CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex (vcr)

45.90
2.90
(6.74%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,1583,1303,1583,13033,216186,28878,82637,28012,5142,7553,612
Giá vốn hàng bán2,7032,7032,7032,70327,608158,60569,47531,4784,7341,7661,986
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4554264554265,60827,6829,3515,8027,7809891,626
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-55,981-12,143-5,565-5,513-5,923-79,202-21,691-294,6414,078-7,185-14,537-2,052-10,938-15,929-5,694
Tổng lợi nhuận trước thuế-54,608-12,123-5,093-5,513-5,923-77,338-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,509
Lợi nhuận sau thuế -54,608-12,123-5,093-5,513-5,923-77,338-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,509
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-54,608-12,123-5,093-5,513-5,923-77,338-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,509
Tổng tài sản ngắn hạn274,559585,659305,360299,944294,229274,559294,229294,406356,341238,0112,255,13561,57632,62040,63122,390
Tiền mặt5,677313,0091,7761,8496015,67760122,29177,98543,9901,008,67415,8276,75719,6026,263
Đầu tư tài chính ngắn hạn393939393939391046526311247505,05566
Hàng tồn kho8,1628,1628,16210,86610,8668,16210,86613,56940,564
Tài sản dài hạn5,186,5625,118,1965,069,1234,960,1564,888,7285,186,5624,888,7284,661,2696,807,9946,538,2551,195,565826,210832,190839,635835,052
Tài sản cố định27,81728,14028,46528,79729,12827,81729,12830,4543,4843,5633,6903,8503,9204,1464,743
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản5,461,1215,703,8555,374,4835,260,0995,182,9575,461,1215,182,9574,955,6757,164,3356,776,2663,450,700887,787864,810880,265857,442
Tổng nợ3,955,7354,143,8603,802,3653,682,8893,600,2333,955,7353,600,2333,351,1205,273,0504,890,3931,857,680720,177577,794582,215543,569
Vốn chủ sở hữu1,505,3861,559,9951,572,1181,577,2111,582,7241,505,3861,582,7241,604,5551,891,2851,885,8731,593,020167,609287,016298,050313,872

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKK0.03KKKKKK0.21K0.08K0.06KKK0.44K1.69K0.64K
Giá cuối kỳ49.40K23.60K24.50K22.50K49K22.80K12K4.30K3.60K2.90K2.50K3.30K2.50K2.80K4.47K12.11K37.50K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần)873.38 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)13.90 (lần)33.14 (lần)56.44 (lần) (lần) (lần)10.22 (lần)7.17 (lần)58.51 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3,284.99 (lần)1,583.39 (lần)154.90 (lần)25.36 (lần)130.54 (lần)1,000 (lần)11.59 (lần)12.37 (lần)47.04 (lần)28.90 (lần)3.50 (lần)2.86 (lần)7.12 (lần)5.46 (lần)1.87 (lần)2.81 (lần)23.44 (lần)
Giá sổ sách7.17K7.54K7.64K9.01K8.98K44.25K4.66K7.97K8.28K8.72K8.51K8.43K8.38K9.36K10.71K10.28K9.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)6.89 (lần)3.13 (lần)3.21 (lần)2.50 (lần)5.46 (lần)0.52 (lần)2.58 (lần)0.54 (lần)0.43 (lần)0.33 (lần)0.29 (lần)0.39 (lần)0.30 (lần)0.30 (lần)0.42 (lần)1.18 (lần)3.77 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ210 (Mi)210 (Mi)210 (Mi)210 (Mi)210 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản5.03%5.68%5.94%4.97%3.51%65.35%6.94%3.77%4.62%2.61%2.78%66.22%67.77%66.93%59.89%27.59%42.13%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản94.97%94.32%94.06%95.03%96.49%34.65%93.06%96.23%95.38%97.39%97.22%33.78%32.23%33.07%40.11%72.41%57.87%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn72.43%69.46%67.62%73.60%72.17%53.83%81.12%66.81%66.14%63.39%65.52%65.51%65.32%61.88%52.60%48.43%14.65%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu262.77%227.47%208.85%278.81%259.32%116.61%429.68%201.31%195.34%173.18%190.05%189.92%188.32%162.31%110.98%93.91%17.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn27.57%30.54%32.38%26.40%27.83%46.17%18.88%33.19%33.86%36.61%34.48%34.49%34.68%38.12%47.40%51.57%85.35%
6/ Thanh toán hiện hành10.87%16.78%14.89%29.49%43.16%672.98%19.57%7.52%9.46%5.85%5.77%142.31%140.37%151.02%150.15%69.01%287.56%
7/ Thanh toán nhanh10.54%16.16%14.20%26.13%43.16%672.98%19.57%7.52%9.46%5.85%5.77%6.26%6.86%7.83%25.34%56.41%263.50%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.22%0.03%1.13%6.45%7.98%301.01%5.03%1.56%4.56%1.64%0.97%0.69%0.76%1.25%2.10%22.18%206.23%
9/ Vòng quay Tổng tài sản0.06%0.06%0.67%2.60%1.16%%4.20%1.45%0.31%0.42%2.89%4.72%1.45%2.09%10.59%21.63%13.73%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1.15%1.06%11.28%52.28%33.12%%60.54%38.36%6.78%16.13%104.12%7.13%2.14%3.12%17.68%78.38%32.60%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu0.21%0.20%2.07%9.85%4.18%%22.24%4.36%0.92%1.15%8.39%13.69%4.19%5.48%22.34%41.93%16.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho33.12%24.88%203.46%391%%%%%%%%5.21%2.03%2.78%6.73%140.94%120.95%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-2,448.96%-697.48%-863.23%2.90%-9.01%%-22.02%-88.18%-574.30%207.89%10.57%5.06%-278.37%-221.29%18.27%39.15%40.07%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%0.08%%%%%%0.88%0.31%0.24%%%1.93%8.47%5.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%0.29%%%%%%2.39%0.89%0.69%%%4.08%16.42%6.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-2,861%-808%-1,039%3%-10%%-26%-233%-896%378%18%7%-309%-262%58%119%129%
Tăng trưởng doanh thu0.89%-90.58%-82.17%136.33%-100%-100%197.91%354.23%-23.73%-85.95%-38.17%229.01%-31.57%-78.57%-44.49%223.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận254.26%-92.39%-5,400%-176.13%-51.12%77.08%-25.60%-30.26%-310.71%176.47%29.03%-105.98%-13.92%-359.60%-74.10%216.03%%
Tăng trưởng Nợ phải trả9.87%7.43%-36.45%7.82%163.25%157.95%24.64%-0.76%7.11%-6.64%0.96%1.53%3.90%27.74%23.13%578.89%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-4.89%-1.36%-15.16%0.29%18.38%850.44%-41.60%-3.70%-5.04%2.45%0.89%0.67%-10.45%-12.65%4.19%24.09%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.37%4.59%-30.83%5.73%96.37%288.69%2.66%-1.76%2.66%-3.51%0.94%1.23%-1.57%8.60%13.36%105.37%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |