CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì (tva)

14.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.30
14.30
14.30
14.30
0
14.3K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
0.3
91 Bi
6 Mi
157
15 - 6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 10,000 19.00 100
9.00 10,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.25) 0% 20 (0.01) 0%
2018 0 (0.24) 0% 21 (0.02) 0%
2019 251 (0.23) 0% 32 (0.02) 0%
2020 0 (0.22) 0% 0 (0.01) 0%
2021 240.80 (0.20) 0% 0 (0.00) 0%
2022 0 (0.22) 0% 0 (0.01) 0%
2023 0 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV217,502173,831162,555216,609196,941215,764231,437
Tổng lợi nhuận trước thuế13,499-9911458,1244,20515,06925,008
Lợi nhuận sau thuế 10,804-1,631776,4683,43612,05119,788
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,804-1,631776,4683,43612,05119,788
Tổng tài sản144,433137,790170,389178,823144,433137,790170,389178,823155,469145,651154,203142,28996,92996,696
Tổng nợ43,65047,81078,43782,17743,65047,81078,43782,17763,56148,84757,57646,56761,15465,995
Vốn chủ sở hữu100,78389,98091,95196,646100,78389,98091,95196,64691,90896,80396,62795,72235,77530,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |