CTCP VIWACO (vav)

35
-0.40
(-1.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.40
35.40
35.40
35
1,900
22.3K
7.2K
7.6x
2.5x
21% # 32%
1.3
1,760 Bi
48 Mi
1,449
66.1 - 35.4
400 Bi
713 Bi
56.1%
64.05%
490 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.50 200 35.00 1,200
34.20 100 35.40 3,200
34.10 100 35.50 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:40 35.40 0 100 100
10:46 35.40 0 1,000 1,100
14:35 35 -0.40 100 1,200
14:37 35 -0.40 500 1,700
14:52 35 -0.40 200 1,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 504.30 (0.58) 0% 52.70 (0.10) 0%
2018 547.90 (0.59) 0% 0.03 (0.09) 291%
2019 609.40 (0.63) 0% 88.80 (0.08) 0%
2020 645.70 (0.64) 0% 0.03 (0.07) 291%
2021 666.30 (0.66) 0% 0.03 (0.07) 297%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV301,766268,212277,821223,8001,071,343838,631675,530656,933639,423627,657590,925575,740511,061459,453
Tổng lợi nhuận trước thuế93,36774,69363,10049,699293,088127,38899,50289,90876,94289,18293,935109,58097,12065,213
Lợi nhuận sau thuế 74,62159,75550,20139,759230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,77560,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,62159,75550,20139,759230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,77560,059
Tổng tài sản1,092,919978,969943,800907,3031,113,981872,588786,278759,480760,903728,897658,638643,582464,236393,649
Tổng nợ385,489346,159370,745346,050400,482351,094334,609353,059386,662385,458316,885336,846250,692228,206
Vốn chủ sở hữu707,430632,809573,055561,253713,499521,494451,669406,420374,241343,439341,754306,735213,544165,443


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |