CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA (vdp)

27.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV236,430201,053164,147369,417254,6621,016,550980,9771,075,9061,093,707824,118702,450630,373490,144421,548393,601
Giá vốn hàng bán148,058143,85582,178300,063204,105740,260704,748748,737755,408598,072530,545500,225367,610308,385304,566
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV77,37052,06874,66158,57960,612250,244229,739270,580252,388187,284155,936119,027117,319103,02487,924
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh27,41412,05731,18115,62423,05587,29984,23791,18092,21869,91456,38544,70264,95156,03135,670
Tổng lợi nhuận trước thuế24,15314,95927,67415,17522,97183,64190,353100,56993,31477,11063,16756,04166,10972,67174,998
Lợi nhuận sau thuế 19,07111,91819,52711,99218,23163,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,126
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,07111,91819,52711,99218,23163,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,126
Tổng tài sản ngắn hạn886,993863,977916,202858,747917,235916,202922,220875,016920,692744,274631,147525,806482,050400,404388,538
Tiền mặt81,313239,012120,866124,946124,159120,866123,831213,98888,12371,88274,12951,90721,33714,32343,569
Đầu tư tài chính ngắn hạn298,542143,296312,490222,900222,193312,490192,790119,000214,69246,21661,21676,905128,116131,970109,600
Hàng tồn kho294,823283,920264,145314,522359,155264,145346,482296,736341,329324,588229,639191,658144,192135,60399,437
Tài sản dài hạn188,767179,871186,068193,477200,369186,068203,609218,429181,503287,325264,651137,048127,335119,071114,384
Tài sản cố định174,426178,600185,492192,915187,044185,492194,716210,977167,462135,808129,130119,149117,051113,75297,433
Đầu tư tài chính dài hạn5,00010151,483134,54417,3579,8764,8764,916
Tổng tài sản1,075,7611,043,8491,102,2701,052,2241,117,6041,102,2701,125,8291,093,4451,102,1941,031,599895,798662,854609,385519,475502,923
Tổng nợ301,811281,859347,658302,011394,421347,658374,058361,463475,601447,373351,726237,683195,024136,357133,180
Vốn chủ sở hữu773,950761,990754,612750,213723,183754,612751,771731,982626,593584,226544,073425,171414,361383,118369,743

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.83K2.89K3.25K4.36K4.37K3.74K3.93K3.48K4.09K4.52K4.55K2.86K2.27K1.85K1.71K2.06K2.06K2.36K2.15K2K1.52K
Giá cuối kỳ43.53K43.53K26.62K21.89K19.72K18.89K14.80K14.03K13.15K14.76K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K
Giá / EPS (PE)15.38 (lần)15.05 (lần)8.18 (lần)5.02 (lần)4.51 (lần)5.05 (lần)3.77 (lần)4.03 (lần)3.21 (lần)3.26 (lần)6.22 (lần)9.91 (lần)12.45 (lần)15.26 (lần)16.53 (lần)13.76 (lần)13.77 (lần)12 (lần)13.15 (lần)14.17 (lần)18.61 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.99 (lần)0.95 (lần)0.60 (lần)0.37 (lần)0.30 (lần)0.37 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.34 (lần)0.45 (lần)0.92 (lần)0.93 (lần)0.90 (lần)1.12 (lần)1.14 (lần)1.26 (lần)1.45 (lần)1.58 (lần)1.73 (lần)1.89 (lần)2.12 (lần)
Giá sổ sách35.05K34.17K34.04K39.78K37.23K36.33K42.56K33.26K32.42K29.97K28.92K25.02K21.31K20.43K19.62K19.11K15.69K14.17K13.20K12.50K11.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.24 (lần)1.27 (lần)0.78 (lần)0.55 (lần)0.53 (lần)0.52 (lần)0.35 (lần)0.42 (lần)0.41 (lần)0.49 (lần)0.98 (lần)1.13 (lần)1.33 (lần)1.39 (lần)1.44 (lần)1.48 (lần)1.80 (lần)2 (lần)2.14 (lần)2.26 (lần)2.57 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ22 (Mi)22 (Mi)22 (Mi)18 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.45%83.12%81.91%80.02%83.53%72.15%70.46%79.32%79.10%77.08%77.26%73.75%68.89%58.97%47.28%40.84%63.41%69.48%79.40%80.88%77.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.55%16.88%18.09%19.98%16.47%27.85%29.54%20.68%20.90%22.92%22.74%26.25%31.11%41.03%52.72%59.16%36.59%30.52%20.60%19.12%22.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.06%31.54%33.23%33.06%43.15%43.37%39.26%35.86%32%26.25%26.48%25.30%29.34%22.59%37.68%35.46%34.51%23.12%11.85%9.53%13.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu39%46.07%49.76%49.38%75.90%76.58%64.65%55.90%47.07%35.59%36.02%33.87%41.53%29.18%60.45%54.94%52.70%30.08%13.44%10.54%15.63%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.94%68.46%66.77%66.94%56.85%56.63%60.74%64.14%68%73.75%73.52%74.70%70.66%77.41%62.32%64.54%65.49%76.88%88.15%90.47%86.48%
6/ Thanh toán hiện hành293.89%263.54%246.54%242.08%193.58%166.37%179.44%221.22%247.17%293.66%291.88%292.36%234.98%296.05%162.82%165.22%275.29%302.02%678.66%860.52%577.13%
7/ Thanh toán nhanh196.21%187.56%153.92%159.98%121.82%93.81%114.15%140.59%173.24%194.21%217.18%217.17%135.62%172.41%86.38%84.27%202.71%229.87%529.05%660.27%428.10%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn26.94%34.77%33.10%59.20%18.53%16.07%21.08%21.84%10.94%10.50%32.73%37.44%13.89%26.15%14.37%8.48%13.38%11.55%83.35%356.67%217.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản90.27%92.22%87.13%98.40%99.23%79.89%78.42%95.10%80.43%81.15%78.26%91.22%103.89%96.07%79.12%75.83%81.58%97.40%109.06%108.54%105.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn109.48%110.95%106.37%122.96%118.79%110.73%111.30%119.89%101.68%105.28%101.30%123.68%150.80%162.93%167.33%185.66%128.65%140.19%137.36%134.20%135.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu125.47%134.71%130.49%146.99%174.55%141.06%129.11%148.26%118.29%110.03%106.45%122.11%147.03%124.10%126.95%117.49%124.58%126.70%123.72%119.98%121.46%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho228.66%280.25%203.40%252.32%221.31%184.26%231.03%261%254.94%227.42%306.29%367.22%282.57%306.49%284.42%288.36%369.41%453.38%486.61%447.23%416.50%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.44%6.28%7.32%7.46%6.72%7.31%7.14%7.05%10.68%13.71%14.77%9.35%7.26%7.32%6.87%9.16%10.51%13.14%13.18%13.32%11.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.81%5.80%6.38%7.34%6.67%5.84%5.60%6.71%8.59%11.13%11.56%8.53%7.54%7.03%5.44%6.95%8.58%12.80%14.37%14.45%11.94%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.08%8.47%9.55%10.96%11.74%10.31%9.22%10.46%12.63%15.08%15.72%11.41%10.67%9.08%8.73%10.76%13.10%16.65%16.30%15.98%13.81%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%9%10%11%10%10%9%9%14%19%19%12%9%9%9%12%14%17%17%17%14%
Tăng trưởng doanh thu-8.20%3.63%-8.82%-1.63%32.71%17.32%11.43%28.61%16.27%7.10%0.78%-2.48%23.60%1.77%10.94%14.84%8.89%9.93%8.91%12.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-12.42%-11.05%-10.47%9.07%22.14%20%12.85%-15.04%-9.44%-0.57%59.21%25.62%22.60%8.31%-16.75%0.07%-12.88%9.63%7.75%31.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-23.48%-7.06%3.48%-24%6.31%27.19%47.98%21.87%43.02%2.39%22.94%-4.24%48.48%-49.75%12.97%26.94%94.03%140.18%34.76%-23.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.02%0.38%2.70%16.82%7.25%7.38%27.97%2.61%8.15%3.62%15.60%17.41%4.33%4.11%2.67%21.77%10.74%7.35%5.61%13.52%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.74%-2.09%2.96%-0.79%6.84%15.16%35.14%8.77%17.31%3.29%17.46%11.06%14.30%-16.18%6.33%23.55%30%23.09%8.39%8.52%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc