CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA (vdp)

54
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV164,147369,417254,662228,323357,3821,016,550980,9771,075,9061,093,707824,118702,450630,373490,144421,548393,601
Giá vốn hàng bán82,178300,063204,105153,915249,109740,260704,748748,737755,408598,072530,545500,225367,610308,385304,566
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV74,66158,57960,61256,39158,619250,244229,739270,580252,388187,284155,936119,027117,319103,02487,924
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh31,18115,62423,05517,43829,43887,29984,23791,18092,21869,91456,38544,70264,95156,03135,670
Tổng lợi nhuận trước thuế27,67415,17522,97117,82129,51383,64190,353100,56993,31477,11063,16756,04166,10972,67174,998
Lợi nhuận sau thuế 19,52711,99218,23114,13523,43963,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,126
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,52711,99218,23114,13523,43963,88471,82380,21973,54860,21750,18144,46652,33757,79258,126
Tổng tài sản ngắn hạn916,202858,747917,235821,914919,077916,202922,220875,016920,692744,274631,147525,806482,050400,404388,538
Tiền mặt120,866124,946124,15996,234123,830120,866123,831213,98888,12371,88274,12951,90721,33714,32343,569
Đầu tư tài chính ngắn hạn312,490222,900222,193210,987188,562312,490192,790119,000214,69246,21661,21676,905128,116131,970109,600
Hàng tồn kho264,145314,522359,155316,373353,245264,145346,482296,736341,329324,588229,639191,658144,192135,60399,437
Tài sản dài hạn186,068193,477200,369194,260201,053186,068203,609218,429181,503287,325264,651137,048127,335119,071114,384
Tài sản cố định185,492192,915187,044193,14535185,492194,716210,977167,462135,808129,130119,149117,051113,75297,433
Đầu tư tài chính dài hạn5,0005,00010151,483134,54417,3579,8764,8764,916
Tổng tài sản1,102,2701,052,2241,117,6041,016,1741,120,1301,102,2701,125,8291,093,4451,102,1941,031,599895,798662,854609,385519,475502,923
Tổng nợ347,658302,011394,421259,910362,591347,658374,058361,463475,601447,373351,726237,683195,024136,357133,180
Vốn chủ sở hữu754,612750,213723,183756,265757,539754,612751,771731,982626,593584,226544,073425,171414,361383,118369,743

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.89K3.25K4.36K4.37K3.74K3.93K3.48K4.09K4.52K4.55K2.86K2.27K1.85K1.71K2.06K2.06K2.36K2.15K2K1.52K
Giá cuối kỳ58K35.47K29.17K26.27K25.17K19.71K18.69K17.52K19.67K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K28.30K
Giá / EPS (PE)20.05 (lần)10.91 (lần)6.69 (lần)6.01 (lần)6.72 (lần)5.02 (lần)5.37 (lần)4.28 (lần)4.35 (lần)6.22 (lần)9.91 (lần)12.45 (lần)15.26 (lần)16.53 (lần)13.76 (lần)13.77 (lần)12 (lần)13.15 (lần)14.17 (lần)18.61 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.26 (lần)0.80 (lần)0.50 (lần)0.40 (lần)0.49 (lần)0.36 (lần)0.38 (lần)0.46 (lần)0.60 (lần)0.92 (lần)0.93 (lần)0.90 (lần)1.12 (lần)1.14 (lần)1.26 (lần)1.45 (lần)1.58 (lần)1.73 (lần)1.89 (lần)2.12 (lần)
Giá sổ sách34.17K34.04K39.78K37.23K36.33K42.56K33.26K32.42K29.97K28.92K25.02K21.31K20.43K19.62K19.11K15.69K14.17K13.20K12.50K11.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.70 (lần)1.04 (lần)0.73 (lần)0.71 (lần)0.69 (lần)0.46 (lần)0.56 (lần)0.54 (lần)0.66 (lần)0.98 (lần)1.13 (lần)1.33 (lần)1.39 (lần)1.44 (lần)1.48 (lần)1.80 (lần)2 (lần)2.14 (lần)2.26 (lần)2.57 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ22 (Mi)22 (Mi)18 (Mi)17 (Mi)16 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.12%81.91%80.02%83.53%72.15%70.46%79.32%79.10%77.08%77.26%73.75%68.89%58.97%47.28%40.84%63.41%69.48%79.40%80.88%77.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.88%18.09%19.98%16.47%27.85%29.54%20.68%20.90%22.92%22.74%26.25%31.11%41.03%52.72%59.16%36.59%30.52%20.60%19.12%22.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn31.54%33.23%33.06%43.15%43.37%39.26%35.86%32%26.25%26.48%25.30%29.34%22.59%37.68%35.46%34.51%23.12%11.85%9.53%13.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu46.07%49.76%49.38%75.90%76.58%64.65%55.90%47.07%35.59%36.02%33.87%41.53%29.18%60.45%54.94%52.70%30.08%13.44%10.54%15.63%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn68.46%66.77%66.94%56.85%56.63%60.74%64.14%68%73.75%73.52%74.70%70.66%77.41%62.32%64.54%65.49%76.88%88.15%90.47%86.48%
6/ Thanh toán hiện hành263.54%246.54%242.08%193.58%166.37%179.44%221.22%247.17%293.66%291.88%292.36%234.98%296.05%162.82%165.22%275.29%302.02%678.66%860.52%577.13%
7/ Thanh toán nhanh187.56%153.92%159.98%121.82%93.81%114.15%140.59%173.24%194.21%217.18%217.17%135.62%172.41%86.38%84.27%202.71%229.87%529.05%660.27%428.10%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn34.77%33.10%59.20%18.53%16.07%21.08%21.84%10.94%10.50%32.73%37.44%13.89%26.15%14.37%8.48%13.38%11.55%83.35%356.67%217.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản92.22%87.13%98.40%99.23%79.89%78.42%95.10%80.43%81.15%78.26%91.22%103.89%96.07%79.12%75.83%81.58%97.40%109.06%108.54%105.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn110.95%106.37%122.96%118.79%110.73%111.30%119.89%101.68%105.28%101.30%123.68%150.80%162.93%167.33%185.66%128.65%140.19%137.36%134.20%135.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu134.71%130.49%146.99%174.55%141.06%129.11%148.26%118.29%110.03%106.45%122.11%147.03%124.10%126.95%117.49%124.58%126.70%123.72%119.98%121.46%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho280.25%203.40%252.32%221.31%184.26%231.03%261%254.94%227.42%306.29%367.22%282.57%306.49%284.42%288.36%369.41%453.38%486.61%447.23%416.50%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.28%7.32%7.46%6.72%7.31%7.14%7.05%10.68%13.71%14.77%9.35%7.26%7.32%6.87%9.16%10.51%13.14%13.18%13.32%11.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.80%6.38%7.34%6.67%5.84%5.60%6.71%8.59%11.13%11.56%8.53%7.54%7.03%5.44%6.95%8.58%12.80%14.37%14.45%11.94%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.47%9.55%10.96%11.74%10.31%9.22%10.46%12.63%15.08%15.72%11.41%10.67%9.08%8.73%10.76%13.10%16.65%16.30%15.98%13.81%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%10%11%10%10%9%9%14%19%19%12%9%9%9%12%14%17%17%17%14%
Tăng trưởng doanh thu3.63%-8.82%-1.63%32.71%17.32%11.43%28.61%16.27%7.10%0.78%-2.48%23.60%1.77%10.94%14.84%8.89%9.93%8.91%12.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-11.05%-10.47%9.07%22.14%20%12.85%-15.04%-9.44%-0.57%59.21%25.62%22.60%8.31%-16.75%0.07%-12.88%9.63%7.75%31.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.06%3.48%-24%6.31%27.19%47.98%21.87%43.02%2.39%22.94%-4.24%48.48%-49.75%12.97%26.94%94.03%140.18%34.76%-23.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.38%2.70%16.82%7.25%7.38%27.97%2.61%8.15%3.62%15.60%17.41%4.33%4.11%2.67%21.77%10.74%7.35%5.61%13.52%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.09%2.96%-0.79%6.84%15.16%35.14%8.77%17.31%3.29%17.46%11.06%14.30%-16.18%6.33%23.55%30%23.09%8.39%8.52%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |