CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển (vaf)

20
-1.20
(-5.66%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,620,016295,873546,667482,087172,3742,944,6421,220,2941,001,606913,042839,036745,246792,539945,617943,172907,609
Giá vốn hàng bán1,207,381204,803440,443377,839111,3762,230,466940,182752,313654,086648,676569,032614,611748,392719,460689,058
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV406,52787,454106,124104,22760,998704,331280,091249,293258,956190,361176,215177,928197,226223,711218,551
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh203,84633,06074,01218,99728,064329,91676,07455,01447,78735,01627,34928,77158,76972,06354,398
Tổng lợi nhuận trước thuế203,58632,53574,02519,00128,079329,14776,11976,02847,44335,01327,28717,96759,27772,04255,540
Lợi nhuận sau thuế 162,82126,02859,22015,20118,611263,27060,89563,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,432
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ162,82126,02859,22015,20118,611263,27060,89563,19837,86727,98021,55711,96347,25157,34644,432
Tổng tài sản ngắn hạn899,153684,472892,109796,7481,032,052899,1531,032,052551,209504,979563,958488,578469,359523,436543,693585,710
Tiền mặt415,168279,357371,767394,809399,246415,168399,24687,082119,639135,33241,13726,70588,39981,979142,367
Đầu tư tài chính ngắn hạn140,000190,000365,685225,685165,685140,000165,68560,00020,00020,00020,00020,00010,000
Hàng tồn kho288,039160,383132,061155,593440,917288,039440,917428,186348,442326,328285,976307,941326,203375,003365,791
Tài sản dài hạn309,691325,66640,97739,00439,944309,69139,944109,321107,728102,65798,512102,743114,984112,355113,443
Tài sản cố định6,5446,6237,3468,0078,7006,5448,70011,69211,64812,20710,29814,34414,30112,92016,853
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,208,8431,010,138933,087835,7521,071,9971,208,8431,071,997660,530612,707666,615587,090572,103638,420656,048699,153
Tổng nợ568,863432,530381,507280,606554,668568,863550,815155,628137,406203,304130,218127,962158,464172,886233,605
Vốn chủ sở hữu639,981577,608551,580555,146517,329639,981521,182504,902475,301463,311456,872444,141479,956483,162465,548

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.99K1.62K1.68K1.01K0.74K0.57K0.32K1.25K1.52K1.18K2.25K2.94K2.78K2.37K2.11K1.84K
Giá cuối kỳ18.50K13.35K12.30K7.28K10.50K7.69K7.11K8.26K6.22K7.25K7.40K20K20K20K20K20K
Giá / EPS (PE)2.65 (lần)8.26 (lần)7.33 (lần)7.24 (lần)14.13 (lần)13.44 (lần)22.39 (lần)6.58 (lần)4.09 (lần)6.15 (lần)3.29 (lần)6.80 (lần)7.19 (lần)8.42 (lần)9.48 (lần)10.85 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.41 (lần)0.46 (lần)0.30 (lần)0.47 (lần)0.39 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.25 (lần)0.30 (lần)0.22 (lần)0.62 (lần)0.60 (lần)0.66 (lần)0.81 (lần)0.97 (lần)
Giá sổ sách16.99K13.84K13.40K12.62K12.30K12.13K11.79K12.74K12.83K12.36K16.17K15.77K14.51K13.49K11.96K11.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.09 (lần)0.96 (lần)0.92 (lần)0.58 (lần)0.85 (lần)0.63 (lần)0.60 (lần)0.65 (lần)0.48 (lần)0.59 (lần)0.46 (lần)1.27 (lần)1.38 (lần)1.48 (lần)1.67 (lần)1.79 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)29 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.38%96.27%83.45%82.42%84.60%83.22%82.04%81.99%82.87%83.77%84.35%88.50%88.71%92.93%86.32%82.22%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.62%3.73%16.55%17.58%15.40%16.78%17.96%18.01%17.13%16.23%15.65%11.50%11.29%7.07%13.68%17.78%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.06%51.38%23.56%22.43%30.50%22.18%22.37%24.82%26.35%33.41%34.65%35.07%42.37%41.92%32.28%31.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu88.89%105.69%30.82%28.91%43.88%28.50%28.81%33.02%35.78%50.18%53.03%54.01%73.51%72.18%47.67%45.67%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.94%48.62%76.44%77.57%69.50%77.82%77.63%75.18%73.65%66.59%65.35%64.93%57.63%58.08%67.72%68.65%
6/ Thanh toán hiện hành158.19%187.60%373.18%387.24%277.40%375.20%366.80%330.32%314.48%250.73%243.39%252.37%209.40%221.68%267.39%262.26%
7/ Thanh toán nhanh107.51%107.46%83.29%120.04%116.88%155.59%126.15%124.47%97.57%94.14%109.69%122.96%95.44%104.89%104.70%156.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn73.04%72.57%58.96%91.74%66.57%31.59%20.87%55.78%47.42%60.94%75.98%98.13%29.90%93.63%59.61%42.54%
9/ Vòng quay Tổng tài sản243.59%113.83%151.64%149.02%125.87%126.94%138.53%148.12%143.77%129.82%133.41%132.06%131.54%130.09%140.12%126.19%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn327.49%118.24%181.71%180.81%148.78%152.53%168.86%180.66%173.48%154.96%158.17%149.22%148.28%139.98%162.33%153.47%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu460.11%234.14%198.38%192.10%181.10%163.12%178.44%197.02%195.21%194.95%204.17%203.39%228.23%223.99%206.92%183.82%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho774.36%213.23%175.70%187.72%198.78%198.98%199.59%229.43%191.85%188.37%217.29%223.59%207.68%200%201.32%289.17%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.94%4.99%6.31%4.15%3.33%2.89%1.51%5%6.08%4.90%6.81%9.17%8.39%7.86%8.53%8.96%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)21.78%5.68%9.57%6.18%4.20%3.67%2.09%7.40%8.74%6.36%9.09%12.11%11.04%10.22%11.95%11.31%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)41.14%11.68%12.52%7.97%6.04%4.72%2.69%9.84%11.87%9.54%13.91%18.65%19.16%17.60%17.65%16.48%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%6%8%6%4%4%2%6%8%6%9%12%11%10%11%12%
Tăng trưởng doanh thu141.31%21.83%9.70%8.82%12.59%-5.97%-16.19%0.26%3.92%-5.14%2.98%-3.18%9.59%22.13%20.32%%
Tăng trưởng Lợi nhuận332.33%-3.64%66.89%35.34%29.80%80.20%-74.68%-17.60%29.06%-31.83%-23.50%5.80%17.07%12.50%14.49%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.28%253.93%13.26%-32.41%56.13%1.76%-19.25%-8.34%-25.99%-6%0.73%-20.18%9.53%70.83%11.57%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu22.79%3.22%6.23%2.59%1.41%2.87%-7.46%-0.66%3.78%-0.66%2.59%8.64%7.55%12.82%6.88%%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.77%62.29%7.81%-8.09%13.55%2.62%-10.39%-2.69%-6.17%-2.51%1.94%-3.57%8.38%31.55%8.35%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |