CTCP Vicostone (vcs)

31
-0.60
(-1.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.60
31.60
31.60
31
47,300
31.9K
5.0K
9.2x
1.4x
12% # 16%
1.5
7,392 Bi
160 Mi
223,901
80.2 - 40
1,359 Bi
5,110 Bi
26.6%
78.99%
1,585 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.00 2,900 31.20 100
30.90 800 31.30 5,200
30.80 500 31.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.30 (-0.55) 86.2%
HSG 10.20 (-0.30) 4.7%
VCS 31.00 (-0.60) 4.0%
NKG 10.20 (-0.45) 2.9%
HT1 12.10 (0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 31.60 0 100 100
09:21 31.60 0 200 300
09:26 31.60 0 3,000 3,300
09:27 31.50 -0.10 100 3,400
09:51 31.50 -0.10 500 3,900
09:53 31.60 0 300 4,200
09:55 31.60 0 1,200 5,400
10:10 31.50 -0.10 2,700 8,100
10:11 31.40 -0.20 400 8,500
10:14 31.40 -0.20 500 9,000
10:15 31.30 -0.30 100 9,100
10:16 31.20 -0.40 500 9,600
10:20 31.30 -0.30 300 9,900
10:29 31.50 -0.10 300 10,200
10:42 31.50 -0.10 2,500 12,700
11:10 31.30 -0.30 100 12,800
11:26 31.40 -0.20 100 12,900
11:27 31.40 -0.20 2,000 14,900
11:33 31.30 -0.30 1,000 15,900
13:22 31.40 -0.20 300 16,200
13:25 31.30 -0.30 200 16,400
13:30 31.40 -0.20 100 16,500
13:31 31.40 -0.20 200 16,700
13:36 31.30 -0.30 1,000 17,700
13:45 31.30 -0.30 200 17,900
13:46 31.40 -0.20 100 18,000
13:52 31.40 -0.20 500 18,500
13:53 31 -0.60 12,600 31,100
13:54 31 -0.60 3,500 34,600
13:55 31 -0.60 800 35,400
13:56 31 -0.60 1,300 36,700
13:58 31 -0.60 300 37,000
14:10 31.30 -0.30 4,400 41,400
14:18 31.10 -0.50 100 41,500
14:20 31.10 -0.50 100 41,600
14:25 31.20 -0.40 200 41,800
14:28 31.20 -0.40 100 41,900
14:29 31.30 -0.30 100 42,000
14:30 31.30 -0.30 1,000 43,000
14:32 31.30 -0.30 300 43,300
14:48 31 -0.60 4,000 47,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 5,309.89 (5.57) 0% 1,564.63 (1.41) 0%
2020 6,106 (5.67) 0% 0 (1.43) 0%
2021 6,797 (7.11) 0% 0 (1.77) 0%
2022 8,065 (5.68) 0% 0 (1.15) 0%
2023 9,194 (1.03) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,078,178926,3291,124,2521,018,8814,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,965
Tổng lợi nhuận trước thuế223,676160,954251,507196,211832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762
Lợi nhuận sau thuế 185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Tổng tài sản5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4015,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,931
Tổng nợ617,7021,699,1221,467,2001,214,764617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,795
Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |