CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì (tva)

14.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV217,502173,831162,555216,609196,941215,764231,437
Giá vốn hàng bán185,467162,523151,970191,305180,113187,823195,321
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV30,74011,30810,58423,90716,82927,94035,770
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,395-1,586-6597,4923,94914,92624,904
Tổng lợi nhuận trước thuế13,499-9911458,1244,20515,06925,008
Lợi nhuận sau thuế 10,804-1,631776,4683,43612,05119,788
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,804-1,631776,4683,43612,05119,788
Tổng tài sản ngắn hạn95,81998,948128,309133,567114,16795,81998,948128,309133,567114,167106,285110,29994,00051,97948,064
Tiền mặt2,7131,0779773,0995,7662,7131,0779773,0995,7666,0559,1357,3771,7521,893
Đầu tư tài chính ngắn hạn41,29940,83939,52337,83534,33641,29940,83939,52337,83534,33633,01830,96733,000
Hàng tồn kho30,34534,78759,85463,71052,76430,34534,78759,85463,71052,76444,18937,50534,33634,66242,071
Tài sản dài hạn48,61438,84242,07945,25741,30248,61438,84242,07945,25741,30239,36643,90448,28944,95048,632
Tài sản cố định31,39933,51836,79439,74736,45831,39933,51836,79439,74736,45838,69243,09646,16444,43447,106
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản144,433137,790170,389178,823155,469144,433137,790170,389178,823155,469145,651154,203142,28996,92996,696
Tổng nợ43,65047,81078,43782,17763,56143,65047,81078,43782,17763,56148,84757,57646,56761,15465,995
Vốn chủ sở hữu100,78389,98091,95196,64691,908100,78389,98091,95196,64691,90896,80396,62795,72235,77530,701

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.01K1.03K0.55K1.91K3.14K
Giá cuối kỳ7.90K13K12.24K11.80K13.91K16.53K
Giá / EPS (PE) (lần)1,063.64 (lần)11.92 (lần)21.64 (lần)7.27 (lần)5.26 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.29 (lần)0.50 (lần)0.36 (lần)0.38 (lần)0.41 (lần)0.45 (lần)
Giá sổ sách14.28K14.60K15.34K14.59K15.37K15.34K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.55 (lần)0.89 (lần)0.80 (lần)0.81 (lần)0.91 (lần)1.08 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.81%75.30%74.69%73.43%72.97%71.53%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.19%24.70%25.31%26.57%27.03%28.47%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn34.70%46.03%45.95%40.88%33.54%37.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu53.13%85.30%85.03%69.16%50.46%59.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn65.30%53.97%54.05%59.12%66.46%62.66%
6/ Thanh toán hiện hành219.06%170.08%168%181.25%225.02%201.22%
7/ Thanh toán nhanh142.04%90.74%87.87%97.48%131.46%132.80%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.38%1.30%3.90%9.15%12.82%16.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản126.16%95.40%121.13%126.68%148.14%150.09%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn175.68%126.69%162.17%172.50%203.01%209.83%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu193.19%176.78%224.13%214.28%222.89%239.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho467.19%253.90%300.27%341.36%425.04%520.79%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-0.94%0.05%2.99%1.74%5.59%8.55%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.05%3.62%2.21%8.27%12.83%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.08%6.69%3.74%12.45%20.48%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-1%%3%2%6%10%
Tăng trưởng doanh thu6.94%-24.95%9.99%-8.72%-6.77%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2,218.18%-98.81%88.24%-71.49%-39.10%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-39.05%-4.55%29.29%30.12%-15.16%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.14%-4.86%5.16%-5.06%0.18%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-19.13%-4.72%15.02%6.74%-5.55%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |