CTCP Vinacafé Biên Hòa (vcf)

307.30
-10.10
(-3.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
317.40
313.60
313.60
307.30
200
71.3K
16.8K
17.4x
4.1x
18% # 24%
0.9
7,748 Bi
27 Mi
1,027
290 - 195.5
594 Bi
1,895 Bi
31.3%
76.14%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
307.50 200 319.00 300
307.00 200 319.90 100
306.80 100 320.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 63.10 (1.50) 35.9%
MSN 73.90 (0.80) 26.9%
SAB 44.40 (0.65) 18.5%
KDC 51.20 (-0.10) 5.3%
SBT 22.50 (-0.35) 4.1%
DBC 23.50 (-0.10) 2.8%
BHN 30.45 (-0.05) 2.7%
VCF 307.30 (-10.10) 2.3%
PAN 32.20 (0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:27 313.60 -3.80 100 100
13:10 307.30 -10.10 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 2,850 (3.39) 0% 250 (0.38) 0%
2017 3,300 (3.34) 0% 380 (0.37) 0%
2018 0 (3.45) 0% 0 (0.64) 0%
2019 0 (3.10) 0% 0 (0.68) 0%
2020 3,150 (2.90) 0% 725 (0.72) 0%
2021 2,900 (2.22) 0% 0 (0.43) 0%
2022 2,500 (2.21) 0% 0 (0.32) 0%
2023 2,500 (1.01) 0% 380 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV911,674547,116639,236674,5822,772,6082,573,9872,372,4542,212,2932,219,0822,902,4553,102,8293,454,8573,340,2463,393,921
Tổng lợi nhuận trước thuế195,279140,537151,432160,117647,366558,047563,917399,438548,566901,816791,419776,311453,274455,323
Lợi nhuận sau thuế 156,215112,432121,079128,094517,819446,437449,953319,107428,532720,844677,776636,977369,343380,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ156,215112,432121,079128,094517,819446,437449,953319,107428,835723,602680,820639,924372,494384,070
Tổng tài sản1,622,2452,898,2832,732,1042,528,3081,622,2452,488,4882,658,4072,106,2501,945,5782,131,7792,225,3292,216,6373,583,3433,140,260
Tổng nợ485,480641,934588,187505,470485,480593,744545,622443,418683,087633,343783,258814,4422,818,126990,163
Vốn chủ sở hữu1,136,7652,256,3482,143,9162,022,8381,136,7651,894,7442,112,7851,662,8321,262,4911,498,4371,442,0711,402,194765,2172,150,097


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |