CTCP Vinaconex 21 (v21)

6.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,6054,31157,58440,30735,162159,808119,231107,61061,220125,500162,753378,11481,897210,011160,144
Giá vốn hàng bán51,8304,45252,45636,15232,010144,889107,32796,44356,282119,040147,856342,64166,983201,531142,320
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,775-1415,1294,1563,15214,91811,90411,1674,9386,46014,89635,47314,9158,48017,824
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,818-3,257124137-1,251821-2,2273218764,4672,51812,430-2,94329,788-26,864
Tổng lợi nhuận trước thuế3,816-3,260206124-1,241886-1,1764029293,7141,5912,377-2,91829,455-27,830
Lợi nhuận sau thuế 3,816-3,260206124-1,236886-1,176599293,7141,150661-2,96328,927-27,830
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,816-3,260206124-1,236886-1,176599293,7141,150661-2,96328,927-27,830
Tổng tài sản ngắn hạn403,257350,906288,197284,396283,344403,257283,286232,979225,557242,842388,143376,979623,494346,613308,370
Tiền mặt6,14312,0531,5752,92114,8116,14314,8117,3613,49030,2115,0595,7397,0569,06154,738
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho201,808113,46693,452102,88592,066201,80892,03675,08562,46759,773127,909118,009320,08480,98480,649
Tài sản dài hạn81,26181,68681,97582,48382,57581,26182,60890,46691,55792,73849,49837,82841,08239,94043,345
Tài sản cố định35,72635,98936,25336,74436,90935,72636,90923,20923,89824,66125,51226,42427,54028,28830,740
Đầu tư tài chính dài hạn420420
Tổng tài sản484,518432,591370,172366,880365,919484,518365,893323,445317,114335,580437,641414,807664,577386,552351,715
Tổng nợ362,902314,791249,112246,026245,189362,902245,164201,539195,268214,662320,437299,141546,764265,777259,867
Vốn chủ sở hữu121,616117,800121,060120,854120,729121,616120,729121,906121,847120,918117,204115,665117,813120,77691,848

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.07KKK0.08K0.31K0.10K0.06KK2.41KK0.27K0.26K0.07K1.13K2.39K6.70K4.74K2.12K
Giá cuối kỳ6.60K6.60K6.20K3.40K13.90K4.30K27.50K24.50K13.80K9.60K4.50K5.20K6K8.80K20.45K21.70K60K60K
Giá / EPS (PE)89.39 (lần) (lần)1,260.99 (lần)43.92 (lần)44.91 (lần)44.87 (lần)499.23 (lần) (lần)5.72 (lần) (lần)16.39 (lần)19.78 (lần)82.93 (lần)7.80 (lần)8.56 (lần)3.24 (lần)12.65 (lần)28.32 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.50 (lần)0.66 (lần)0.69 (lần)0.67 (lần)1.33 (lần)0.32 (lần)0.87 (lần)3.59 (lần)0.79 (lần)0.72 (lần)0.11 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.34 (lần)0.61 (lần)
Giá sổ sách10.13K10.06K10.16K10.15K10.08K9.77K9.64K9.82K10.06K7.65K13.48K22.29K22.06K23.28K24.64K24.46K19.89K16.55K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.65 (lần)0.66 (lần)0.61 (lần)0.33 (lần)1.38 (lần)0.44 (lần)2.85 (lần)2.50 (lần)1.37 (lần)1.25 (lần)0.33 (lần)0.23 (lần)0.27 (lần)0.38 (lần)0.83 (lần)0.89 (lần)3.02 (lần)3.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.23%77.42%72.03%71.13%72.36%88.69%90.88%93.82%89.67%87.68%85.12%85.50%86.70%87.47%86.25%94.30%93.67%93.02%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.77%22.58%27.97%28.87%27.64%11.31%9.12%6.18%10.33%12.32%14.88%14.50%13.30%12.53%13.75%5.70%6.33%6.98%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.90%67%62.31%61.58%63.97%73.22%72.12%82.27%68.76%73.89%82.05%88.97%90.31%91.33%89.79%90.95%91.47%90.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu298.40%203.07%165.32%160.26%177.53%273.40%258.63%464.09%220.06%282.93%457%806.35%931.85%1,053.15%879.38%1,005.08%1,071.75%922.78%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.10%33%37.69%38.42%36.03%26.78%27.88%17.73%31.24%26.11%17.95%11.03%9.69%8.67%10.21%9.05%8.53%9.78%
6/ Thanh toán hiện hành163.53%125.97%128.21%128.92%128.59%137.92%126.02%126.79%130.41%118.67%103.75%97.67%116.60%106.14%100.37%119.44%143.31%171.60%
7/ Thanh toán nhanh81.69%85.04%86.89%93.22%96.94%92.47%86.57%61.70%99.94%87.63%66.69%52.57%52.19%58.28%40.59%45.35%54.66%70.70%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.49%6.59%4.05%1.99%16%1.80%1.92%1.43%3.41%21.06%3.17%1.78%4.76%5.62%1.87%7.23%25.40%3.32%
9/ Vòng quay Tổng tài sản32.98%32.59%33.27%19.31%37.40%37.19%91.15%12.32%54.33%45.53%55.56%70.63%52.16%65.96%103.42%113.26%76%58.15%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn39.63%42.09%46.19%27.14%51.68%41.93%100.30%13.14%60.59%51.93%65.28%82.61%60.16%75.41%119.90%120.11%81.13%62.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu131.40%98.76%88.27%50.24%103.79%138.86%326.90%69.51%173.88%174.36%309.48%640.12%538.23%760.67%1,012.86%1,251.62%890.50%594.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho71.80%116.61%128.45%90.10%199.15%115.59%290.35%20.93%248.85%176.47%163.77%164.53%98.26%151.27%188.80%179.95%121.13%94.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.55%-0.99%0.05%1.52%2.96%0.71%0.17%-3.62%13.77%-17.38%0.66%0.18%0.06%0.64%0.96%2.19%2.68%2.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.18%%0.02%0.29%1.11%0.26%0.16%%7.48%%0.37%0.13%0.03%0.42%0.99%2.48%2.04%1.25%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.73%%0.05%0.76%3.07%0.98%0.57%%23.95%%2.04%1.18%0.33%4.85%9.69%27.39%23.86%12.80%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%-1%%2%3%1%%-4%14%-20%1%%%1%1%2%3%2%
Tăng trưởng doanh thu34.03%10.80%75.78%-51.22%-22.89%-56.96%361.69%-61%31.14%-4%-31.23%20.14%-32.92%-29.07%-18.48%72.89%79.90%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-175.34%-2,093.22%-93.65%-74.99%222.96%73.98%-122.31%-110.24%-203.94%-2,634.61%145.64%263.41%-93.59%-52.77%-64.35%41.22%123.93%%
Tăng trưởng Nợ phải trả48.02%21.65%3.21%-9.03%-33.01%7.12%-45.29%105.72%2.27%5.50%-19.38%-12.58%-16.12%13.11%-11.86%15.36%39.55%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.73%-0.97%0.05%0.77%3.17%1.33%-1.82%-2.45%31.50%70.40%42.25%1.02%-5.20%-5.55%0.74%23.01%20.15%%
Tăng trưởng Tổng tài sản32.42%13.12%2%-5.50%-23.32%5.50%-37.58%71.92%9.90%17.15%-12.58%-11.27%-15.17%11.21%-10.72%16.01%37.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |