CTCP Vicostone (vcs)

41.40
-0.30
(-0.72%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,078,178926,3291,124,2521,018,8811,122,0144,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,965
Giá vốn hàng bán792,296698,789820,801772,185815,6293,084,0703,143,9793,132,9693,917,2944,607,6243,695,7663,650,6523,025,9533,085,3092,220,056
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV275,161226,157297,640245,864286,7071,044,8231,178,0921,220,8931,742,9722,462,5041,963,8281,912,1111,495,6431,267,215991,434
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh229,529164,885255,389197,985224,355847,788960,6481,006,8921,382,2122,115,6051,679,0281,653,9771,321,1501,124,930814,033
Tổng lợi nhuận trước thuế223,676160,954251,507196,211222,623832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762
Lợi nhuận sau thuế 185,180134,607210,098164,578189,190694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ185,180134,607210,098164,578189,190694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Tổng tài sản ngắn hạn4,803,9415,989,3975,607,5405,472,7295,474,9554,803,9415,473,4495,515,8375,541,1105,829,1004,900,5124,456,3053,794,4953,291,3432,729,082
Tiền mặt1,087,6172,006,4701,846,7401,772,8871,584,6971,087,6171,583,1911,403,0561,101,6761,105,422790,350469,920427,352656,279433,972
Đầu tư tài chính ngắn hạn588,000868,000768,000768,000670,000588,000670,00047,70030,000
Hàng tồn kho1,659,2381,672,0141,522,6131,641,3281,854,1261,659,2381,854,1262,662,0142,594,6111,997,2432,019,7431,918,5271,991,5751,525,0671,478,806
Tài sản dài hạn946,456968,422987,455997,672993,523946,456993,523952,4121,048,7951,063,8131,154,8221,127,451609,832518,411608,849
Tài sản cố định913,158942,517812,347760,372790,146913,158790,146867,640975,2811,036,6941,018,1601,058,231548,663483,763548,377
Đầu tư tài chính dài hạn38,248
Tổng tài sản5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4016,468,4785,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,931
Tổng nợ617,7021,699,1221,467,2001,214,7641,358,856617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,795
Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,109,6225,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.34K5.04K5.29K7.18K11.08K8.93K8.81K7.02K14.02K11.27K9.54K5K1.35K1.03K3.91K7.07K6.24K6.13K4.11K0.56K-0.80K
Giá cuối kỳ42.80K58.61K48.02K45.84K87.25K60.86K46.45K42.44K70.28K28.86K11.37K3.79K1.69K1.29K1.14K1.94K3.18K1.23K3.18K95.30KK
Giá / EPS (PE)9.86 (lần)11.62 (lần)9.08 (lần)6.38 (lần)7.88 (lần)6.82 (lần)5.27 (lần)6.04 (lần)5.01 (lần)2.56 (lần)1.19 (lần)0.76 (lần)1.25 (lần)1.25 (lần)0.29 (lần)0.27 (lần)0.51 (lần)0.20 (lần)0.77 (lần)169.51 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.65 (lần)2.16 (lần)1.76 (lần)1.29 (lần)1.96 (lần)1.72 (lần)1.33 (lần)1.50 (lần)1.29 (lần)0.54 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.09 (lần)0.04 (lần)0.12 (lần)4.74 (lần) (lần)
Giá sổ sách32.08K31.94K31.16K30.43K30.46K24.11K21.55K17.07K29.95K24.12K23.55K18.53K20.05K19K34.42K47.08K27.73K26.03K18.23K3.52KK
Giá / Giá sổ sách (PB)1.33 (lần)1.84 (lần)1.54 (lần)1.51 (lần)2.86 (lần)2.52 (lần)2.16 (lần)2.49 (lần)2.35 (lần)1.20 (lần)0.48 (lần)0.20 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.11 (lần)0.05 (lần)0.17 (lần)27.07 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ160 (Mi)160 (Mi)160 (Mi)160 (Mi)160 (Mi)160 (Mi)160 (Mi)160 (Mi)80 (Mi)60 (Mi)42 (Mi)42 (Mi)53 (Mi)53 (Mi)31 (Mi)16 (Mi)15 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.54%84.64%85.28%84.08%84.57%80.93%79.81%86.15%86.39%81.76%72.30%70.86%45.90%39.19%35.31%68.39%70.96%57.05%50.16%40.39%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.46%15.36%14.72%15.92%15.43%19.07%20.19%13.85%13.61%18.24%27.70%29.14%54.10%60.81%64.69%31.61%29.04%42.95%49.84%59.61%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn10.74%20.99%22.92%26.12%29.29%36.29%38.24%38%37.11%56.65%64.10%70.32%61.60%61.96%60.38%49.78%57.64%46.57%61.34%90.82%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu12.03%26.56%29.73%35.35%41.42%56.96%61.91%61.30%59.01%130.66%178.54%236.98%160.40%162.89%152.39%99.12%136.08%87.16%158.66%989.55%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn89.26%79.01%77.08%73.88%70.71%63.71%61.76%62%62.89%43.35%35.90%29.68%38.40%38.04%39.62%50.22%42.36%53.43%38.66%9.18%%
6/ Thanh toán hiện hành917.58%412.58%382.85%340.35%311.31%245.28%236.77%226.75%232.86%159.21%137.93%124.50%103.13%104.59%90.93%257.04%168.76%252.16%107.39%129.77%%
7/ Thanh toán nhanh600.66%272.82%198.08%180.98%204.65%144.19%134.83%107.74%124.97%72.94%58.65%61.41%41.62%25.25%24.17%161.62%121.82%115.33%41.43%50.75%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn207.74%119.34%97.39%67.67%59.04%39.56%24.97%25.54%46.43%25.32%20.26%5.13%8.88%2.64%2.49%9.25%64.54%60.23%7.49%2.08%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản72.13%67.19%67.45%86.18%103.12%93.71%99.73%102.68%114.25%96.23%94.13%79.25%47.37%36.44%33%54.92%53.09%62.49%55.69%52.38%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn86.34%79.39%79.10%102.49%121.94%115.80%124.96%119.18%132.24%117.69%130.20%111.84%103.20%92.98%93.45%80.30%74.81%109.52%111.01%129.67%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu80.81%85.04%87.51%116.65%145.83%147.09%161.47%165.62%181.67%221.95%262.20%267.06%123.36%95.79%83.28%109.36%125.33%116.95%144.04%570.67%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho185.87%169.57%117.69%150.98%230.70%182.98%190.28%151.94%202.31%150.12%160.72%142.42%120.81%81.15%85.60%173.20%193.46%139.03%127.06%162.33%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần16.74%18.58%19.40%20.23%24.93%25.17%25.32%24.84%25.77%21.05%15.45%10.11%5.46%5.66%13.65%13.74%17.97%20.15%15.67%2.80%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.08%12.48%13.09%17.43%25.71%23.59%25.25%25.51%29.44%20.25%14.55%8.01%2.59%2.06%4.51%7.55%9.54%12.59%8.72%1.47%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.53%15.80%16.98%23.59%36.36%37.03%40.89%41.15%46.82%46.71%40.52%26.99%6.74%5.42%11.37%15.03%22.52%23.56%22.57%15.97%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)23%26%27%29%38%39%39%37%36%30%22%16%8%9%20%17%25%29%22%4%%
Tăng trưởng doanh thu-4.55%-0.41%-23.18%-20.10%25.26%1.90%23.13%3.90%35.51%22.67%24.77%60.10%35.87%8.34%9.81%55.53%40.39%41.40%30.70%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-13.96%-4.64%-26.32%-35.18%24.06%1.30%25.51%0.16%65.95%67.06%90.80%196.10%31.15%-55.08%9.12%18.96%25.19%81.83%631.93%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-54.49%-8.44%-13.87%-14.74%-8.14%2.92%27.56%18.38%-25.22%6.05%-4.26%9.26%3.89%0.69%121.70%29.82%104.53%-4.33%-16.97%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.45%2.48%2.40%-0.11%26.35%11.86%26.30%13.97%65.56%44.92%27.08%-26.05%5.50%-5.80%44.20%78.24%31.01%74.15%417.84%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-11.08%-0.02%-1.85%-4.40%13.83%8.45%26.78%15.61%14.14%20.01%5.04%-4.30%4.50%-1.88%82.77%50.33%65.25%26.01%22.93%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |