CTCP Vicostone (vcs)

39.50
-0.20
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.70
39.70
39.70
38.60
58,100
31.9K
5.0K
9.2x
1.4x
12% # 16%
1.5
7,392 Bi
160 Mi
223,901
80.2 - 40
1,359 Bi
5,110 Bi
26.6%
78.99%
1,585 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.40 3,200 39.50 2,000
39.30 2,100 39.60 2,500
39.20 800 39.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.75 (0.00) 86.2%
HSG 15.95 (-0.10) 4.7%
VCS 39.50 (-0.20) 4.0%
NKG 14.35 (0.05) 2.9%
HT1 14.80 (0.05) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 39.70 0.10 100 100
09:25 39.60 0 100 200
09:26 39.50 -0.10 100 300
09:35 39.40 -0.20 1,700 2,000
09:36 39.20 -0.40 4,900 6,900
09:37 39.10 -0.50 4,400 11,300
09:38 39 -0.60 2,000 13,300
09:42 39.20 -0.40 100 13,400
09:43 39.10 -0.50 1,900 15,300
09:44 39.10 -0.50 100 15,400
09:46 39 -0.60 100 15,500
09:47 39 -0.60 12,900 28,400
09:48 38.70 -0.90 2,000 30,400
09:49 38.60 -1 200 30,600
09:50 38.60 -1 1,300 31,900
09:51 38.70 -0.90 1,000 32,900
09:57 39.10 -0.50 100 33,000
10:22 39.70 0.10 200 33,200
10:24 39.70 0.10 200 33,400
10:25 39.20 -0.40 100 33,500
10:27 39.20 -0.40 100 33,600
10:58 39.10 -0.50 8,000 41,600
11:10 39.50 -0.10 400 42,000
11:23 39.50 -0.10 700 42,700
11:25 39.50 -0.10 600 43,300
13:10 39.50 -0.10 200 43,500
13:15 39.50 -0.10 200 43,700
13:18 39.50 -0.10 300 44,000
13:20 39.30 -0.30 100 44,100
13:24 39.30 -0.30 600 44,700
13:26 39.30 -0.30 400 45,100
13:34 39.40 -0.20 100 45,200
13:35 39.30 -0.30 600 45,800
13:38 39.30 -0.30 400 46,200
13:40 39.30 -0.30 200 46,400
13:49 39.30 -0.30 600 47,000
13:53 39.40 -0.20 100 47,100
13:57 39.30 -0.30 200 47,300
13:58 39.30 -0.30 100 47,400
14:10 39.20 -0.40 2,400 49,800
14:14 39.40 -0.20 500 50,300
14:15 39.40 -0.20 1,900 52,200
14:17 39.50 -0.10 200 52,400
14:20 39.40 -0.20 1,100 53,500
14:23 39.40 -0.20 900 54,400
14:25 39.40 -0.20 600 55,000
14:26 39.40 -0.20 600 55,600
14:27 39.40 -0.20 100 55,700
14:45 39.50 -0.10 2,400 58,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 5,309.89 (5.57) 0% 1,564.63 (1.41) 0%
2020 6,106 (5.67) 0% 0 (1.43) 0%
2021 6,797 (7.11) 0% 0 (1.77) 0%
2022 8,065 (5.68) 0% 0 (1.15) 0%
2023 9,194 (1.03) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,078,178926,3291,124,2521,018,8814,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,965
Tổng lợi nhuận trước thuế223,676160,954251,507196,211832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762
Lợi nhuận sau thuế 185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Tổng tài sản5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4015,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,931
Tổng nợ617,7021,699,1221,467,2001,214,764617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,795
Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |