CTCP Vicostone (vcs)

39.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.90
39.90
40
39.80
23,300
31.9K
5.0K
9.2x
1.4x
12% # 16%
1.5
7,392 Bi
160 Mi
223,901
80.2 - 40
1,359 Bi
5,110 Bi
26.6%
78.99%
1,585 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.90 700 40.00 2,500
39.80 1,200 40.10 1,700
39.70 2,900 40.20 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 28.20 (-0.35) 86.2%
HSG 15.90 (-0.20) 4.7%
VCS 39.90 (0.00) 4.0%
NKG 14.50 (0.00) 2.9%
HT1 15.25 (-0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 39.90 0 200 200
09:28 39.90 0 400 600
09:35 39.90 0 1,200 1,800
09:38 39.90 0 300 2,100
10:27 39.90 0 400 2,500
10:29 39.90 0 500 3,000
10:30 39.90 0 300 3,300
10:35 39.90 0 200 3,500
10:36 39.90 0 500 4,000
10:45 39.90 0 500 4,500
10:47 39.90 0 500 5,000
10:48 39.90 0 100 5,100
10:50 39.90 0 100 5,200
11:10 39.90 0 500 5,700
11:12 39.90 0 500 6,200
11:14 39.90 0 200 6,400
11:16 39.90 0 100 6,500
11:17 39.90 0 100 6,600
13:10 40 0.10 1,100 7,700
13:11 39.90 0 200 7,900
13:18 40 0.10 100 8,000
13:24 39.90 0 100 8,100
13:27 40 0.10 100 8,200
13:30 40 0.10 200 8,400
13:31 40 0.10 100 8,500
13:35 39.90 0 3,300 11,800
13:37 40 0.10 200 12,000
13:39 40 0.10 500 12,500
13:44 40 0.10 200 12,700
13:50 40 0.10 100 12,800
13:54 39.90 0 1,500 14,300
13:56 39.90 0 100 14,400
13:58 39.90 0 500 14,900
14:10 39.80 -0.10 5,200 20,100
14:15 39.90 0 600 20,700
14:25 39.90 0 100 20,800
14:28 39.90 0 500 21,300
14:45 39.90 0 2,000 23,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 5,309.89 (5.57) 0% 1,564.63 (1.41) 0%
2020 6,106 (5.67) 0% 0 (1.43) 0%
2021 6,797 (7.11) 0% 0 (1.77) 0%
2022 8,065 (5.68) 0% 0 (1.15) 0%
2023 9,194 (1.03) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,078,178926,3291,124,2521,018,8814,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,965
Tổng lợi nhuận trước thuế223,676160,954251,507196,211832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762
Lợi nhuận sau thuế 185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Tổng tài sản5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4015,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,931
Tổng nợ617,7021,699,1221,467,2001,214,764617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,795
Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |