CTCP Vinaconex 21 (v21)

5.30
-0.40
(-7.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.30
5.30
5.30
100
10.2K
0.1K
76.3x
0.6x
0% # 1%
0.9
73 Bi
12 Mi
2,784
7.1 - 4.9
629 Bi
122 Bi
515.7%
16.24%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 5.30 1,900
0 5.60 800
0.00 0 5.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.25 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 96.50 (2.50) 9.5%
CTD 67.50 (0.90) 7.3%
PC1 19.15 (-0.30) 6.7%
CII 13.85 (0.25) 6.2%
SCG 65.20 (-0.30) 5.0%
HHV 9.52 (0.04) 4.6%
DPG 30.30 (0.25) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.80 (0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.68 (0.02) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:59 5.30 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV57,6054,31157,58440,307159,808119,231107,61061,220125,500162,753378,11481,897210,011160,144
Tổng lợi nhuận trước thuế3,816-3,260206124886-1,1764029293,7141,5912,377-2,91829,455-27,830
Lợi nhuận sau thuế 3,816-3,260206124886-1,176599293,7141,150661-2,96328,927-27,830
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,816-3,260206124886-1,176599293,7141,150661-2,96328,927-27,830
Tổng tài sản484,518432,591370,172366,880484,518365,893323,445317,114335,580437,641414,807664,577386,552351,715
Tổng nợ362,902314,791249,112246,026362,902245,164201,539195,268214,662320,437299,141546,764265,777259,867
Vốn chủ sở hữu121,616117,800121,060120,854121,616120,729121,906121,847120,918117,204115,665117,813120,77691,848


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc