CTCP Đô thị Cần Thơ (uct)

7
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV79,79983,15478,44063,48066,61466,20570,12573,06768,92499,310
Giá vốn hàng bán81,92080,89572,64160,53058,07755,58855,44755,95055,99080,237
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-2,1212,2595,7982,9498,53810,61714,67817,11712,93419,073
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-10,428-6,315-3,246-4,910591,8545,9926,6412,8365,369
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,281-6,460-3,706-5,6072091,7665,4296,6462,6875,355
Lợi nhuận sau thuế -10,281-6,522-3,706-5,6071421,3674,2385,2342,0344,101
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,281-6,522-3,706-5,6071421,3674,2385,2342,0344,101
Tổng tài sản ngắn hạn39,70842,95346,17947,74051,12039,70842,95346,17947,74051,12051,10355,51556,91249,73658,080
Tiền mặt3,6805,4245,49513,53611,0233,6805,4245,49513,53611,0236,6019,82419,18932,82934,514
Đầu tư tài chính ngắn hạn15,50015,50015,50013,50013,50015,50015,50015,50013,50013,50019,10023,20023,2008,1008,100
Hàng tồn kho2,7883,2989297,97012,9892,7883,2989297,97012,98913,0137,647888796123
Tài sản dài hạn4,7637,0648,1669,29610,9954,7637,0648,1669,29610,99514,16214,92719,82118,96625,035
Tài sản cố định4,4866,2086,9248,69410,5364,4866,2086,9248,69410,53613,70214,25417,75417,50122,504
Đầu tư tài chính dài hạn493
Tổng tài sản44,47150,01754,34557,03762,11444,47150,01754,34557,03762,11465,26570,44276,73368,70283,115
Tổng nợ14,7659,9957,7696,7196,15314,7659,9957,7696,7196,1539,41011,80517,32712,70927,599
Vốn chủ sở hữu29,70640,02246,57650,31855,96129,70640,02246,57650,31855,96155,85558,63759,40655,99355,516

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKK0.03K0.26K0.79K0.98K0.38K0.77K2.17K2.09K
Giá cuối kỳ6K6.70K10.50K5K6K10K10K10K10K10KKK
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần)225.82 (lần)39.10 (lần)12.61 (lần)10.21 (lần)26.28 (lần)13.03 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.40 (lần)0.43 (lần)0.72 (lần)0.42 (lần)0.48 (lần)0.81 (lần)0.76 (lần)0.73 (lần)0.78 (lần)0.54 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách5.56K7.49K8.72K9.42K10.47K10.45K10.97K11.12K10.48K10.39K20.07K16.75K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.08 (lần)0.89 (lần)1.20 (lần)0.53 (lần)0.57 (lần)0.96 (lần)0.91 (lần)0.90 (lần)0.95 (lần)0.96 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.29%85.88%84.97%83.70%82.30%78.30%78.81%74.17%72.39%69.88%37.90%55.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.71%14.12%15.03%16.30%17.70%21.70%21.19%25.83%27.61%30.12%62.10%44.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn33.20%19.98%14.30%11.78%9.91%14.42%16.76%22.58%18.50%33.21%20.52%29.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu49.70%24.97%16.68%13.35%11%16.85%20.13%29.17%22.70%49.71%25.81%42.02%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn66.80%80.02%85.70%88.22%90.09%85.58%83.24%77.42%81.50%66.79%79.48%70.41%
6/ Thanh toán hiện hành268.93%429.74%594.40%710.52%830.81%566.55%486.33%336.02%403.73%213.46%187.35%188.55%
7/ Thanh toán nhanh250.05%396.75%582.44%591.90%619.71%422.28%419.34%330.78%397.27%213.01%181.08%150.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.92%54.27%70.73%201.46%179.15%73.18%86.06%113.30%266.49%126.85%99.83%117.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản179.44%166.25%144.34%111.30%107.24%101.44%99.55%95.22%100.32%119.49%112.72%117.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn200.96%193.59%169.86%132.97%130.31%129.55%126.32%128.39%138.58%170.99%297.39%213.41%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu268.63%207.77%168.41%126.16%119.04%118.53%119.59%123%123.09%178.89%141.81%167.16%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,938.31%2,452.85%7,819.27%759.47%447.12%427.17%725.08%6,300.68%7,033.92%65,233.33%7,055.58%845.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-12.88%-7.84%-4.72%-8.83%0.21%2.06%6.04%7.16%2.95%4.13%7.64%7.46%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%0.23%2.09%6.02%6.82%2.96%4.93%8.61%8.78%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%0.25%2.45%7.23%8.81%3.63%7.39%10.84%12.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-13%-8%-5%-9%%2%8%9%4%5%10%9%
Tăng trưởng doanh thu-4.03%6.01%23.57%-4.70%0.62%-5.59%-4.03%6.01%-30.60%%1.65%%
Tăng trưởng Lợi nhuận57.64%75.98%-33.90%-4,048.59%-89.61%-67.74%-19.03%157.33%-50.40%%4.20%%
Tăng trưởng Nợ phải trả47.72%28.65%15.63%9.20%-34.61%-20.29%-31.87%36.34%-53.95%%-26.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-25.78%-14.07%-7.44%-10.08%0.19%-4.74%-1.29%6.10%0.86%%19.82%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-11.09%-7.96%-4.72%-8.17%-4.83%-7.35%-8.20%11.69%-17.34%%6.15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |