CTCP Vicostone (vcs)

41.40
-0.30
(-0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.70
41.70
41.70
41
34,500
31.9K
5.0K
9.2x
1.4x
12% # 16%
1.5
7,392 Bi
160 Mi
223,901
80.2 - 40
1,359 Bi
5,110 Bi
26.6%
78.99%
1,585 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
41.40 400 41.50 100
41.30 1,100 41.70 3,100
41.20 1,100 41.80 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 41.70 0 100 100
09:45 41.30 -0.40 700 800
09:50 41.30 -0.40 500 1,300
10:10 41 -0.70 500 1,800
10:11 41.20 -0.50 500 2,300
10:12 41.70 0 100 2,400
10:16 41.70 0 1,000 3,400
10:17 41.70 0 300 3,700
10:26 41.70 0 100 3,800
10:27 41.70 0 100 3,900
10:35 41.70 0 200 4,100
10:41 41.70 0 100 4,200
10:43 41.70 0 100 4,300
11:16 41.70 0 100 4,400
11:26 41.60 -0.10 1,800 6,200
13:10 41.60 -0.10 400 6,600
13:11 41.60 -0.10 2,000 8,600
13:14 41.50 -0.20 400 9,000
13:15 41.50 -0.20 100 9,100
13:17 41.30 -0.40 1,100 10,200
13:19 41.30 -0.40 300 10,500
13:20 41.60 -0.10 1,000 11,500
13:28 41.60 -0.10 500 12,000
13:30 41.60 -0.10 600 12,600
13:32 41.60 -0.10 400 13,000
13:34 41.70 0 1,500 14,500
13:35 41.70 0 1,000 15,500
13:44 41.70 0 200 15,700
13:45 41.70 0 100 15,800
13:47 41.70 0 1,500 17,300
13:48 41.70 0 1,000 18,300
13:49 41.70 0 500 18,800
13:59 41.60 -0.10 1,800 20,600
14:10 41.50 -0.20 1,600 22,200
14:18 41.50 -0.20 700 22,900
14:24 41.50 -0.20 100 23,000
14:26 41.40 -0.30 2,900 25,900
14:29 41.30 -0.40 2,000 27,900
14:45 41.40 -0.30 6,600 34,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 5,309.89 (5.57) 0% 1,564.63 (1.41) 0%
2020 6,106 (5.67) 0% 0 (1.43) 0%
2021 6,797 (7.11) 0% 0 (1.77) 0%
2022 8,065 (5.68) 0% 0 (1.15) 0%
2023 9,194 (1.03) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,078,178926,3291,124,2521,018,8814,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,965
Tổng lợi nhuận trước thuế223,676160,954251,507196,211832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762
Lợi nhuận sau thuế 185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Tổng tài sản5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4015,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,931
Tổng nợ617,7021,699,1221,467,2001,214,764617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,795
Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |