CTCP Xi măng Yên Bình (vcx)

11
1.20
(12.24%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV217,754184,557221,190201,635285,152825,136832,963797,267818,158824,712940,310856,978835,991598,807664,450
Giá vốn hàng bán196,274176,269204,557187,179263,830764,280778,410771,338774,758744,758841,065759,842719,487514,062556,660
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV21,4808,28816,63314,45521,32260,85654,55425,93043,40079,95399,24597,137116,47784,510107,378
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,4511,14910,5107,11517,79535,22527,409-4,67510,44237,83031,01610,2917,96316,64923,736
Tổng lợi nhuận trước thuế16,4091,09510,4607,05817,78935,02226,79010,8439,82034,92629,9919,5448,03817,02423,915
Lợi nhuận sau thuế 13,0388658,3595,63614,42927,89822,2377,4737,57027,37720,3477,4536,41517,02423,915
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,0388658,3595,63614,42927,89822,2377,4737,57027,37720,3477,4536,41517,02423,915
Tổng tài sản ngắn hạn206,487224,154241,307235,905193,141206,487193,221146,972153,147168,197154,828106,385156,690282,346183,790
Tiền mặt2,0951,2467179293022,095302556867336598755229671765
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho100,09893,23182,181105,11873,301100,09873,03660,86297,37943,23527,94151,38065,54493,11960,552
Tài sản dài hạn345,313371,987386,446388,949398,333345,313398,303445,736462,645474,186489,819532,802565,380610,258656,484
Tài sản cố định241,146253,885266,927279,172292,396241,146292,396335,398384,428414,387448,020495,747538,604585,146631,824
Đầu tư tài chính dài hạn83,09582,78182,78182,64282,71683,09582,64281,58052,00831,4506,6554,7114,1334,2105,590
Tổng tài sản551,801596,141627,753624,854591,475551,801591,524592,708615,793642,383644,647639,187722,070892,604840,274
Tổng nợ284,983342,362374,839380,298352,314284,983352,604376,025406,583440,743470,384485,272575,608752,557717,250
Vốn chủ sở hữu266,818253,779252,914244,556239,160266,818238,920216,683209,210201,640174,262153,916146,463140,048123,024

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.05K0.84K0.28K0.29K1.03K0.77K0.28K0.24K0.64K0.90K0.43K0.97K0.02KKKKK
Giá cuối kỳ7.40K9.60K4.70K3.30K8.80K8K2K1.70K1.80K2.60K2.70K2.40KKKKKK
Giá / EPS (PE)7.04 (lần)11.45 (lần)16.69 (lần)11.57 (lần)8.53 (lần)10.43 (lần)7.12 (lần)7.03 (lần)2.81 (lần)2.88 (lần)6.27 (lần)2.48 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.24 (lần)0.31 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.28 (lần)0.23 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách10.06K9.01K8.17K7.89K7.60K6.57K5.80K5.52K5.28K4.64K3.74K3.31K2.06K2.09K3.15K5.80K6.68K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.74 (lần)1.07 (lần)0.58 (lần)0.42 (lần)1.16 (lần)1.22 (lần)0.34 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.56 (lần)0.72 (lần)0.73 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản37.42%32.66%24.80%24.87%26.18%24.02%16.64%21.70%31.63%21.87%21.29%14.80%14.56%10.10%14.06%14.90%15.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản62.58%67.34%75.20%75.13%73.82%75.98%83.36%78.30%68.37%78.13%78.71%85.20%85.44%89.90%85.94%85.10%84.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn51.65%59.61%63.44%66.03%68.61%72.97%75.92%79.72%84.31%85.36%88.79%90.15%94.58%94.66%92.28%86.55%85.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu106.81%147.58%173.54%194.34%218.58%269.93%315.28%393.01%537.36%583.02%792.26%914.76%1,744.76%1,773.57%1,195.66%643.68%587.17%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn48.35%40.39%36.56%33.97%31.39%27.03%24.08%20.28%15.69%14.64%11.21%9.85%5.42%5.34%7.72%13.45%14.55%
6/ Thanh toán hiện hành72.66%55.27%39.63%38.36%39.04%35.42%21.96%36.99%56%51.94%52.99%37.61%27.78%18.69%30.62%48.81%73.88%
7/ Thanh toán nhanh37.44%34.38%23.22%13.97%29%29.03%11.35%21.52%37.53%34.83%33.44%19.21%19.11%12.83%19.21%41.44%62.25%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.74%0.09%0.15%0.22%0.08%0.14%0.16%0.05%0.13%0.22%0.22%3.21%0.88%0.10%0.30%10.71%3.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản149.54%140.82%134.51%132.86%128.38%145.86%134.07%115.78%67.09%79.08%71.20%74.92%64.60%48.68%50.46%43.85%38.74%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn399.61%431.09%542.46%534.23%490.33%607.33%805.54%533.53%212.08%361.53%334.38%506.18%443.63%481.84%359%294.33%253.83%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu309.25%348.64%367.94%391.07%409%539.60%556.78%570.79%427.57%540.10%635.30%760.24%1,191.65%911.98%653.75%326.07%266.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho763.53%1,065.79%1,267.36%795.61%1,722.58%3,010.15%1,478.87%1,097.72%552.05%919.31%761.03%872.13%1,199.65%1,457.68%827.28%1,597.46%1,433.78%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.38%2.67%0.94%0.93%3.32%2.16%0.87%0.77%2.84%3.60%1.81%3.84%0.06%-15.41%-9.06%-2.05%-7.50%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.06%3.76%1.26%1.23%4.26%3.16%1.17%0.89%1.91%2.85%1.29%2.88%0.04%%%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.46%9.31%3.45%3.62%13.58%11.68%4.84%4.38%12.16%19.44%11.52%29.22%0.75%%%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%3%1%1%4%2%1%1%3%4%2%5%%-16%-11%-2%-8%
Tăng trưởng doanh thu-0.94%4.48%-2.55%-0.79%-12.29%9.72%2.51%39.61%-9.88%5.38%-5.55%5.99%29.05%-7.48%8.88%6.50%%
Tăng trưởng Lợi nhuận25.46%197.56%-1.28%-72.35%34.55%173%16.18%-62.32%-28.81%109.19%-55.44%6,411.42%-100.52%57.50%381.47%-70.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-19.18%-6.23%-7.52%-7.75%-6.30%-3.07%-15.69%-23.51%4.92%-8.78%-2.11%-12.90%-2.84%-1.62%0.88%-4.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.68%10.26%3.57%3.75%15.71%13.22%5.09%4.58%13.84%23.96%13.02%66.13%-1.23%-33.67%-45.69%-13.05%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.72%-0.20%-3.75%-4.14%-0.35%0.85%-11.48%-19.11%6.23%-5.11%-0.62%-8.62%-2.75%-4.09%-5.39%-5.91%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |