CTCP Đô thị Cần Thơ (uct)

9.50
2.50
(35.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
9.50
9.50
9.50
100
7.5K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.2
45 Bi
5 Mi
74
10.7 - 4.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.30 100 ATC 0
4.20 400 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 9.50 2.50 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 70 (0.07) 0% 2.80 (0.01) 0%
2018 74.40 (0.07) 0% 4.46 (0.00) 0%
2019 0 (0.07) 0% 3 (0.00) 0%
2020 65 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2021 71 (0.06) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 71 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 75 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV79,79983,15478,44063,48066,61466,20570,12573,06768,92499,310
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,281-6,460-3,706-5,6072091,7665,4296,6462,6875,355
Lợi nhuận sau thuế -10,281-6,522-3,706-5,6071421,3674,2385,2342,0344,101
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,281-6,522-3,706-5,6071421,3674,2385,2342,0344,101
Tổng tài sản44,47150,01754,34557,03744,47150,01754,34557,03762,11465,26570,44276,73368,70283,115
Tổng nợ14,7659,9957,7696,71914,7659,9957,7696,7196,1539,41011,80517,32712,70927,599
Vốn chủ sở hữu29,70640,02246,57650,31829,70640,02246,57650,31855,96155,85558,63759,40655,99355,516


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |