CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông (vc3)

25
-0.30
(-1.19%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,058121,467307,558106,867157,407607,949611,368806,322514,210200,867122,075330,006290,305542,239557,042
Giá vốn hàng bán42,31193,932191,96488,170114,466416,377434,792542,472357,968105,66568,864215,439234,507457,728433,356
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV29,74727,534115,59418,69742,940191,572176,576263,850156,24195,20253,211114,56655,79884,511123,686
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh24,47212,23591,55010,62623,690138,883113,959177,177110,23990,37315,64364,35327,87551,61193,082
Tổng lợi nhuận trước thuế24,90711,87991,5968,66423,990137,04794,358177,22196,51179,25617,56065,26628,73154,42294,155
Lợi nhuận sau thuế 21,1409,47972,7756,53913,226109,93265,514141,14873,43961,26213,91551,11321,93243,50375,328
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,1839,42472,7596,52513,205109,89165,466140,97273,39261,20213,85250,28121,07743,50375,304
Tổng tài sản ngắn hạn2,374,3102,477,7262,479,9002,584,4912,858,6692,374,3102,640,6483,163,5383,494,1181,489,4931,063,341686,680517,936686,7541,018,178
Tiền mặt18,92080,760216,92737,71682,01618,92082,016313,419132,309390,086159,608117,218120,159171,967284,973
Đầu tư tài chính ngắn hạn70,00070,000312,000263,599200,00020,000
Hàng tồn kho1,752,1741,667,8791,752,6591,881,9971,955,1821,752,1741,955,1822,176,0922,422,099426,040336,425166,915144,71652,340370,553
Tài sản dài hạn692,782524,668526,916444,950196,094692,782446,124205,201219,23030,364267,914338,826325,89998,766139,088
Tài sản cố định17,49718,07318,76115,03615,56117,49715,56117,70520,3117,95714,39979,33567,45826,80038,729
Đầu tư tài chính dài hạn396,381146,334146,319146,258146,258396,381146,288146,203146,06015915922,72244,748
Tổng tài sản3,067,0923,002,3943,006,8163,029,4403,054,7633,067,0923,086,7723,368,7393,713,3481,519,8571,331,2551,025,506843,835785,5191,157,266
Tổng nợ1,551,3661,507,7651,519,9141,617,1491,649,0871,551,3661,681,0192,028,5002,514,258737,097603,837591,027460,272453,078857,316
Vốn chủ sở hữu1,515,7261,494,6291,486,9021,412,2921,405,6761,515,7261,405,7531,340,2391,199,091782,760727,417434,479383,562332,441299,950

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.81K0.52K1.26K0.73K0.92K0.23K1.77K0.74K1.53K3.42K2.15K2.20K1.17K1.35K4.92K4.44K3.87K3.80K0.90K0.57K
Giá cuối kỳ27K25.23K20.07K21.61K32.67K8.69K8.53K8.24K5.99K8.88K5.23K1.43K0.87K0.80K1.43K3.13K4.08K1.23K112.40KK
Giá / EPS (PE)33.52 (lần)48.23 (lần)15.91 (lần)29.51 (lần)35.66 (lần)38.28 (lần)4.81 (lần)11.09 (lần)3.91 (lần)2.59 (lần)2.43 (lần)0.65 (lần)0.74 (lần)0.59 (lần)0.29 (lần)0.70 (lần)1.06 (lần)0.32 (lần)125.05 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.06 (lần)5.16 (lần)2.78 (lần)4.21 (lần)10.87 (lần)4.34 (lần)0.73 (lần)0.81 (lần)0.31 (lần)0.35 (lần)0.22 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.03 (lần)4.93 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.11K11.23K11.99K11.96K11.72K11.92K15.31K13.52K11.71K13.63K12.12K26.59K25.57K25.68K27.80K25.67K24.02K22.41K4.24KK
Giá / Giá sổ sách (PB)2.43 (lần)2.25 (lần)1.67 (lần)1.81 (lần)2.79 (lần)0.73 (lần)0.56 (lần)0.61 (lần)0.51 (lần)0.65 (lần)0.43 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.12 (lần)0.17 (lần)0.05 (lần)26.53 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ136 (Mi)125 (Mi)112 (Mi)100 (Mi)67 (Mi)61 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)28 (Mi)22 (Mi)20 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.41%85.55%93.91%94.10%98%79.88%66.96%61.38%87.43%87.98%66.64%85.08%82.96%84.32%85.76%84.69%85.05%53.29%62.69%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.59%14.45%6.09%5.90%2%20.12%33.04%38.62%12.57%12.02%33.36%14.92%17.04%15.68%14.24%15.31%14.95%46.71%37.31%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.58%54.46%60.22%67.71%48.50%45.36%57.63%54.55%57.68%74.08%80.34%83.61%82.73%84.62%84.72%84.25%84.93%80.47%93.25%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu102.35%119.58%151.35%209.68%94.17%83.01%136.03%120%136.29%285.82%408.62%510.08%479.07%550.27%554.56%534.92%563.44%411.99%1,382.04%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.42%45.54%39.78%32.29%51.50%54.64%42.37%45.45%42.32%25.92%19.66%16.39%17.27%15.38%15.28%15.75%15.07%19.53%6.75%%
6/ Thanh toán hiện hành203.31%158.36%157.38%147.34%251.85%318.21%165.55%193.32%170.29%141.40%115.74%117.10%123.96%115.34%133.17%294.14%186.74%141.24%112.71%%
7/ Thanh toán nhanh53.27%41.11%49.12%45.20%179.81%217.54%125.31%139.30%157.31%89.94%56.35%48.50%35.80%32.47%55.17%160.02%107.20%119.79%82.22%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.62%4.92%15.59%5.58%65.96%47.76%28.26%44.85%42.64%39.58%22.35%19.04%0.52%0.83%11.59%37.98%42.87%12.63%0.92%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản19.82%19.81%23.94%13.85%13.22%9.17%32.18%34.40%69.03%48.13%38.71%39.06%39.01%26.26%34.45%36.32%26.68%32.59%36.31%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn25.61%23.15%25.49%14.72%13.49%11.48%48.06%56.05%78.96%54.71%58.08%45.91%47.02%31.14%40.17%42.88%31.37%61.16%57.92%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu40.11%43.49%60.16%42.88%25.66%16.78%75.95%75.69%163.11%185.71%196.87%238.28%225.88%170.74%225.49%230.59%177%166.85%538.11%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho23.76%22.24%24.93%14.78%24.80%20.47%129.07%162.05%874.53%116.95%92.59%71.43%60.66%35.31%55.78%69.14%64.33%374.14%197.66%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.08%10.71%17.48%14.27%30.47%11.35%15.24%7.26%8.02%13.52%9.01%3.47%2.03%3.08%7.85%7.50%9.10%10.17%3.94%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.58%2.12%4.18%1.98%4.03%1.04%4.90%2.50%5.54%6.51%3.49%1.35%0.79%0.81%2.71%2.72%2.43%3.31%1.43%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.25%4.66%10.52%6.12%7.82%1.90%11.57%5.50%13.09%25.11%17.73%8.26%4.58%5.26%17.71%17.30%16.10%16.96%21.22%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)26%15%26%21%58%20%23%9%10%17%11%4%2%4%10%10%10%11%4%4%
Tăng trưởng doanh thu-0.56%-24.18%56.81%156%64.54%-63.01%13.68%-46.46%-2.66%16.77%-5.88%9.67%31.73%-30.04%5.88%39.26%13.71%%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận67.86%-53.56%92.08%19.92%341.83%-72.45%138.56%-51.55%-42.23%75.27%144.45%87.60%-13.30%-72.56%10.83%14.85%1.74%%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.71%-17.13%-19.32%241.10%22.07%2.17%28.41%1.59%-47.15%-13.41%-8.74%10.69%-13.31%-8.32%12.26%1.48%46.58%%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.82%4.89%11.77%53.19%7.61%67.42%13.27%15.38%10.83%23.79%13.92%3.96%-0.42%-7.61%8.28%6.90%7.18%%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.64%-8.37%-9.28%144.32%14.17%29.81%21.53%7.42%-32.12%-6.10%-5.03%9.53%-11.33%-8.21%11.63%2.30%38.89%%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |