400
15.40 1,100 15.90 8,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 15.70 0.20 400 400
09:36 15.70 0.20 100 500
09:38 15.70 0.20 300 800
10:10 15.70 0.20 1,800 2,600
10:13 15.70 0.20 700 3,300
10:16 15.70 0.20 1,300 4,600
10:28 15.70 0.20 7,500 12,100
10:31 15.70 0.20 400 12,500
10:47 15.70 0.20 500 13,000
10:59 15.70 0.20 100 13,100
11:26 15.80 0.30 100 13,200
11:29 15.70 0.20 1,300 14,500
13:10 15.70 0.20 1,300 15,800
13:12 15.80 0.30 100 15,900
13:26 15.80 0.30 200 16,100
13:37 15.80 0.30 300 16,400
14:10 15.70 0.20 1,900 18,300
14:17 15.70 0.20 1,000 19,300
14:22 15.70 0.20 200 19,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 218.20 (0.21) 0% 27.50 (0.03) 0%
2018 267.50 (0.26) 0% 43.20 (0.05) 0%
2019 337 (0.25) 0% 78 (0.07) 0%
2020 361 (0.32) 0% 26.50 (0.05) 0%
2021 377 (0.30) 0% 0.01 (0.03) 214%
2022 444 (0.39) 0% 36.50 (0.03) 0%
2023 400 (0.06) 0% 34 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,995145,44299,43674,376418,248360,802363,382387,948298,162315,133253,299258,899207,900145,223
Tổng lợi nhuận trước thuế16,53627,97624,34121,21790,07076,00543,27243,32332,32660,60892,53963,71237,90011,676
Lợi nhuận sau thuế 13,15422,34819,27717,14871,92761,07533,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,15422,34819,27717,14871,92761,07533,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676
Tổng tài sản631,816599,439598,815584,588631,816576,968528,854528,421486,756486,014673,306403,682356,623281,523
Tổng nợ126,868107,645129,36992,785126,868102,31385,00287,905176,071165,287371,070162,096165,592117,938
Vốn chủ sở hữu504,948491,794469,446491,803504,948474,655443,852440,517310,685320,727302,236241,586191,031163,585


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |