CTCP Xi măng Yên Bình (vcx)

11.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.20
11.20
11.20
0
9.0K
0.9K
11.8x
1.1x
4% # 9%
1.9
265 Bi
27 Mi
4,109
17.1 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 11.20 200
0 12.00 6,100
0.00 0 12.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (0.70) 23.2%
ACV 41.50 (0.00) 22.1%
MCH 138.90 (1.10) 13.6%
MVN 55.60 (-1.00) 7.6%
BSR 24.90 (-1.10) 5.6%
VEA 34.60 (0.10) 5.5%
FOX 67.30 (1.40) 4.9%
VEF 73.50 (-2.30) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.15 (-0.35) 2.3%
MSR 36.30 (1.10) 2.1%
DNH 29.50 (-19.50) 2.0%
QNS 48.50 (0.00) 1.8%
VSF 32.50 (1.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 731.20 (0.60) 0% 30.80 (0.02) 0%
2018 689.10 (0.84) 0% 35 (0.01) 0%
2019 772.70 (0.86) 0% 20.70 (0.01) 0%
2020 779.30 (0.94) 0% 20.20 (0.02) 0%
2021 911.70 (0.82) 0% 34.70 (0.03) 0%
2022 919.60 (0.82) 0% 35.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV217,754184,557221,190201,635825,136832,963797,267818,158824,712940,310856,978835,991598,807664,450
Tổng lợi nhuận trước thuế16,4091,09510,4607,05835,02226,79010,8439,82034,92629,9919,5448,03817,02423,915
Lợi nhuận sau thuế 13,0388658,3595,63627,89822,2377,4737,57027,37720,3477,4536,41517,02423,915
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,0388658,3595,63627,89822,2377,4737,57027,37720,3477,4536,41517,02423,915
Tổng tài sản551,801596,141627,753624,854551,801591,524592,708615,793642,383644,647639,187722,070892,604840,274
Tổng nợ284,983342,362374,839380,298284,983352,604376,025406,583440,743470,384485,272575,608752,557717,250
Vốn chủ sở hữu266,818253,779252,914244,556266,818238,920216,683209,210201,640174,262153,916146,463140,048123,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |