CTCP VIWACO (vav)

34.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,200277,872291,286238,180301,7661,115,5381,071,343838,631675,530656,933639,423627,657590,925575,740511,061
Giá vốn hàng bán244,504225,679237,053160,978203,336868,214727,516660,612533,306530,917524,351496,179458,963431,869379,174
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV63,69652,19354,23377,20298,429247,324343,827178,019142,223126,016115,072131,478131,961143,872131,888
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh66,34836,95445,08167,79792,908216,180292,560126,88296,39987,15474,70086,97092,752108,69196,398
Tổng lợi nhuận trước thuế66,39536,95445,08167,79693,367216,225293,088127,38899,50289,90876,94289,18293,935109,58097,120
Lợi nhuận sau thuế 52,91729,56335,80254,23774,621172,519230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,91729,56335,80254,23774,621172,519230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,775
Tổng tài sản ngắn hạn613,879666,095623,205574,905575,142613,879574,848348,424246,958212,539202,001165,869143,073142,227120,589
Tiền mặt426,323491,648440,423474,980490,108426,323490,108212,825165,032103,14093,52267,29075,574103,50884,998
Đầu tư tài chính ngắn hạn50,04850,04850,04845,00045,00050,04845,00093,00042,0002,0002,000
Hàng tồn kho99,24977,40591,59816,14117,64899,24917,79415,66319,30016,40433,95928,11135,48921,39519,718
Tài sản dài hạn697,066567,403532,785523,243517,778697,066539,133524,164539,320546,940558,902563,028515,566501,355343,647
Tài sản cố định448,533449,669466,177480,319480,561448,533495,521512,660515,490529,372500,473446,390454,308437,680246,493
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,310,9451,233,4981,155,9901,098,1481,092,9191,310,9451,113,981872,588786,278759,480760,903728,897658,638643,582464,236
Tổng nợ463,321438,796390,852330,413385,489463,321400,482351,094334,609353,059386,662385,458316,885336,846250,692
Vốn chủ sở hữu847,624794,701765,138767,736707,430847,624713,499521,494451,669406,420374,241343,439341,754306,735213,544

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.59K7.20K3.38K2.73K2.32K4.55K5.20K5.46K12.85K11.35K7.51K4.57K
Giá cuối kỳ35.50K32.60K23.49K15.40K18.61K14.61K11.18K11.84K7.32K60.60K60.60KK
Giá / EPS (PE)9.88 (lần)4.53 (lần)6.95 (lần)5.65 (lần)8.03 (lần)3.21 (lần)2.15 (lần)2.17 (lần)0.57 (lần)5.34 (lần)8.07 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.53 (lần)0.97 (lần)0.90 (lần)0.73 (lần)0.91 (lần)0.37 (lần)0.28 (lần)0.32 (lần)0.10 (lần)0.95 (lần)1.06 (lần) (lần)
Giá sổ sách17.66K22.30K16.30K14.11K12.70K23.39K21.46K21.36K38.34K26.69K20.68K16.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.01 (lần)1.46 (lần)1.44 (lần)1.09 (lần)1.47 (lần)0.62 (lần)0.52 (lần)0.55 (lần)0.19 (lần)2.27 (lần)2.93 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ48 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản46.83%51.60%39.93%31.41%27.98%26.55%22.76%21.72%22.10%25.98%35.18%41.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản53.17%48.40%60.07%68.59%72.02%73.45%77.24%78.28%77.90%74.02%64.82%58.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn35.34%35.95%40.24%42.56%46.49%50.82%52.88%48.11%52.34%54%57.97%63.42%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu54.66%56.13%67.32%74.08%86.87%103.32%112.23%92.72%109.82%117.40%137.94%173.36%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn64.66%64.05%59.76%57.44%53.51%49.18%47.12%51.89%47.66%46%42.03%36.58%
6/ Thanh toán hiện hành180.27%183.40%146.20%135.11%111.46%89.40%77.71%91.63%85.77%73.70%104.65%112.81%
7/ Thanh toán nhanh151.12%177.73%139.62%124.55%102.86%74.37%64.54%68.90%72.87%61.65%86.65%95.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn125.19%156.37%89.30%90.29%54.09%41.39%31.53%48.40%62.42%51.95%72.11%83.68%
9/ Vòng quay Tổng tài sản85.09%96.17%96.11%85.91%86.50%84.03%86.11%89.72%89.46%110.09%116.72%94.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn181.72%186.37%240.69%273.54%309.09%316.54%378.41%413.02%404.80%423.80%331.77%231.14%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu131.61%150.15%160.81%149.56%161.64%170.86%182.76%172.91%187.70%239.32%277.71%259.26%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho874.78%4,088.55%4,217.66%2,763.24%3,236.51%1,544.07%1,765.07%1,293.25%2,018.55%1,922.98%1,543.18%1,272.97%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần15.47%21.51%12.90%12.92%11.29%11.39%13.25%14.79%17.85%17.76%13.07%10.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.16%20.68%12.40%11.10%9.77%9.57%11.41%13.27%15.97%19.55%15.26%9.93%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.35%32.29%20.75%19.32%18.25%19.45%24.22%25.58%33.51%42.51%36.30%27.15%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)20%32%16%16%14%14%17%19%24%24%16%13%
Tăng trưởng doanh thu4.13%27.75%24.14%2.83%2.74%1.87%6.22%2.64%12.66%11.23%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-25.12%112.89%24.04%17.62%1.89%-12.48%-4.83%-14.95%13.22%51.14%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15.69%14.07%4.93%-5.23%-8.69%0.31%21.64%-5.93%34.37%9.85%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu18.80%36.82%15.46%11.13%8.60%8.97%0.49%11.42%43.64%29.07%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.68%27.66%10.98%3.53%-0.19%4.39%10.67%2.34%38.63%17.93%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |