CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam (ttn)

12.20
0.40
(3.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
12.10
12.40
12
18,700
12.9K
1.7K
10.7x
1.4x
11% # 13%
2.6
646 Bi
37 Mi
410,958
26.2 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 1,500 12.20 100
11.90 400 12.30 6,500
11.80 5,100 12.40 13,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 12.20 0.40 400 400
09:26 12.20 0.40 100 500
09:28 12.30 0.50 300 800
09:31 12.30 0.50 3,400 4,200
09:44 12.20 0.40 100 4,300
09:51 12.20 0.40 100 4,400
10:10 12.20 0.40 100 4,500
10:30 12.10 0.30 100 4,600
10:33 12.20 0.40 500 5,100
10:44 12.20 0.40 1,000 6,100
10:53 12.30 0.50 1,000 7,100
10:54 12.30 0.50 1,400 8,500
11:14 12.40 0.60 200 8,700
11:27 12.30 0.50 300 9,000
11:28 12.30 0.50 100 9,100
11:29 12.40 0.60 600 9,700
13:10 12.40 0.60 1,500 11,200
13:59 12.30 0.50 600 11,800
14:20 12 0.20 100 11,900
14:23 12.10 0.30 100 12,000
14:33 12.10 0.30 5,000 17,000
14:41 12.10 0.30 200 17,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 218.20 (0.21) 0% 27.50 (0.03) 0%
2018 267.50 (0.26) 0% 43.20 (0.05) 0%
2019 337 (0.25) 0% 78 (0.07) 0%
2020 361 (0.32) 0% 26.50 (0.05) 0%
2021 377 (0.30) 0% 0.01 (0.03) 214%
2022 444 (0.39) 0% 36.50 (0.03) 0%
2023 400 (0.06) 0% 34 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,995145,44299,43674,376418,248360,802363,382387,948298,162315,133253,299258,899207,900145,223
Tổng lợi nhuận trước thuế16,53627,97624,34121,21790,07076,00543,27243,32332,32660,60892,53963,71237,90011,676
Lợi nhuận sau thuế 13,15422,34819,27717,14871,92761,07533,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,15422,34819,27717,14871,92761,07533,12933,55425,68648,15372,96350,56431,42411,676
Tổng tài sản631,816599,439598,815584,588631,816576,968528,854528,421486,756486,014673,306403,682356,623281,523
Tổng nợ126,868107,645129,36992,785126,868102,31385,00287,905176,071165,287371,070162,096165,592117,938
Vốn chủ sở hữu504,948491,794469,446491,803504,948474,655443,852440,517310,685320,727302,236241,586191,031163,585


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |