CTCP Vinacafé Biên Hòa (vcf)

300
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,573,9872,372,4542,212,2932,219,0822,902,4553,102,8293,454,8573,340,2463,393,9213,094,8393,044,4472,341,3782,141,7761,586,0261,301,9121,021,419863,396619,649455,013
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17,70819,9335,2592,1721,1635,38419,92291,40184,19895,16972,24642,70927,11745324872535927933
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,556,2792,352,5212,207,0352,216,9102,901,2933,097,4463,434,9353,248,8453,309,7232,999,6702,972,2012,298,6692,114,6591,585,5721,301,6641,020,694863,038619,370454,980
4. Giá vốn hàng bán2,054,6461,837,9001,713,2441,661,4362,010,9572,232,9722,593,8052,029,6222,111,9351,984,2511,909,5551,613,6771,530,5261,193,4851,028,845769,265690,836480,468366,455
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)501,633514,621493,790555,474890,335864,474841,1301,219,2231,197,7891,015,4191,062,646684,992584,133392,087272,819251,429172,202138,90288,525
6. Doanh thu hoạt động tài chính100,13990,20743,09362,88165,76510,51433,06191,97372,75848,19060,53516,99417,37835,46727,82313,67824,33713,0391,404
7. Chi phí tài chính7,7689,88693,7585,55320,38420,62318,39912,13813,50524,91911,0905,3942,40210,40311,61812,7434,4541,2931,929
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,3158,9296,5975,06512,93919,26318,07911,41813,00311,7889,2503,2115093,5672,0181,6757481,2701,929
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng11,4758,10811,97015,6816,90017,21833,302723,030708,459650,951599,818390,265254,800170,26495,91796,10775,65236,36720,298
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,20822,25931,18548,73226,72738,87545,634122,93892,96677,19999,27536,18741,61232,18528,96619,61516,90618,34913,016
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)560,321564,574399,970548,390902,090798,271776,855453,090455,617310,540412,998270,141302,698214,702164,140136,64299,52795,93254,686
12. Thu nhập khác49152200157238241978214,55021,65823,78918,77114,20710,54014,42112,8695,372
13. Chi phí khác2,323809532252736,8666161987145953,7994,484318138814922345871
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,275-656-532175-273-6,852-544184-29418710,75117,17523,47118,75814,12010,39114,19912,4115,301
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)558,047563,917399,438548,566901,816791,419776,311453,274455,323310,728423,749287,315326,169233,460178,260147,033113,725108,34359,987
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành112,981114,86379,212113,235180,698120,786110,46986,59880,95026,03125,92031,68827,92722,34716,69911,0278,532
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,371-8981,1196,799274-7,14328,865-2,667-6,577-10,654-6,954-4,762
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)111,610113,96580,331120,033180,972113,643139,33483,93174,37415,37718,96626,92627,92722,34716,69911,0278,532
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)446,437449,953319,107428,532720,844677,776636,977369,343380,949295,351404,783260,389298,242211,113161,561136,005105,193108,34359,987
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-303-2,757-3,044-2,947-3,151-3,121
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)446,437449,953319,107428,835723,602680,820639,924372,494384,070295,351404,783260,389298,242211,113161,561136,005105,193108,34359,987

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |