CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex (vcr)

40
-3.80
(-8.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.80
40
43
40
1,400
7.5K
0K
0x
4.7x
0% # 0%
1.1
7,413 Bi
210 Mi
31,569
36 - 22
3,600 Bi
1,583 Bi
227.5%
30.54%
1 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.00 200 42.00 100
39.80 300 42.50 500
39.20 2,000 42.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 40 -5.90 800 800
10:10 40 -5.90 600 1,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.00) 0% -17.42 (-0.02) 0%
2018 0.55 (0.01) 2% 0 (-0.01) 0%
2019 25.85 (0.04) 0% 2.77 (-0.01) -0%
2020 0 (0) 0% -13.02 (-0.01) 0%
2021 158.99 (0.08) 0% -2.64 (-0.01) 0%
2022 506.45 (0.19) 0% 83.97 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,1583,1583,13033,216186,28878,82637,28012,5142,7553,612
Tổng lợi nhuận trước thuế-54,608-12,123-5,093-5,513-77,338-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,509
Lợi nhuận sau thuế -54,608-12,123-5,093-5,513-77,338-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,509
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-54,608-12,123-5,093-5,513-77,338-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,509
Tổng tài sản5,461,1215,703,8555,374,4835,260,0995,461,1215,182,9574,955,6757,164,3356,776,2663,450,700887,787864,810880,265857,442
Tổng nợ3,955,7354,143,8603,802,3653,682,8893,955,7353,600,2333,351,1205,273,0504,890,3931,857,680720,177577,794582,215543,569
Vốn chủ sở hữu1,505,3861,559,9951,572,1181,577,2111,505,3861,582,7241,604,5551,891,2851,885,8731,593,020167,609287,016298,050313,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |