CTCP VIWACO (vav)

33
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
33
33
33
0
22.3K
7.2K
7.6x
2.5x
21% # 32%
1.3
1,760 Bi
48 Mi
1,449
66.1 - 35.4
400 Bi
713 Bi
56.1%
64.05%
490 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.20 100 37.60 600
33.00 200 37.70 1,000
32.10 100 37.80 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 504.30 (0.58) 0% 52.70 (0.10) 0%
2018 547.90 (0.59) 0% 0.03 (0.09) 291%
2019 609.40 (0.63) 0% 88.80 (0.08) 0%
2020 645.70 (0.64) 0% 0.03 (0.07) 291%
2021 666.30 (0.66) 0% 0.03 (0.07) 297%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,200277,872291,286238,1801,115,5381,071,343838,631675,530656,933639,423627,657590,925575,740511,061
Tổng lợi nhuận trước thuế66,39536,95445,08167,796216,225293,088127,38899,50289,90876,94289,18293,935109,58097,120
Lợi nhuận sau thuế 52,91729,56335,80254,237172,519230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,775
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,91729,56335,80254,237172,519230,405108,22587,24974,18072,80283,18587,411102,77290,775
Tổng tài sản1,310,9451,233,4981,155,9901,098,1481,310,9451,113,981872,588786,278759,480760,903728,897658,638643,582464,236
Tổng nợ463,321438,796390,852330,413463,321400,482351,094334,609353,059386,662385,458316,885336,846250,692
Vốn chủ sở hữu847,624794,701765,138767,736847,624713,499521,494451,669406,420374,241343,439341,754306,735213,544


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |