CTCP Vinaconex 21 (v21)

6.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
5.90
6.10
5.90
200
10.1K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.3
79 Bi
12 Mi
13,579
8.6 - 5.7
245 Bi
121 Bi
203.1%
32.99%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 1,100 6.10 3,500
5.70 2,500 6.20 7,700
5.60 1,000 6.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:35 5.90 -0.20 100 100
14:45 6.10 0 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.21) 0% 10 (0.03) 0%
2018 256 (0.08) 0% 14 (-0.00) -0%
2019 342 (0.38) 0% 16 (0.00) 0%
2020 254 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2021 175 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2022 202 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2023 239 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,6054,31157,58440,307159,808119,231107,61061,220125,500162,753378,11481,897210,011160,144
Tổng lợi nhuận trước thuế3,816-3,260206124886-1,1764029293,7141,5912,377-2,91829,455-27,830
Lợi nhuận sau thuế 3,816-3,260206124886-1,176599293,7141,150661-2,96328,927-27,830
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,816-3,260206124886-1,176599293,7141,150661-2,96328,927-27,830
Tổng tài sản484,518432,591370,172366,880484,518365,893323,445317,114335,580437,641414,807664,577386,552351,715
Tổng nợ362,902314,791249,112246,026362,902245,164201,539195,268214,662320,437299,141546,764265,777259,867
Vốn chủ sở hữu121,616117,800121,060120,854121,616120,729121,906121,847120,918117,204115,665117,813120,77691,848


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |