CTCP Vicostone (vcs)

38.80
1.20
(3.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.60
37.80
38.90
37.80
75,800
31.9K
5.0K
9.2x
1.4x
12% # 16%
1.5
7,392 Bi
160 Mi
223,901
80.2 - 40
1,359 Bi
5,110 Bi
26.6%
78.99%
1,585 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.70 1,200 38.90 800
38.60 2,500 39.00 14,800
38.50 4,400 39.10 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 23.20 (-0.10) 86.2%
HSG 11.70 (-0.10) 4.7%
VCS 38.80 (1.20) 4.0%
NKG 13.30 (0.00) 2.9%
HT1 13.60 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 37.90 0.30 3,800 3,800
09:15 38 0.40 1,500 5,300
09:16 38 0.40 700 6,000
09:18 38 0.40 100 6,100
09:19 38 0.40 100 6,200
09:25 38 0.40 2,000 8,200
09:26 38 0.40 100 8,300
09:33 38.10 0.50 500 8,800
09:36 38.20 0.60 700 9,500
09:39 38.20 0.60 200 9,700
09:40 38.20 0.60 100 9,800
09:45 38.30 0.70 100 9,900
09:46 38.50 0.90 9,200 19,100
09:47 38.50 0.90 4,000 23,100
10:10 38.20 0.60 100 23,200
10:19 38.20 0.60 500 23,700
10:23 38.20 0.60 100 23,800
10:26 38.20 0.60 200 24,000
10:27 38.30 0.70 100 24,100
10:30 38.30 0.70 100 24,200
10:40 38.20 0.60 100 24,300
10:48 38.30 0.70 300 24,600
10:49 38.20 0.60 1,700 26,300
10:56 38.20 0.60 1,000 27,300
11:12 38.20 0.60 1,500 28,800
11:15 38.20 0.60 5,700 34,500
11:16 38.30 0.70 500 35,000
11:19 38.30 0.70 100 35,100
11:27 38.40 0.80 1,800 36,900
11:29 38.50 0.90 1,800 38,700
13:10 38.50 0.90 2,400 41,100
13:13 38.40 0.80 300 41,400
13:15 38.40 0.80 200 41,600
13:29 38.50 0.90 1,100 42,700
13:30 38.50 0.90 200 42,900
13:39 38.50 0.90 600 43,500
13:41 38.60 1 1,000 44,500
13:42 38.70 1.10 2,700 47,200
13:43 38.80 1.20 2,600 49,800
13:44 38.80 1.20 400 50,200
13:45 38.80 1.20 200 50,400
13:46 38.90 1.30 10,000 60,400
13:48 38.80 1.20 200 60,600
13:50 38.70 1.10 200 60,800
13:54 38.70 1.10 300 61,100
13:56 38.70 1.10 100 61,200
13:57 38.70 1.10 400 61,600
13:58 38.70 1.10 300 61,900
14:10 38.80 1.20 5,500 67,400
14:11 38.80 1.20 500 67,900
14:12 38.80 1.20 200 68,100
14:13 38.80 1.20 100 68,200
14:20 38.80 1.20 1,600 69,800
14:21 38.80 1.20 300 70,100
14:27 38.80 1.20 100 70,200
14:28 38.90 1.30 3,000 73,200
14:29 38.90 1.30 800 74,000
14:45 38.80 1.20 1,800 75,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 5,309.89 (5.57) 0% 1,564.63 (1.41) 0%
2020 6,106 (5.67) 0% 0 (1.43) 0%
2021 6,797 (7.11) 0% 0 (1.77) 0%
2022 8,065 (5.68) 0% 0 (1.15) 0%
2023 9,194 (1.03) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,078,178926,3291,124,2521,018,8814,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,965
Tổng lợi nhuận trước thuế223,676160,954251,507196,211832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762
Lợi nhuận sau thuế 185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Tổng tài sản5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4015,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,931
Tổng nợ617,7021,699,1221,467,2001,214,764617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,795
Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |