CTCP Vinacafé Biên Hòa (vcf)

307.30
-10.10
(-3.18%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV911,674547,116639,236674,582892,7412,772,6082,573,9872,372,4542,212,2932,219,0822,902,4553,102,8293,454,8573,340,2463,393,921
Giá vốn hàng bán719,091420,728501,645529,346697,2292,170,8102,054,6461,837,9001,713,2441,661,4362,010,9572,232,9722,593,8052,029,6222,111,935
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV187,568125,215134,301143,601191,723590,686501,633514,621493,790555,474890,335864,474841,1301,219,2231,197,789
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh191,170140,545151,767160,117198,899643,600560,321564,574399,970548,390902,090798,271776,855453,090455,617
Tổng lợi nhuận trước thuế195,279140,537151,432160,117198,945647,366558,047563,917399,438548,566901,816791,419776,311453,274455,323
Lợi nhuận sau thuế 156,215112,432121,079128,094159,164517,819446,437449,953319,107428,532720,844677,776636,977369,343380,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ156,215112,432121,079128,094159,164517,819446,437449,953319,107428,835723,602680,820639,924372,494384,070
Tổng tài sản ngắn hạn1,291,8352,246,4981,279,460870,708842,5291,291,835842,5291,791,9141,770,2461,496,9881,619,3821,651,0141,571,3682,829,7582,323,304
Tiền mặt77,8381,422,72168,981176,551105,99177,838105,991277,098220,7471,124,040201,560218,388195,1742,495,7151,614,296
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,0004004004002,000400324,320400400445,000
Hàng tồn kho373,687409,630552,926320,787280,927373,687280,927211,699379,286233,860236,726210,187273,042278,110195,848
Tài sản dài hạn330,410651,7851,452,6441,657,5991,645,959330,4101,645,959866,493336,004448,590512,397574,314645,268753,586816,956
Tài sản cố định194,728185,501196,194206,780216,982194,728216,982264,615313,822410,953465,667524,529595,439666,555666,254
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,622,2452,898,2832,732,1042,528,3082,488,4881,622,2452,488,4882,658,4072,106,2501,945,5782,131,7792,225,3292,216,6373,583,3433,140,260
Tổng nợ485,480641,934588,187505,470593,744485,480593,744545,622443,418683,087633,343783,258814,4422,818,126990,163
Vốn chủ sở hữu1,136,7652,256,3482,143,9162,022,8381,894,7441,136,7651,894,7442,112,7851,662,8321,262,4911,498,4371,442,0711,402,194765,2172,150,097

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)19.48K16.80K16.93K12.01K16.13K27.22K25.61K24.08K14.01K14.45K11.11K15.23K9.80K11.22K7.94K6.08K5.12K3.96K4.08K2.26K
Giá cuối kỳ287.30K183.47K150.29K177.13K186.19K164.22K116.20K84.23K119.80K80.47K61.48K78.21K60.98K70.94K39.74K89.40K50K50K50K50K
Giá / EPS (PE)14.75 (lần)10.92 (lần)8.88 (lần)14.75 (lần)11.54 (lần)6.03 (lần)4.54 (lần)3.50 (lần)8.55 (lần)5.57 (lần)5.53 (lần)5.14 (lần)6.22 (lần)6.32 (lần)5 (lần)14.71 (lần)9.77 (lần)12.63 (lần)12.27 (lần)22.15 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.75 (lần)1.89 (lần)1.68 (lần)2.13 (lần)2.23 (lần)1.50 (lần)1 (lần)0.65 (lần)0.95 (lần)0.63 (lần)0.53 (lần)0.68 (lần)0.69 (lần)0.88 (lần)0.67 (lần)1.83 (lần)1.30 (lần)1.54 (lần)2.14 (lần)2.92 (lần)
Giá sổ sách42.77K71.29K79.49K62.56K47.50K56.38K54.26K52.76K28.79K80.89K66.54K55.68K42.65K35.80K27.28K21.79K16.62K12.30K12.75K9.40K
Giá / Giá sổ sách (PB)6.72 (lần)2.57 (lần)1.89 (lần)2.83 (lần)3.92 (lần)2.91 (lần)2.14 (lần)1.60 (lần)4.16 (lần)0.99 (lần)0.92 (lần)1.40 (lần)1.43 (lần)1.98 (lần)1.46 (lần)4.10 (lần)3.01 (lần)4.07 (lần)3.92 (lần)5.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.63%33.86%67.41%84.05%76.94%75.96%74.19%70.89%78.97%73.98%70.17%71.16%62.06%53.53%93.16%92.81%89.82%86.19%88.66%85.09%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.37%66.14%32.59%15.95%23.06%24.04%25.81%29.11%21.03%26.02%29.83%28.84%37.94%46.47%6.84%7.19%10.18%13.81%11.34%14.91%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.93%23.86%20.52%21.05%35.11%29.71%35.20%36.74%78.65%31.53%30.08%40.63%29.73%16.04%11.35%20.58%10.18%16.33%10.71%10.15%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42.71%31.34%25.82%26.67%54.11%42.27%54.31%58.08%368.28%46.05%43.01%68.43%42.31%19.10%12.81%25.91%11.34%19.52%12%11.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.07%76.14%79.48%78.95%64.89%70.29%64.80%63.26%21.35%68.47%69.92%59.37%70.27%83.96%88.65%79.42%89.82%83.67%89.29%89.85%
6/ Thanh toán hiện hành268.37%142.94%331.26%403.70%221.42%257.82%212.17%194.49%100.63%235.08%255.32%175.31%208.93%333.78%848.08%537.28%1,288.50%635.96%1,142.11%1,809.74%
7/ Thanh toán nhanh190.74%95.28%292.13%317.21%186.83%220.13%185.16%160.70%90.74%215.26%212.43%140.83%172.36%203.08%564.62%381.10%980.53%367.08%826.24%1,374.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.17%17.98%51.23%50.34%166.26%32.09%28.07%24.16%88.75%163.34%205.04%135.40%156.72%151.46%331.86%287.17%685.52%45.60%128.36%212.76%
9/ Vòng quay Tổng tài sản170.91%103.44%89.24%105.03%114.06%136.15%139.43%155.86%93.22%108.08%122.35%122.13%145.13%189%193.88%178.53%207.63%220.98%163.31%163.63%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn214.63%305.51%132.40%124.97%148.24%179.23%187.93%219.86%118.04%146.08%174.36%171.64%233.85%353.08%208.11%192.37%231.15%256.39%184.20%192.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu243.90%135.85%112.29%133.04%175.77%193.70%215.16%246.39%436.51%157.85%174.98%205.72%206.52%225.11%218.71%224.79%231.16%264.12%182.91%182.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho580.92%731.38%868.17%451.70%710.44%849.49%1,062.37%949.97%729.79%1,078.35%665.52%547.39%920.66%644.36%468.53%522.96%728.37%485.22%516.44%643.39%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.68%17.34%18.97%14.42%19.32%24.93%21.94%18.52%11.15%11.32%9.54%13.30%11.12%13.92%13.31%12.41%13.32%12.18%17.48%13.18%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)31.92%17.94%16.93%15.15%22.04%33.94%30.59%28.87%10.40%12.23%11.68%16.24%16.14%26.32%25.81%22.16%27.65%26.92%28.55%21.57%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)45.55%23.56%21.30%19.19%33.97%48.29%47.21%45.64%48.68%17.86%16.70%27.35%22.97%31.35%29.11%27.90%30.78%32.18%31.98%24.01%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)24%22%24%19%26%36%30%25%18%18%15%21%16%19%18%16%18%15%23%16%
Tăng trưởng doanh thu7.72%8.49%7.24%-0.31%-23.54%-6.46%-10.19%3.43%-1.58%9.66%1.66%30.03%9.32%35.04%21.82%27.46%18.30%39.34%36.18%%
Tăng trưởng Lợi nhuận15.99%-0.78%41%-25.59%-40.74%6.28%6.39%71.79%-3.01%30.04%-27.03%55.45%-12.69%41.27%30.67%18.79%29.29%-2.91%80.61%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-18.23%8.82%23.05%-35.09%7.85%-19.14%-3.83%-71.10%184.61%30.15%-24.88%111.16%163.93%95.66%-38.11%199.56%-21.51%56.99%44%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-40%-10.32%27.06%31.71%-15.75%3.91%2.84%83.24%-64.41%21.56%19.51%30.54%19.16%31.20%25.21%31.07%35.17%-3.51%35.59%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-34.81%-6.39%26.22%8.26%-8.73%-4.20%0.39%-38.14%14.11%24.15%1.47%54.51%42.37%38.52%12.18%48.23%25.91%2.97%36.45%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |