CTCP Sứ Viglacera Thanh Trì (tva)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
0
14.3K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
-0.1
82 Bi
6 Mi
39
13.3 - 11.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.60 (-1.90) 23.2%
ACV 38.90 (-1.20) 22.1%
MCH 134.20 (-0.80) 13.6%
MVN 60.00 (-2.90) 7.6%
BSR 27.75 (0.15) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.80 (-2.10) 4.9%
VEF 78.00 (1.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.25) 2.3%
MSR 59.80 (-2.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (-0.20) 1.8%
VSF 28.60 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV217,502173,831162,555216,609196,941215,764231,437
Tổng lợi nhuận trước thuế13,499-9911458,1244,20515,06925,008
Lợi nhuận sau thuế 10,804-1,631776,4683,43612,05119,788
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,804-1,631776,4683,43612,05119,788
Tổng tài sản144,433137,790170,389178,823144,433137,790170,389178,823155,469145,651154,203142,28996,92996,696
Tổng nợ43,65047,81078,43782,17743,65047,81078,43782,17763,56148,84757,57646,56761,15465,995
Vốn chủ sở hữu100,78389,98091,95196,646100,78389,98091,95196,64691,90896,80396,62795,72235,77530,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc