CTCP Vinaconex 21 (v21)

5.40
-0.30
(-5.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.40
5.40
5.40
300
10.1K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.3
79 Bi
12 Mi
13,579
8.6 - 5.7
245 Bi
121 Bi
203.1%
32.99%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.30 500 5.40 100
5.20 2,100 5.70 200
0.00 0 5.80 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.40 (-0.10) 28.9%
VCG 15.10 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.90 (1.90) 9.5%
CTD 56.90 (-0.70) 7.3%
PC1 21.55 (0.15) 6.7%
CII 12.90 (-0.10) 6.2%
SCG 65.00 (2.80) 5.0%
HHV 9.83 (0.00) 4.6%
DPG 26.75 (-0.20) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.15 (-0.35) 2.0%
HBC 4.10 (0.00) 1.9%
LCG 6.83 (-0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:33 5.40 -0.30 200 200
11:20 5.40 -0.30 100 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.21) 0% 10 (0.03) 0%
2018 256 (0.08) 0% 14 (-0.00) -0%
2019 342 (0.38) 0% 16 (0.00) 0%
2020 254 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2021 175 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2022 202 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2023 239 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,6054,31157,58440,307159,808119,231107,61061,220125,500162,753378,11481,897210,011160,144
Tổng lợi nhuận trước thuế3,816-3,260206124886-1,1764029293,7141,5912,377-2,91829,455-27,830
Lợi nhuận sau thuế 3,816-3,260206124886-1,176599293,7141,150661-2,96328,927-27,830
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,816-3,260206124886-1,176599293,7141,150661-2,96328,927-27,830
Tổng tài sản484,518432,591370,172366,880484,518365,893323,445317,114335,580437,641414,807664,577386,552351,715
Tổng nợ362,902314,791249,112246,026362,902245,164201,539195,268214,662320,437299,141546,764265,777259,867
Vốn chủ sở hữu121,616117,800121,060120,854121,616120,729121,906121,847120,918117,204115,665117,813120,77691,848


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |